Kết quả Birmingham City vs Leyton Orient, 02h45 ngày 26/02
Kết quả Birmingham City vs Leyton Orient
Đối đầu Birmingham City vs Leyton Orient
Phong độ Birmingham City gần đây
Phong độ Leyton Orient gần đây
-
Thứ tư, Ngày 26/02/202502:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
1.02+1
0.80O 2.5
0.91U 2.5
0.801
1.57X
4.002
5.75Hiệp 1-0.25
0.72+0.25
1.11O 1
1.03U 1
0.77 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Birmingham City vs Leyton Orient
-
Sân vận động: St Andrews stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 8℃~9℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 3 Anh 2024-2025 » vòng 26
-
Birmingham City vs Leyton Orient: Diễn biến chính
-
12'0-0Jack Currie
-
16'0-0Dominic Ball
Charlie Kelman -
16'0-0Jayden Sweeney
Dilan Markanday -
53'Taylor Gardner-Hickman1-0
-
54'Taylor Gardner-Hickman1-0
-
54'1-0Azeem Abdulai
Daniel Agyei -
66'1-0Randell Williams
Ethan Galbraith -
67'1-0Sonny Perkins
Jamie Donley -
67'Lucas Jutkiewicz
Willum Thor Willumsson1-0 -
68'Emil Hansson
Taylor Gardner-Hickman1-0 -
84'Ethan Laird (Assist:Christoph Klarer)2-0
-
85'Luke Harris
Kieran Dowell2-0 -
90'2-0Darren Pratley
-
90'Alfons Sampsted
Ethan Laird2-0 -
90'Krystian Bielik
Alfie May2-0
-
Birmingham City vs Leyton Orient: Đội hình chính và dự bị
-
Birmingham City4-2-3-121Ryan Allsopp20Alex Cochrane25Ben Davies4Christoph Klarer2Ethan Laird13Paik Seung Ho24Tomoki Iwata19Taylor Gardner-Hickman18Willum Thor Willumsson30Kieran Dowell9Alfie May23Charlie Kelman7Daniel Agyei17Jamie Donley44Dilan Markanday18Darren Pratley8Jordan Brown22Ethan Galbraith45Rarmani Edmonds-Green6Brandon Cooper12Jack Currie24Josh Keeley
- Đội hình dự bị
-
10Lucas Jutkiewicz7Emil Hansson26Luke Harris6Krystian Bielik23Alfons Sampsted45Bailey Peacock-Farrell31Grant HanleyJayden Sweeney 3Dominic Ball 15Azeem Abdulai 47Randell Williams 9Sonny Perkins 20Noah Phillips 26Diallang Jaiyesimi 27
- Huấn luyện viên (HLV)
-
John EustaceRichie Wellens
- BXH Hạng 3 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Birmingham City vs Leyton Orient: Số liệu thống kê
-
Birmingham CityLeyton Orient
-
8Phạt góc3
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
28Tổng cú sút4
-
-
10Sút trúng cầu môn0
-
-
18Sút ra ngoài4
-
-
9Sút Phạt14
-
-
77%Kiểm soát bóng23%
-
-
75%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)25%
-
-
643Số đường chuyền190
-
-
85%Chuyền chính xác53%
-
-
14Phạm lỗi9
-
-
1Việt vị1
-
-
37Đánh đầu55
-
-
26Đánh đầu thành công20
-
-
0Cứu thua8
-
-
19Rê bóng thành công13
-
-
3Đánh chặn5
-
-
32Ném biên20
-
-
1Woodwork0
-
-
19Cản phá thành công14
-
-
4Thử thách6
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
39Long pass14
-
-
133Pha tấn công79
-
-
98Tấn công nguy hiểm22
-
BXH Hạng 3 Anh 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Birmingham City | 39 | 28 | 8 | 3 | 71 | 28 | 43 | 92 | T T H T T T |
2 | Wrexham | 41 | 24 | 9 | 8 | 59 | 32 | 27 | 81 | B T T T H T |
3 | Wycombe Wanderers | 40 | 21 | 12 | 7 | 65 | 37 | 28 | 75 | H B T T H B |
4 | Stockport County | 41 | 21 | 11 | 9 | 60 | 36 | 24 | 74 | H T B T T T |
5 | Charlton Athletic | 41 | 21 | 10 | 10 | 57 | 38 | 19 | 73 | T T B T T H |
6 | Bolton Wanderers | 40 | 20 | 6 | 14 | 62 | 57 | 5 | 66 | T B B B T T |
7 | Reading | 40 | 18 | 11 | 11 | 56 | 50 | 6 | 65 | H T H T B T |
8 | Huddersfield Town | 40 | 19 | 7 | 14 | 54 | 40 | 14 | 64 | B B T B B T |
9 | Leyton Orient | 40 | 18 | 6 | 16 | 55 | 40 | 15 | 60 | B B T T B H |
10 | Blackpool | 41 | 15 | 15 | 11 | 63 | 53 | 10 | 60 | T B T T T B |
11 | Lincoln City | 41 | 14 | 12 | 15 | 56 | 48 | 8 | 54 | B T H B T H |
12 | Barnsley | 41 | 15 | 9 | 17 | 56 | 63 | -7 | 54 | B B H H B B |
13 | Stevenage Borough | 40 | 14 | 10 | 16 | 38 | 43 | -5 | 52 | H B H B B T |
14 | Rotherham United | 40 | 14 | 9 | 17 | 46 | 50 | -4 | 51 | B H B B T T |
15 | Peterborough United | 40 | 13 | 9 | 18 | 61 | 70 | -9 | 48 | H T T B T B |
16 | Exeter City | 40 | 13 | 9 | 18 | 42 | 56 | -14 | 48 | T H H B T B |
17 | Mansfield Town | 40 | 13 | 8 | 19 | 47 | 56 | -9 | 47 | H B T T B B |
18 | Northampton Town | 41 | 11 | 13 | 17 | 42 | 59 | -17 | 46 | T H B H B T |
19 | Wigan Athletic | 39 | 11 | 12 | 16 | 34 | 38 | -4 | 45 | H T B H B H |
20 | Bristol Rovers | 41 | 12 | 6 | 23 | 41 | 66 | -25 | 42 | T B B B B B |
21 | Burton Albion | 40 | 9 | 12 | 19 | 41 | 59 | -18 | 39 | B B T B T B |
22 | Crawley Town | 41 | 9 | 9 | 23 | 48 | 78 | -30 | 36 | B B T T B B |
23 | Cambridge United | 41 | 8 | 11 | 22 | 40 | 65 | -25 | 35 | B B H H H T |
24 | Shrewsbury Town | 40 | 7 | 8 | 25 | 35 | 67 | -32 | 29 | H B B B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh