Kết quả Santos (Youth) vs Palmeiras (Youth), 01h00 ngày 04/04
Kết quả Santos (Youth) vs Palmeiras (Youth)
Đối đầu Santos (Youth) vs Palmeiras (Youth)
Phong độ Santos (Youth) gần đây
Phong độ Palmeiras (Youth) gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 04/04/202501:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng Match / Bảng AMùa giải (Season): 2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.85-0.25
0.95O 3.25
0.85U 3.25
0.911
2.75X
3.402
2.15Hiệp 1+0
1.05-0
0.65O 1.5
1.13U 1.5
0.64 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Santos (Youth) vs Palmeiras (Youth)
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Trẻ Brazil 2025 » vòng Match
-
Santos (Youth) vs Palmeiras (Youth): Diễn biến chính
-
18'0-1
Joao Victor Oliveira dos Santos
-
27'0-1
-
46'0-1
-
48'0-1
-
55'0-1
-
59'Gabriel Simples1-1
-
69'1-2
Antonio Marcos
-
77'1-2
-
77'1-2
-
77'1-2
-
78'Luca Meirelles2-2
-
82'2-2
- BXH Trẻ Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Santos (Youth) vs Palmeiras (Youth): Số liệu thống kê
-
Santos (Youth)Palmeiras (Youth)
-
4Phạt góc9
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
2Thẻ vàng6
-
-
14Tổng cú sút14
-
-
7Sút trúng cầu môn9
-
-
7Sút ra ngoài5
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
-
88Pha tấn công112
-
-
62Tấn công nguy hiểm62
-
BXH Trẻ Brazil 2025
Bảng A
XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Cruzeiro (Youth) | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 6 | 6 | 10 |
2 | RB Bragantino Youth | 4 | 2 | 2 | 0 | 11 | 4 | 7 | 8 |
3 | Santos (Youth) | 4 | 2 | 2 | 0 | 11 | 6 | 5 | 8 |
4 | Vasco da Gama (Youth) | 4 | 2 | 1 | 1 | 13 | 5 | 8 | 7 |
5 | Palmeiras (Youth) | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 6 | 0 | 7 |
6 | Internacional RS U20 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 2 | 6 |
7 | Corinthians Paulista (Youth) | 4 | 1 | 3 | 0 | 5 | 4 | 1 | 6 |
8 | Atletico Paranaense (Youth) | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 6 | -1 | 6 |
9 | Juventude (Youth) | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 7 | -3 | 6 |
10 | Sao Paulo (Youth) | 4 | 1 | 2 | 1 | 9 | 7 | 2 | 5 |
11 | Atletico Mineiro Youth | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | 0 | 5 |
12 | Fortaleza (Youth) | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 5 | -2 | 5 |
13 | Cuiaba (MT) (Youth) | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 3 | 3 | 4 |
14 | Botafogo RJ (Youth) | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 4 |
15 | America MG (Youth) | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 4 |
16 | Fluminense RJ (Youth) | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 6 | -2 | 3 |
17 | Bahia (Youth) | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 7 | -3 | 3 |
18 | CR Flamengo (RJ) (Youth) | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 8 | -5 | 3 |
19 | Gremio (Youth) | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 9 | -5 | 2 |
20 | Atletico GO (Youth) | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 13 | -9 | 1 |
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes
- Bảng xếp hạng CP Brazil