Đối đầu East Riffa vs Bahrain SC, 23h00 ngày 05/4
Kết quả East Riffa vs Bahrain SC
Đối đầu East Riffa vs Bahrain SC
Phong độ East Riffa gần đây
Phong độ Bahrain SC gần đây
VĐQG Bahrain 2024-2025: East Riffa vs Bahrain SC
-
Giải đấu: VĐQG BahrainMùa giải (mùa bóng): 2024-2025Thời gian: 05/4/2025 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu East Riffa vs Bahrain SC trước đây
-
26/09/2024Bahrain SC2 - 1East Riffa0 - 1L
-
03/03/2023Bahrain SC2 - 4East Riffa2 - 1W
-
11/09/2022East Riffa1 - 1Bahrain SC1 - 0D
-
21/04/2017East Riffa3 - 0Bahrain SC1 - 0W
-
05/11/2016Bahrain SC2 - 2East Riffa1 - 0D
-
05/11/2022East Riffa1 - 1Bahrain SC1 - 0D
-
09/11/2021Bahrain SC1 - 1East Riffa1 - 0D
-
24/03/2021Bahrain SC1 - 4East Riffa0 - 2W
-
03/09/2016Bahrain SC2 - 0East Riffa0 - 0L
-
23/09/2021East Riffa1 - 1Bahrain SC1 - 1D
Thống kê thành tích đối đầu East Riffa vs Bahrain SC
- Thống kê lịch sử đối đầu East Riffa vs Bahrain SC: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 3 | 5 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu East Riffa vs Bahrain SC: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
VĐQG Bahrain | 5 | 2 | 2 | 1 |
Cúp FA Bahraini | 4 | 1 | 2 | 1 |
Cúp Nhà Vua Bahrain | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu East Riffa vs Bahrain SC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
East Riffa (sân nhà) | 4 | 1 | 3 | 0 |
East Riffa (sân khách) | 6 | 2 | 2 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận East Riffa thắng
Bại: là số trận East Riffa thua
Thắng: là số trận East Riffa thắng
Bại: là số trận East Riffa thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Bahrain mùa 2024-2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội East Riffa và Bahrain SC trên Bảng xếp hạng của VĐQG Bahrain mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Bahrain 2024-2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Al-Muharraq | 13 | 10 | 2 | 1 | 34 | 9 | 25 | 32 | B T T T T T |
2 | Al Khaldiya | 12 | 9 | 1 | 2 | 26 | 11 | 15 | 28 | T T T T T H |
3 | Al-Riffa | 12 | 6 | 2 | 4 | 16 | 10 | 6 | 20 | T B B T T B |
4 | Sitra | 12 | 5 | 4 | 3 | 18 | 13 | 5 | 19 | B H H B H T |
5 | Al-Shabbab | 13 | 5 | 3 | 5 | 15 | 18 | -3 | 18 | T T T H B B |
6 | Malkia | 13 | 4 | 6 | 3 | 11 | 14 | -3 | 18 | T H T H H B |
7 | Al-Ahli(BHR) | 13 | 5 | 2 | 6 | 21 | 21 | 0 | 17 | B B H B H T |
8 | Najma Manama | 13 | 5 | 2 | 6 | 21 | 20 | 1 | 17 | T B H B B B |
9 | Bahrain SC | 12 | 4 | 3 | 5 | 14 | 21 | -7 | 15 | B B H H B T |
10 | Manama Club | 12 | 2 | 4 | 6 | 9 | 23 | -14 | 10 | B B H H T B |
11 | Al Ali CSC | 13 | 2 | 3 | 8 | 13 | 26 | -13 | 9 | B H B B H T |
12 | East Riffa | 12 | 0 | 4 | 8 | 9 | 21 | -12 | 4 | H B H B H H |
AFC CL qualifying
Cập nhật: