Kết quả Boroondara Eagles Nữ vs Heidelberg United Nữ, 16h20 ngày 15/03
Kết quả Boroondara Eagles Nữ vs Heidelberg United Nữ
Đối đầu Boroondara Eagles Nữ vs Heidelberg United Nữ
Phong độ Boroondara Eagles Nữ gần đây
Phong độ Heidelberg United Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 15/03/202516:20
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1
0.82-1
0.94O 3.75
0.96U 3.75
0.801
4.30X
5.002
1.45Hiệp 1+0.25
1.03-0.25
0.73O 1.5
0.90U 1.5
0.86 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Boroondara Eagles Nữ vs Heidelberg United Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ 2025 » vòng 1
-
Boroondara Eagles Nữ vs Heidelberg United Nữ: Diễn biến chính
-
7'0-1
-
18'1-1
-
21'2-1
-
71'2-1
-
71'2-1
-
85'2-2
-
89'2-3
- BXH Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ
- BXH bóng đá Châu Úc mới nhất
-
Boroondara Eagles Nữ vs Heidelberg United Nữ: Số liệu thống kê
-
Boroondara Eagles NữHeidelberg United Nữ
-
3Phạt góc7
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
12Tổng cú sút21
-
-
7Sút trúng cầu môn14
-
-
5Sút ra ngoài7
-
-
48Pha tấn công61
-
-
31Tấn công nguy hiểm63
-
BXH Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | South Melbourne (W) | 4 | 3 | 1 | 0 | 16 | 4 | 12 | 10 | H T T T |
2 | Alamein (W) | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 9 | T T B T |
3 | Heidelberg United (W) | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 10 | 1 | 9 | T T T B |
4 | Preston Lions (W) | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 7 | H B T T |
5 | Box Hill (W) | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 7 | B H T T |
6 | Boroondara Eagles (W) | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 6 | 1 | 6 | B T B T |
7 | FC Bulleen Lions (W) | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 6 | T T B B |
8 | Spring Hills FC (W) | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 4 | H B T B |
9 | Bentleigh Greens (W) | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | -1 | 4 | H B T B |
10 | Essendon Royals (W) | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 8 | -3 | 4 | T H B B |
11 | Brunswick Juventus (W) | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 5 | -1 | 3 | B B B T |
12 | Emerging Athlete Program (W) | 4 | 0 | 0 | 4 | 4 | 17 | -13 | 0 | B B B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Australia
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang nam Úc
- Bảng xếp hạng U20 Australia
- Bảng xếp hạng Bang Nam Úc
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang NSW
- Bảng xếp hạng Hạng nhất khu vực Victorian
- Bảng xếp hạng NSW Premier W-League
- Bảng xếp hạng Australian cloth
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Pro Series
- Bảng xếp hạng Cup WD1
- Bảng xếp hạng Tây Úc
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc
- Bảng xếp hạng Vô địch Australian Welsh
- Bảng xếp hạng Úc Nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất QLD
- Bảng xếp hạng Australia West Premier Bam Creative Night Series
- Bảng xếp hạng McInerney Ford Night Series Division
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng QLD
- Bảng xếp hạng Australia NPL Victoria U23
- Bảng xếp hạng Tasmania
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Premier League 2
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng u20 Úc bang Victorian
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bắc bang NSW