Đối đầu CRD Libolo vs Bravos do Maquis, 21h00 ngày 05/4
Kết quả CRD Libolo vs Bravos do Maquis
Đối đầu CRD Libolo vs Bravos do Maquis
Phong độ CRD Libolo gần đây
Phong độ Bravos do Maquis gần đây
VĐQG Angola 2024-2025: CRD Libolo vs Bravos do Maquis
-
Giải đấu: VĐQG AngolaMùa giải (mùa bóng): 2024-2025Thời gian: 05/4/2025 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu CRD Libolo vs Bravos do Maquis trước đây
-
02/11/2024Bravos do Maquis1 - 0CRD Libolo0 - 0L
-
03/04/2024Bravos do Maquis1 - 0CRD Libolo0 - 0L
-
04/11/2023CRD Libolo0 - 1Bravos do Maquis0 - 1L
-
07/05/2023CRD Libolo0 - 0Bravos do Maquis0 - 0D
-
17/12/2022Bravos do Maquis1 - 1CRD Libolo1 - 1D
-
28/05/2022CRD Libolo1 - 1Bravos do Maquis0 - 0D
-
15/01/2022Bravos do Maquis0 - 3CRD Libolo0 - 1W
-
13/07/2021Bravos do Maquis0 - 0CRD Libolo0 - 0D
-
06/02/2021Bravos do Maquis1 - 0CRD Libolo0 - 0L
-
02/11/2019Bravos do Maquis1 - 2CRD Libolo0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu CRD Libolo vs Bravos do Maquis
- Thống kê lịch sử đối đầu CRD Libolo vs Bravos do Maquis: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 2 | 4 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu CRD Libolo vs Bravos do Maquis: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
VĐQG Angola | 10 | 2 | 4 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu CRD Libolo vs Bravos do Maquis: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
CRD Libolo (sân nhà) | 3 | 0 | 2 | 1 |
CRD Libolo (sân khách) | 7 | 2 | 2 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận CRD Libolo thắng
Bại: là số trận CRD Libolo thua
Thắng: là số trận CRD Libolo thắng
Bại: là số trận CRD Libolo thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Angola mùa 2024-2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội CRD Libolo và Bravos do Maquis trên Bảng xếp hạng của VĐQG Angola mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Angola 2024-2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Wiliete | 22 | 16 | 3 | 3 | 40 | 14 | 26 | 51 | T T T H T T |
2 | Petro Atletico de Luanda | 22 | 15 | 6 | 1 | 35 | 10 | 25 | 51 | T T H T B H |
3 | Primeiro de Agosto | 22 | 10 | 10 | 2 | 25 | 15 | 10 | 40 | H T H H H H |
4 | Bravos do Maquis | 22 | 8 | 11 | 3 | 25 | 16 | 9 | 35 | T H H H T T |
5 | CD Sao Salvador | 22 | 9 | 6 | 7 | 25 | 19 | 6 | 33 | B B B T T B |
6 | Sagrada Esperanca | 20 | 9 | 6 | 5 | 18 | 15 | 3 | 33 | T T T T B H |
7 | Desportivo Huila | 22 | 9 | 5 | 8 | 21 | 18 | 3 | 32 | B T T T B T |
8 | Interclube Luanda | 22 | 7 | 10 | 5 | 26 | 14 | 12 | 31 | H B B H T T |
9 | Academica Do Lobito | 22 | 6 | 9 | 7 | 19 | 26 | -7 | 27 | H B H H T H |
10 | CRD Libolo | 22 | 5 | 9 | 8 | 19 | 23 | -4 | 24 | H B T B H T |
11 | Kabuscorp do Palanca | 21 | 5 | 8 | 8 | 16 | 21 | -5 | 23 | T B T B B H |
12 | Progresso da Lunda Sul | 20 | 5 | 7 | 8 | 13 | 18 | -5 | 22 | B B T H B B |
13 | Luanda CIty | 22 | 4 | 5 | 13 | 18 | 33 | -15 | 17 | T H H B H B |
14 | Carmona | 21 | 2 | 9 | 10 | 9 | 33 | -24 | 15 | B B H B H H |
15 | Isaac de Benguela | 21 | 2 | 6 | 13 | 17 | 34 | -17 | 12 | B B B T H B |
16 | Santa Rita FC | 21 | 2 | 6 | 13 | 8 | 25 | -17 | 12 | B H B B B B |
CAF CL qualifying
Relegation
Cập nhật: