Đối đầu Carmona vs Interclube Luanda, 21h00 ngày 08/3

- Tặng 100% Nạp Đầu
- Hoàn Trả 1,25% Mỗi Đơn

VĐQG Angola 2024-2025: Carmona vs Interclube Luanda

  • Carmona
    Giải đấu: VĐQG Angola
    Mùa giải (mùa bóng): 2024-2025
    Thời gian: 08/3/2025 21:00
    Số phút bù giờ:
    Interclube Luanda

Lịch sử đối đầu Carmona vs Interclube Luanda trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Carmona vs Interclube Luanda

- Thống kê lịch sử đối đầu Carmona vs Interclube Luanda: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Carmona vs Interclube Luanda: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Angola 1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Carmona vs Interclube Luanda: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Carmona (sân nhà) 0 0 0 0
Carmona (sân khách) 1 0 0 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Carmona thắng
Bại: là số trận Carmona thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Angola mùa 2024-2025: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội CarmonaInterclube Luanda trên Bảng xếp hạng của VĐQG Angola mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Angola 2024-2025:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Petro Atletico de Luanda 19 14 5 0 32 8 24 47 T T H T T H
2 Wiliete 19 14 2 3 37 13 24 44 T B T T T T
3 Primeiro de Agosto 19 10 7 2 24 14 10 37 B H T H T H
4 Sagrada Esperanca 17 8 5 4 17 14 3 29 B T H T T T
5 Bravos do Maquis 19 6 10 3 20 15 5 28 T B T T H H
6 CD Sao Salvador 19 7 6 6 22 18 4 27 T T T B B B
7 Desportivo Huila 19 7 5 7 18 16 2 26 B T H B T T
8 Interclube Luanda 19 5 9 5 23 14 9 24 H T T H B B
9 Kabuscorp do Palanca 18 5 7 6 16 17 -1 22 H H H T B T
10 Progresso da Lunda Sul 18 5 7 6 13 15 -2 22 T B B B T H
11 Academica Do Lobito 19 5 7 7 18 26 -8 22 H H T H B H
12 CRD Libolo 19 4 8 7 16 20 -4 20 H B B H B T
13 Luanda CIty 19 4 4 11 16 28 -12 16 B B B T H H
14 Carmona 19 2 7 10 9 33 -24 13 B B B B H B
15 Santa Rita FC 18 2 6 10 7 20 -13 12 H H B B H B
16 Isaac de Benguela 18 1 5 12 13 30 -17 8 T B B B B B

CAF CL qualifying Relegation
Cập nhật: