Bảng xếp hạng phòng ngự Trẻ Ba Lan 2024-2025 (sân nhà)
#
Đội bóng
Tr
Bàn thua
Bàn thua/trận
1
Legia Warszawa (Youth)
12
17
1.42
2
Zaglebie Lubin (Youth)
12
14
1.17
3
Wisla Krakow (Youth)
11
12
1.09
4
Slask Wroclaw U21
12
16
1.33
5
Lech Poznan (Youth)
12
14
1.17
6
Gornik Zabrze (Youth)
11
15
1.36
7
Escola Varsovia Warszawa Youth
12
19
1.58
8
Jagiellonia Bialystok (Youth)
11
24
2.18
9
Pogon Szczecin(Youth)
11
22
2
10
Cracovia Krakow (Youth)
11
26
2.36
11
Stal Rzeszow Youth
12
31
2.58
12
Arka Gdynia (Youth)
12
25
2.08
13
Polonia Warszawa (Youth)
11
19
1.73
14
Lechia Gdansk (Youth)
10
26
2.6
15
Odra Opole Youth
12
36
3
16
Warta Poznan Youth
11
24
2.18
Bảng xếp hạng phòng ngự Trẻ Ba Lan 2024-2025 (sân khách)
#
Đội bóng
Tr
Bàn thua
Bàn thua/trận
1
Legia Warszawa (Youth)
11
17
1.55
2
Wisla Krakow (Youth)
12
17
1.42
3
Lech Poznan (Youth)
11
17
1.55
4
Lechia Gdansk (Youth)
12
22
1.83
5
Polonia Warszawa (Youth)
12
19
1.58
6
Zaglebie Lubin (Youth)
11
19
1.73
7
Escola Varsovia Warszawa Youth
11
15
1.36
8
Slask Wroclaw U21
11
22
2
9
Cracovia Krakow (Youth)
12
22
1.83
10
Stal Rzeszow Youth
11
25
2.27
11
Gornik Zabrze (Youth)
12
25
2.08
12
Jagiellonia Bialystok (Youth)
12
22
1.83
13
Odra Opole Youth
11
26
2.36
14
Arka Gdynia (Youth)
11
26
2.36
15
Pogon Szczecin(Youth)
12
33
2.75
16
Warta Poznan Youth
11
39
3.55
Cập nhật:
Đội bóng nào thủng lưới ít nhất giải Trẻ Ba Lan mùa 2024-2025?
Bảng xếp hạng phòng ngự Trẻ Ba Lan 2024-2025: cập nhật BXH các đội thủng lưới ít nhất giải Trẻ Ba Lan sau vòng 23.
BXH phòng ngự giải Trẻ Ba Lan mùa 2024-2025 được cập nhật thứ hạng theo tiêu chí: BXH chung, BXH sân nhà và sân khách.
Thông tin BXH phòng ngự (phòng thủ) giải Trẻ Ba Lan bao gồm: số trận, số bàn thua và số bàn thua/trận.