Đối đầu Team Wiener Linien vs SR Donaufeld Wien, 00h30 ngày 05/4
Kết quả Team Wiener Linien vs SR Donaufeld Wien
Đối đầu Team Wiener Linien vs SR Donaufeld Wien
Phong độ Team Wiener Linien gần đây
Phong độ SR Donaufeld Wien gần đây
Hạng 3 Áo 2024-2025: Team Wiener Linien vs SR Donaufeld Wien
-
Giải đấu: Hạng 3 ÁoMùa giải (mùa bóng): 2024-2025Thời gian: 05/4/2025 00:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Team Wiener Linien vs SR Donaufeld Wien trước đây
-
07/09/2024SR Donaufeld Wien2 - 1Team Wiener Linien1 - 1L
-
20/04/2024Team Wiener Linien0 - 0SR Donaufeld Wien0 - 0D
-
23/09/2023SR Donaufeld Wien4 - 2Team Wiener Linien2 - 2L
-
02/05/2023SR Donaufeld Wien4 - 1Team Wiener Linien1 - 0L
-
08/10/2022Team Wiener Linien5 - 0SR Donaufeld Wien2 - 0W
-
20/08/2017SR Donaufeld Wien3 - 2Team Wiener Linien1 - 0L
-
29/05/2016SR Donaufeld Wien1 - 2Team Wiener Linien1 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Team Wiener Linien vs SR Donaufeld Wien
- Thống kê lịch sử đối đầu Team Wiener Linien vs SR Donaufeld Wien: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
7 | 2 | 1 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Team Wiener Linien vs SR Donaufeld Wien: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
Hạng 3 Áo | 5 | 1 | 1 | 3 |
Hạng 4 Áo | 1 | 0 | 0 | 1 |
Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Team Wiener Linien vs SR Donaufeld Wien: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Team Wiener Linien (sân nhà) | 2 | 1 | 1 | 0 |
Team Wiener Linien (sân khách) | 5 | 1 | 0 | 4 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Team Wiener Linien thắng
Bại: là số trận Team Wiener Linien thua
Thắng: là số trận Team Wiener Linien thắng
Bại: là số trận Team Wiener Linien thua
BXH Vòng Bảng Hạng 3 Áo mùa 2024-2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Team Wiener Linien và SR Donaufeld Wien trên Bảng xếp hạng của Hạng 3 Áo mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 3 Áo 2024-2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Neusiedl | 20 | 12 | 4 | 4 | 38 | 23 | 15 | 40 | B T T T T H |
2 | SC Mannsdorf | 20 | 10 | 6 | 4 | 38 | 15 | 23 | 36 | H T B T B T |
3 | Kremser | 20 | 10 | 6 | 4 | 40 | 22 | 18 | 36 | T H H B T T |
4 | Austria Wien (Youth) | 19 | 10 | 5 | 4 | 31 | 19 | 12 | 35 | B B T T T H |
5 | SR Donaufeld Wien | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 | 27 | 3 | 30 | T T T B H T |
6 | SV Oberwart | 20 | 7 | 8 | 5 | 24 | 22 | 2 | 29 | B H B B B B |
7 | Traiskirchen | 19 | 7 | 7 | 5 | 36 | 29 | 7 | 28 | T H H T T H |
8 | Wiener SC | 19 | 7 | 7 | 5 | 38 | 33 | 5 | 28 | H H T B T T |
9 | Sportunion Mauer | 19 | 9 | 1 | 9 | 29 | 33 | -4 | 28 | T B T T B T |
10 | Team Wiener Linien | 20 | 6 | 8 | 6 | 34 | 31 | 3 | 26 | H T H B T B |
11 | Favoritner AC | 20 | 6 | 3 | 11 | 23 | 35 | -12 | 21 | B B T B T B |
12 | Wiener Viktoria | 20 | 5 | 6 | 9 | 25 | 41 | -16 | 21 | T B H T B T |
13 | SV Leobendorf | 19 | 4 | 7 | 8 | 27 | 29 | -2 | 19 | H T H H B H |
14 | ASV Siegendorf | 20 | 4 | 6 | 10 | 28 | 41 | -13 | 18 | B B B H B H |
15 | SV Gloggnitz | 19 | 3 | 5 | 11 | 21 | 41 | -20 | 14 | B B H B B H |
16 | Mauerwerk | 20 | 3 | 5 | 12 | 19 | 40 | -21 | 14 | H B B H B B |
Upgrade Team
Cập nhật: