Đối đầu Al-Muharraq vs Malkia, 23h00 ngày 04/4
Kết quả Al-Muharraq vs Malkia
Đối đầu Al-Muharraq vs Malkia
Phong độ Al-Muharraq gần đây
Phong độ Malkia gần đây
VĐQG Bahrain 2024-2025: Al-Muharraq vs Malkia
-
Giải đấu: VĐQG BahrainMùa giải (mùa bóng): 2024-2025Thời gian: 04/4/2025 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Al-Muharraq vs Malkia trước đây
-
27/09/2024Malkia1 - 1Al-Muharraq1 - 0D
-
02/05/2021Al-Muharraq1 - 1Malkia1 - 1D
-
02/01/2021Al-Muharraq2 - 0Malkia1 - 0W
-
01/02/2019Al-Muharraq6 - 2Malkia1 - 2W
-
26/11/2018Al-Muharraq2 - 1Malkia1 - 1W
-
17/03/2018Malkia2 - 1Al-Muharraq0 - 1L
-
16/09/2017Al-Muharraq2 - 0Malkia0 - 0W
-
07/10/2021Al-Muharraq2 - 2Malkia0 - 2D
-
25/09/2021Al-Muharraq3 - 1Malkia0 - 0W
-
08/05/2018Al-Muharraq1 - 2Malkia0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Al-Muharraq vs Malkia
- Thống kê lịch sử đối đầu Al-Muharraq vs Malkia: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 5 | 3 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Al-Muharraq vs Malkia: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
VĐQG Bahrain | 7 | 4 | 2 | 1 |
Cúp FA Bahraini | 1 | 0 | 1 | 0 |
Cúp Nhà Vua Bahrain | 1 | 1 | 0 | 0 |
Bahrain Elite Cup | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Al-Muharraq vs Malkia: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Al-Muharraq (sân nhà) | 8 | 5 | 2 | 1 |
Al-Muharraq (sân khách) | 2 | 0 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Al-Muharraq thắng
Bại: là số trận Al-Muharraq thua
Thắng: là số trận Al-Muharraq thắng
Bại: là số trận Al-Muharraq thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Bahrain mùa 2024-2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Al-Muharraq và Malkia trên Bảng xếp hạng của VĐQG Bahrain mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Bahrain 2024-2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Al-Muharraq | 12 | 9 | 2 | 1 | 31 | 9 | 22 | 29 | T B T T T T |
2 | Al Khaldiya | 12 | 9 | 1 | 2 | 26 | 11 | 15 | 28 | T T T T T H |
3 | Al-Riffa | 12 | 6 | 2 | 4 | 16 | 10 | 6 | 20 | T B B T T B |
4 | Sitra | 12 | 5 | 4 | 3 | 18 | 13 | 5 | 19 | B H H B H T |
5 | Al-Shabbab | 12 | 5 | 3 | 4 | 15 | 15 | 0 | 18 | H T T T H B |
6 | Malkia | 12 | 4 | 6 | 2 | 11 | 11 | 0 | 18 | T T H T H H |
7 | Najma Manama | 12 | 5 | 2 | 5 | 21 | 19 | 2 | 17 | T T B H B B |
8 | Bahrain SC | 12 | 4 | 3 | 5 | 14 | 21 | -7 | 15 | B B H H B T |
9 | Al-Ahli(BHR) | 12 | 4 | 2 | 6 | 20 | 21 | -1 | 14 | T B B H B H |
10 | Manama Club | 12 | 2 | 4 | 6 | 9 | 23 | -14 | 10 | B B H H T B |
11 | Al Ali CSC | 12 | 1 | 3 | 8 | 10 | 26 | -16 | 6 | B B H B B H |
12 | East Riffa | 12 | 0 | 4 | 8 | 9 | 21 | -12 | 4 | H B H B H H |
AFC CL qualifying
Cập nhật: