Kết quả Bradford City vs Tranmere Rovers, 22h00 ngày 15/03
Kết quả Bradford City vs Tranmere Rovers
Phong độ Bradford City gần đây
Phong độ Tranmere Rovers gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 15/03/202522:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 37Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.85+0.75
1.00O 2.5
1.05U 2.5
0.801
1.65X
3.752
5.25Hiệp 1-0.25
0.81+0.25
1.03O 0.5
0.40U 0.5
1.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Bradford City vs Tranmere Rovers
-
Sân vận động: Valley Parade
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 6℃~7℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Anh 2024-2025 » vòng 37
-
Bradford City vs Tranmere Rovers: Diễn biến chính
-
6'George Lapslie0-0
-
36'0-0Chris Merrie
Kieron Morris -
45'Neill Byrne0-0
-
46'0-0Harvey Saunders
Kristian Dennis -
50'0-0Lee OConnor
-
56'0-1
Josh Hawkes
-
58'Aden Baldwin0-1
-
71'Calum Kavanagh
George Lapslie0-1 -
71'Tyreik Wright
Omotayo Adaramola0-1 -
74'0-1Zak Bradshaw
Josh Hawkes -
75'0-1Connor Jennings
Regan Hendry -
90'0-1Jake Garrett
Omari Patrick -
90'Tommy Leigh
Brad Halliday0-1
-
Bradford City vs Tranmere Rovers: Đội hình chính và dự bị
-
Bradford City3-4-2-11Samuel Colin Walker24Jack Shepherd15Aden Baldwin5Neill Byrne45Omotayo Adaramola6Richard Smallwood11Brandon Khela2Brad Halliday32George Lapslie7Jamie Walker26Michael Mellon14Kristian Dennis11Josh Hawkes7Kieron Morris2Cameron Norman17Sam Finley8Regan Hendry30Omari Patrick22Lee OConnor6Jordan Turnbull23Connor Wood1Luke McGee
- Đội hình dự bị
-
17Tyreik Wright8Calum Kavanagh37Tommy Leigh25Joe Hilton30Romoney Crichlow-Noble20Paul Huntington12Clarke OduorChris Merrie 16Harvey Saunders 19Zak Bradshaw 3Connor Jennings 18Jake Garrett 15Reuben Egan 25Sam Taylor 20
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Leslie Mark HughesIan Dawes
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Bradford City vs Tranmere Rovers: Số liệu thống kê
-
Bradford CityTranmere Rovers
-
4Phạt góc2
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
15Tổng cú sút3
-
-
2Sút trúng cầu môn2
-
-
13Sút ra ngoài1
-
-
15Sút Phạt16
-
-
66%Kiểm soát bóng34%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
457Số đường chuyền246
-
-
75%Chuyền chính xác57%
-
-
16Phạm lỗi15
-
-
2Việt vị0
-
-
36Đánh đầu46
-
-
18Đánh đầu thành công23
-
-
1Cứu thua3
-
-
9Rê bóng thành công17
-
-
8Đánh chặn4
-
-
42Ném biên18
-
-
11Cản phá thành công19
-
-
3Thử thách10
-
-
36Long pass15
-
-
111Pha tấn công61
-
-
59Tấn công nguy hiểm20
-
BXH Hạng 2 Anh 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Bradford City | 41 | 21 | 10 | 10 | 54 | 34 | 20 | 73 | B B T H B T |
2 | Port Vale | 41 | 20 | 13 | 8 | 54 | 40 | 14 | 73 | T T B T T T |
3 | Walsall | 41 | 20 | 12 | 9 | 72 | 49 | 23 | 72 | B H H H H B |
4 | Doncaster Rovers | 40 | 20 | 10 | 10 | 61 | 46 | 15 | 70 | B H H T H T |
5 | AFC Wimbledon | 41 | 19 | 11 | 11 | 54 | 31 | 23 | 68 | B T H H B T |
6 | Notts County | 41 | 19 | 11 | 11 | 61 | 40 | 21 | 68 | T B H T T B |
7 | Grimsby Town | 41 | 20 | 5 | 16 | 57 | 58 | -1 | 65 | B B T T B T |
8 | Colchester United | 41 | 15 | 17 | 9 | 49 | 40 | 9 | 62 | T T B B H T |
9 | Crewe Alexandra | 41 | 15 | 16 | 10 | 47 | 41 | 6 | 61 | H H H B T B |
10 | Chesterfield | 40 | 16 | 10 | 14 | 61 | 49 | 12 | 58 | T T H T T B |
11 | Salford City | 40 | 15 | 13 | 12 | 50 | 46 | 4 | 58 | H B T T H H |
12 | Bromley | 41 | 14 | 14 | 13 | 56 | 51 | 5 | 56 | B H B B H T |
13 | Fleetwood Town | 41 | 14 | 14 | 13 | 57 | 53 | 4 | 56 | H B H T T B |
14 | Swindon Town | 41 | 13 | 15 | 13 | 61 | 57 | 4 | 54 | H H H B T T |
15 | Barrow | 41 | 14 | 10 | 17 | 47 | 47 | 0 | 52 | H H T B H T |
16 | Cheltenham Town | 41 | 13 | 11 | 17 | 51 | 61 | -10 | 50 | T H B B B B |
17 | Newport County | 41 | 13 | 8 | 20 | 51 | 68 | -17 | 47 | B T B B H B |
18 | Gillingham | 40 | 11 | 13 | 16 | 35 | 43 | -8 | 46 | T H H H H H |
19 | Milton Keynes Dons | 41 | 13 | 7 | 21 | 51 | 65 | -14 | 46 | B T H B B B |
20 | Harrogate Town | 41 | 12 | 9 | 20 | 33 | 52 | -19 | 45 | T B H H T B |
21 | Tranmere Rovers | 41 | 10 | 13 | 18 | 36 | 58 | -22 | 43 | T T H T B T |
22 | Accrington Stanley | 41 | 10 | 12 | 19 | 46 | 63 | -17 | 42 | T H H H B B |
23 | Morecambe | 41 | 10 | 6 | 25 | 37 | 60 | -23 | 36 | B H B T T B |
24 | Carlisle United | 41 | 8 | 10 | 23 | 34 | 63 | -29 | 34 | B T H B B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh