Kết quả Vitoria Guimaraes vs Santa Clara, 02h30 ngày 06/04
Kết quả Vitoria Guimaraes vs Santa Clara
Đối đầu Vitoria Guimaraes vs Santa Clara
Phong độ Vitoria Guimaraes gần đây
Phong độ Santa Clara gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/04/202502:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 28Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.96+0.5
0.90O 2
1.00U 2
0.841
1.96X
3.152
4.00Hiệp 1-0.25
1.04+0.25
0.86O 0.5
0.50U 0.5
1.50 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Vitoria Guimaraes vs Santa Clara
-
Sân vận động: Estadio D. Afonso Henriques
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Bồ Đào Nha 2024-2025 » vòng 28
-
Vitoria Guimaraes vs Santa Clara: Diễn biến chính
-
4'Joao Sabino Mendes Neto Saraiva1-0
-
33'1-0Adriano Firmino Dos Santos Da Silva
-
59'Telmo Emanuel Gomes Arcanjo1-0
-
63'Vando Felix
Nuno Santos.1-0 -
66'1-0Matheus Pereira
-
70'1-0Ricardo Jorge Oliveira Antonio
Vinicius Lopes Da Silva -
71'Jesus Ramirez
Nelson Miguel Castro Oliveira1-0 -
71'Fabio Samuel Amorim Silva
Joao Sabino Mendes Neto Saraiva1-0 -
77'1-0Sidney Lima
Frederico Andre Ferrao Venancio -
77'1-0Serginho
Pedro Ferreira -
77'1-0Diogo dos Santos Cabral
Matheus Pereira -
79'Gustavo Silva
Telmo Emanuel Gomes Arcanjo1-0 -
87'1-0Daniel Borges
Adriano Firmino Dos Santos Da Silva -
89'Gustavo Silva2-0
-
Vitoria Guimaraes vs Santa Clara: Đội hình chính và dự bị
-
Vitoria Guimaraes4-2-3-114Bruno Varela13Joao Mendes4Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira24Toni Borevkovic2Miguel Magalhes8Tomás Hndel10Tiago Rafael Maia Silva77Nuno Santos.17Joao Sabino Mendes Neto Saraiva18Telmo Emanuel Gomes Arcanjo7Nelson Miguel Castro Oliveira70Vinicius Lopes Da Silva17Joao Costa11Gabriel Silva Vieira42Lucas Soares de Almeida8Pedro Ferreira6Adriano Firmino Dos Santos Da Silva3Matheus Pereira21Frederico Andre Ferrao Venancio13Luis Carlos Rocha32Matheus Nunes1Gabriel Batista
- Đội hình dự bị
-
71Gustavo Silva21Vando Felix20Fabio Samuel Amorim Silva9Jesus Ramirez27Charles22Hevertton76Bruno Gaspar15Oscar Rivas Viondi16Benedito Mambuene MukendiSidney Lima 23Diogo dos Santos Cabral 2Ricardo Jorge Oliveira Antonio 10Daniel Borges 41Serginho 35Matheuzinho 7Guilherme Ramos 27Ney Bahia 22Helio Miguel Junior 12
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Paulo Turra
- BXH VĐQG Bồ Đào Nha
- BXH bóng đá Bồ Đào Nha mới nhất
-
Vitoria Guimaraes vs Santa Clara: Số liệu thống kê
-
Vitoria GuimaraesSanta Clara
-
7Phạt góc6
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
9Tổng cú sút16
-
-
3Sút trúng cầu môn6
-
-
6Sút ra ngoài10
-
-
16Sút Phạt11
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
61%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)39%
-
-
441Số đường chuyền404
-
-
83%Chuyền chính xác82%
-
-
11Phạm lỗi16
-
-
0Việt vị2
-
-
27Đánh đầu25
-
-
13Đánh đầu thành công13
-
-
5Cứu thua1
-
-
16Rê bóng thành công15
-
-
3Đánh chặn2
-
-
12Ném biên21
-
-
16Cản phá thành công15
-
-
9Thử thách10
-
-
73Pha tấn công88
-
-
34Tấn công nguy hiểm40
-
BXH VĐQG Bồ Đào Nha 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Sporting CP | 27 | 20 | 5 | 2 | 73 | 23 | 50 | 65 | H H T T T T |
2 | Benfica | 27 | 21 | 2 | 4 | 65 | 22 | 43 | 65 | T T T T T T |
3 | FC Porto | 27 | 17 | 5 | 5 | 53 | 21 | 32 | 56 | T H T B T T |
4 | Sporting Braga | 27 | 17 | 5 | 5 | 44 | 23 | 21 | 56 | H T B T T T |
5 | Santa Clara | 28 | 14 | 4 | 10 | 28 | 27 | 1 | 46 | H B H T T B |
6 | Vitoria Guimaraes | 28 | 11 | 12 | 5 | 40 | 29 | 11 | 45 | H T T T H T |
7 | FC Famalicao | 28 | 10 | 10 | 8 | 35 | 31 | 4 | 40 | T B T B T T |
8 | Casa Pia AC | 27 | 11 | 6 | 10 | 34 | 36 | -2 | 39 | B T B B B T |
9 | Estoril | 28 | 10 | 9 | 9 | 38 | 43 | -5 | 39 | T B H H B T |
10 | Moreirense | 27 | 8 | 8 | 11 | 33 | 39 | -6 | 32 | T B H H T H |
11 | Rio Ave | 27 | 7 | 8 | 12 | 30 | 45 | -15 | 29 | H B T B B B |
12 | FC Arouca | 28 | 7 | 8 | 13 | 27 | 43 | -16 | 29 | H B T H B B |
13 | Nacional da Madeira | 27 | 8 | 5 | 14 | 26 | 37 | -11 | 29 | H B T B T B |
14 | Gil Vicente | 27 | 6 | 8 | 13 | 27 | 41 | -14 | 26 | B B H B B T |
15 | Estrela da Amadora | 27 | 5 | 8 | 14 | 21 | 41 | -20 | 23 | T H H H B B |
16 | AVS Futebol SAD | 28 | 4 | 11 | 13 | 21 | 44 | -23 | 23 | H T B B B B |
17 | SC Farense | 27 | 3 | 8 | 16 | 19 | 40 | -21 | 17 | B H B H B B |
18 | Boavista FC | 27 | 3 | 6 | 18 | 17 | 46 | -29 | 15 | B B T B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation