Kết quả CR Flamengo (RJ) (Youth) vs Cuiaba (MT) (Youth), 01h00 ngày 07/04
Kết quả CR Flamengo (RJ) (Youth) vs Cuiaba (MT) (Youth)
Đối đầu CR Flamengo (RJ) (Youth) vs Cuiaba (MT) (Youth)
Phong độ CR Flamengo (RJ) (Youth) gần đây
Phong độ Cuiaba (MT) (Youth) gần đây
-
Thứ hai, Ngày 07/04/202501:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng Match / Bảng AMùa giải (Season): 2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.80+1
1.00O 2.75
0.87U 2.75
0.771
1.45X
3.752
5.20Hiệp 1-0.5
1.08+0.5
0.73O 1
0.75U 1
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu CR Flamengo (RJ) (Youth) vs Cuiaba (MT) (Youth)
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Trẻ Brazil 2025 » vòng Match
-
CR Flamengo (RJ) (Youth) vs Cuiaba (MT) (Youth): Diễn biến chính
-
1'Pedro Leao1-0
-
77'Lorran2-0
-
90'Fabiano3-0
-
90'3-0
- BXH Trẻ Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
CR Flamengo (RJ) (Youth) vs Cuiaba (MT) (Youth): Số liệu thống kê
-
CR Flamengo (RJ) (Youth)Cuiaba (MT) (Youth)
-
8Phạt góc3
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
12Tổng cú sút6
-
-
8Sút trúng cầu môn3
-
-
4Sút ra ngoài3
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
81Pha tấn công88
-
-
55Tấn công nguy hiểm46
-
BXH Trẻ Brazil 2025
Bảng A
XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Cruzeiro (Youth) | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 6 | 6 | 10 |
2 | Juventude (Youth) | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 7 | -2 | 9 |
3 | RB Bragantino Youth | 4 | 2 | 2 | 0 | 11 | 4 | 7 | 8 |
4 | Santos (Youth) | 4 | 2 | 2 | 0 | 11 | 6 | 5 | 8 |
5 | Vasco da Gama (Youth) | 4 | 2 | 1 | 1 | 13 | 5 | 8 | 7 |
6 | Palmeiras (Youth) | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 6 | 0 | 7 |
7 | Internacional RS U20 | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 5 | 1 | 6 |
8 | Corinthians Paulista (Youth) | 4 | 1 | 3 | 0 | 5 | 4 | 1 | 6 |
9 | Atletico Paranaense (Youth) | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 6 | -1 | 6 |
10 | CR Flamengo (RJ) (Youth) | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 8 | -2 | 6 |
11 | Sao Paulo (Youth) | 4 | 1 | 2 | 1 | 9 | 7 | 2 | 5 |
12 | Atletico Mineiro Youth | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | 0 | 5 |
13 | Fortaleza (Youth) | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 5 | -2 | 5 |
14 | Cuiaba (MT) (Youth) | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 6 | 0 | 4 |
15 | Botafogo RJ (Youth) | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 4 |
16 | America MG (Youth) | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 4 |
17 | Fluminense RJ (Youth) | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 6 | -2 | 3 |
18 | Bahia (Youth) | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 7 | -3 | 3 |
19 | Gremio (Youth) | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 9 | -5 | 2 |
20 | Atletico GO (Youth) | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 13 | -9 | 1 |
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes
- Bảng xếp hạng CP Brazil