Kết quả Puerto Nuevo vs Ituzaingo, 01h30 ngày 06/04
Kết quả Puerto Nuevo vs Ituzaingo
Đối đầu Puerto Nuevo vs Ituzaingo
Phong độ Puerto Nuevo gần đây
Phong độ Ituzaingo gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/04/202501:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.96+0.25
0.77O 2
1.02U 2
0.791
2.30X
2.902
3.20Hiệp 1+0
0.70-0
1.10O 0.75
0.95U 0.75
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Puerto Nuevo vs Ituzaingo
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Argentina group C Tebolidun League Manchester 2025 » vòng 5
-
Puerto Nuevo vs Ituzaingo: Diễn biến chính
-
26'Rodrigo Hernandez1-0
-
63'Rodrigo Hernandez1-0
-
65'1-0Celso Baez
- BXH Argentina group C Tebolidun League Manchester
- BXH bóng đá Argentina mới nhất
-
Puerto Nuevo vs Ituzaingo: Số liệu thống kê
-
Puerto NuevoItuzaingo
-
1Phạt góc4
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
6Thẻ vàng3
-
-
1Thẻ đỏ1
-
-
1Tổng cú sút4
-
-
1Sút trúng cầu môn3
-
-
0Sút ra ngoài1
-
-
30Pha tấn công32
-
-
20Tấn công nguy hiểm30
-
BXH Argentina group C Tebolidun League Manchester 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Club Lujan | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 1 | 7 | 12 | T T T T |
2 | CA Atlas | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 10 | T H T T |
3 | Juventud Unida | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 2 | 4 | 9 | T T T B |
4 | Deportivo Camioneros | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 8 | H T H T |
5 | Argentino de Rosario | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 7 | T H T B |
6 | Canuelas FC | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 2 | 1 | 5 | B H T H |
7 | Estrella del Sur Alejandro Korn | 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 5 | B H H T |
8 | General Lamadrid | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | -1 | 4 | T B H B |
9 | Centro Espanol | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 4 | B H B T |
10 | Deportivo Paraguayo | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 4 | B H B T |
11 | Sportivo Barracas | 4 | 1 | 0 | 3 | 1 | 5 | -4 | 3 | T B B B |
12 | Central Ballester | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 3 | -2 | 2 | H H B B |
13 | Yupanqui | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4 | -3 | 2 | B H H B |
14 | Victoriano Arenas | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 9 | -5 | 1 | B B B H |