Kết quả Chippenham Town vs Torquay United, 02h45 ngày 05/03
Kết quả Chippenham Town vs Torquay United
Đối đầu Chippenham Town vs Torquay United
Phong độ Chippenham Town gần đây
Phong độ Torquay United gần đây
-
Thứ tư, Ngày 05/03/202502:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 29Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.96-0.25
0.82O 2.5
0.85U 2.5
0.951
3.20X
3.102
2.20Hiệp 1+0.25
0.72-0.25
0.98O 1
0.89U 1
0.81 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Chippenham Town vs Torquay United
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
hạng 5 phía Nam Anh 2024-2025 » vòng 29
-
Chippenham Town vs Torquay United: Diễn biến chính
-
9'0-1
Matty Carson
-
36'0-1
-
41'Caine Bradbury1-1
-
57'1-1
-
57'1-2
Offrande Zanzala
-
59'1-2
-
69'1-2
-
76'1-2
-
90'1-3
Matthew William Jay
-
90'1-3
-
90'1-3
- BXH hạng 5 phía Nam Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Chippenham Town vs Torquay United: Số liệu thống kê
-
Chippenham TownTorquay United
-
5Phạt góc0
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
3Thẻ vàng4
-
-
10Tổng cú sút13
-
-
3Sút trúng cầu môn5
-
-
7Sút ra ngoài8
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
95Pha tấn công103
-
-
43Tấn công nguy hiểm35
-
BXH hạng 5 phía Nam Anh 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Truro City | 42 | 23 | 11 | 8 | 65 | 38 | 27 | 80 | T T B T H T |
2 | Worthing | 42 | 24 | 8 | 10 | 67 | 54 | 13 | 80 | T T B B T B |
3 | Dorking | 42 | 22 | 12 | 8 | 80 | 49 | 31 | 78 | H H B T T H |
4 | Eastbourne Borough | 42 | 22 | 12 | 8 | 64 | 42 | 22 | 78 | H T T T B T |
5 | Torquay United | 42 | 21 | 14 | 7 | 63 | 41 | 22 | 77 | T H T T T B |
6 | Boreham Wood | 42 | 22 | 8 | 12 | 72 | 44 | 28 | 74 | T T B B B T |
7 | Maidstone United | 42 | 20 | 13 | 9 | 63 | 35 | 28 | 73 | H H T T T B |
8 | Weston Super Mare | 42 | 20 | 12 | 10 | 64 | 47 | 17 | 72 | H T T H T T |
9 | Farnborough Town | 42 | 17 | 8 | 17 | 58 | 60 | -2 | 59 | H B T B B T |
10 | Hemel Hempstead Town | 42 | 16 | 11 | 15 | 61 | 67 | -6 | 59 | T B T H H H |
11 | Chelmsford City | 42 | 14 | 14 | 14 | 62 | 57 | 5 | 56 | H T B B H T |
12 | Hornchurch | 42 | 14 | 14 | 14 | 51 | 51 | 0 | 56 | B B H T B H |
13 | Tonbridge Angels | 42 | 15 | 11 | 16 | 49 | 53 | -4 | 56 | B T B T B B |
14 | Chesham United | 42 | 15 | 11 | 16 | 57 | 64 | -7 | 56 | B B T H T T |
15 | Chippenham Town | 42 | 15 | 8 | 19 | 53 | 61 | -8 | 53 | B B B T H B |
16 | Bath City | 42 | 14 | 10 | 18 | 41 | 43 | -2 | 52 | H T T B H T |
17 | Slough Town | 42 | 13 | 12 | 17 | 64 | 67 | -3 | 51 | H B T H B T |
18 | Hampton Richmond Borough | 42 | 13 | 9 | 20 | 51 | 61 | -10 | 48 | B B B B B B |
19 | Salisbury FC | 42 | 10 | 14 | 18 | 53 | 63 | -10 | 44 | B H T B T B |
20 | Enfield Town | 42 | 12 | 8 | 22 | 44 | 77 | -33 | 44 | T T T H H H |
21 | St Albans City | 42 | 8 | 17 | 17 | 43 | 57 | -14 | 41 | B B T H T H |
22 | Welling United | 42 | 10 | 7 | 25 | 45 | 76 | -31 | 37 | B B B T B H |
23 | Weymouth | 42 | 6 | 13 | 23 | 40 | 66 | -26 | 31 | H B T B T B |
24 | Aveley | 42 | 6 | 7 | 29 | 40 | 77 | -37 | 25 | B B B H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh