Kết quả Watford vs Luton Town, 19h00 ngày 23/02

- Tặng 100% nạp đầu
- Thưởng lên đến 10TR

Hạng nhất Anh 2024-2025 » vòng 34

  • Watford vs Luton Town: Diễn biến chính

  • 5'
    Jeremy Ngakia
    0-0
  • 11'
    Ayotomiwa Dele Bashiru goal 
    1-0
  • 23'
    Edo Kayembe (Assist:Giorgi Chakvetadze) goal 
    2-0
  • 42'
    2-0
    Mads Juel Andersen
  • 46'
    2-0
     Christ Makosso
     Mads Juel Andersen
  • 46'
    2-0
     Shandon Baptiste
     Marvelous Nakamba
  • 46'
    Ryan Andrews  
    Yasser Larouci  
    2-0
  • 46'
    2-0
     Jacob Brown
     Lasse Selvag Nordas
  • 53'
    Matthew Pollock  
    Kevin Keben Biakolo  
    2-0
  • 58'
    Matthew Pollock
    2-0
  • 70'
    2-0
     Joshua Luke Bowler
     Shandon Baptiste
  • 73'
    2-0
    Carlton Morris
  • 78'
    Vakoun Issouf Bayo  
    Mamadou Doumbia  
    2-0
  • 78'
    Francisco Sierralta  
    James Abankwah  
    2-0
  • 84'
    2-0
     Elijah Anuoluwapo Adebayo
     Carlton Morris
  • 90'
    James Morris  
    Giorgi Chakvetadze  
    2-0
  • Watford vs Luton Town: Đội hình chính và dự bị

  • Watford4-2-3-1
    33
    Egil Selvik
    37
    Yasser Larouci
    25
    James Abankwah
    4
    Kevin Keben Biakolo
    2
    Jeremy Ngakia
    24
    Ayotomiwa Dele Bashiru
    10
    Imran Louza
    8
    Giorgi Chakvetadze
    39
    Edo Kayembe
    7
    Thomas Ince
    20
    Mamadou Doumbia
    44
    Lasse Selvag Nordas
    9
    Carlton Morris
    25
    Isaiah Jones
    20
    Liam Walsh
    13
    Marvelous Nakamba
    8
    Thelo Aasgaard
    45
    Alfie Doughty
    2
    Reuell Walters
    5
    Mads Juel Andersen
    3
    Amarii Bell
    24
    Thomas Kaminski
    Luton Town3-5-2
  • Đội hình dự bị
  • 3Francisco Sierralta
    6Matthew Pollock
    22James Morris
    45Ryan Andrews
    19Vakoun Issouf Bayo
    11Rocco Vata
    23Jonathan Bond
    52Leo Leo Ramirez-Espain
    61Amin Nabizada
    Shandon Baptiste 26
    Jacob Brown 19
    Joshua Luke Bowler 47
    Elijah Anuoluwapo Adebayo 11
    Christ Makosso 28
    Millenic Alli 21
    Tim Krul 23
    Jordan Clark 18
    Joseph Johnson 38
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Valerien Ismael
    Robert Owen Edwards
  • BXH Hạng nhất Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Watford vs Luton Town: Số liệu thống kê

  • Watford
    Luton Town
  • 4
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 10
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 0
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 17
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng
    47%
  •  
     
  • 63%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    37%
  •  
     
  • 380
    Số đường chuyền
    313
  •  
     
  • 85%
    Chuyền chính xác
    81%
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    17
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 28
    Đánh đầu
    38
  •  
     
  • 12
    Đánh đầu thành công
    21
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 19
    Rê bóng thành công
    21
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 10
    Ném biên
    11
  •  
     
  • 19
    Cản phá thành công
    22
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 28
    Long pass
    35
  •  
     
  • 66
    Pha tấn công
    92
  •  
     
  • 26
    Tấn công nguy hiểm
    45
  •  
     

BXH Hạng nhất Anh 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Sheffield United 39 26 7 6 56 29 27 83 B T T H T T
2 Leeds United 39 23 12 4 78 27 51 81 T H B T H H
3 Burnley 39 22 15 2 53 11 42 81 T T T H T T
4 Sunderland A.F.C 39 20 12 7 56 37 19 72 B T T H B T
5 Coventry City 39 17 8 14 56 51 5 59 T T T B T B
6 West Bromwich(WBA) 39 13 18 8 48 35 13 57 T H T H H B
7 Middlesbrough 39 16 9 14 59 49 10 57 T T B T H T
8 Bristol City 39 14 15 10 49 42 7 57 T T H H T B
9 Watford 39 15 8 16 47 51 -4 53 T H B T B H
10 Norwich City 39 13 13 13 61 54 7 52 T H H B B T
11 Blackburn Rovers 39 15 7 17 42 41 1 52 B H B B B B
12 Sheffield Wednesday 39 14 10 15 54 60 -6 52 B B T T B H
13 Millwall 39 13 12 14 37 40 -3 51 T B T B T B
14 Preston North End 39 10 17 12 39 46 -7 47 B H B H T B
15 Queens Park Rangers (QPR) 39 11 12 16 45 53 -8 45 B B B B H B
16 Swansea City 39 12 9 18 40 51 -11 45 T H T B B H
17 Portsmouth 39 12 9 18 47 61 -14 45 T B T B B T
18 Stoke City 39 10 12 17 40 52 -12 42 B H B T B T
19 Oxford United 39 10 12 17 40 57 -17 42 B B H B T B
20 Derby County 39 11 8 20 42 51 -9 41 B B T T T T
21 Hull City 39 10 11 18 39 48 -9 41 B T H T H B
22 Cardiff City 39 9 13 17 43 63 -20 40 T B B B T H
23 Luton Town 39 10 8 21 35 60 -25 38 B T B T H T
24 Plymouth Argyle 39 7 13 19 40 77 -37 34 H B B T B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation