Đối đầu Strumska Slava vs FC Dobrudzha, 21h00 ngày 04/4
Kết quả Strumska Slava vs FC Dobrudzha
Đối đầu Strumska Slava vs FC Dobrudzha
Phong độ Strumska Slava gần đây
Phong độ FC Dobrudzha gần đây
Hạng 2 Bulgaria 2024-2025: Strumska Slava vs FC Dobrudzha
-
Giải đấu: Hạng 2 BulgariaMùa giải (mùa bóng): 2024-2025Thời gian: 04/4/2025 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Strumska Slava vs FC Dobrudzha trước đây
-
22/09/2024FC Dobrudzha3 - 1Strumska Slava3 - 0L
-
20/05/2024Strumska Slava2 - 0FC Dobrudzha1 - 0W
-
03/11/2023FC Dobrudzha0 - 2Strumska Slava0 - 0W
-
04/03/2023Strumska Slava0 - 2FC Dobrudzha0 - 1L
-
06/08/2022FC Dobrudzha1 - 1Strumska Slava0 - 1D
-
05/03/2022Strumska Slava3 - 0FC Dobrudzha2 - 0W
-
18/08/2021FC Dobrudzha2 - 3Strumska Slava2 - 2W
-
29/04/2021Strumska Slava4 - 0FC Dobrudzha2 - 0W
-
08/11/2020FC Dobrudzha2 - 0Strumska Slava0 - 0L
-
19/05/2019FC Dobrudzha1 - 2Strumska Slava0 - 2W
Thống kê thành tích đối đầu Strumska Slava vs FC Dobrudzha
- Thống kê lịch sử đối đầu Strumska Slava vs FC Dobrudzha: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 6 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Strumska Slava vs FC Dobrudzha: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
Hạng 2 Bulgaria | 10 | 6 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Strumska Slava vs FC Dobrudzha: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Strumska Slava (sân nhà) | 4 | 3 | 0 | 1 |
Strumska Slava (sân khách) | 6 | 3 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Strumska Slava thắng
Bại: là số trận Strumska Slava thua
Thắng: là số trận Strumska Slava thắng
Bại: là số trận Strumska Slava thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Bulgaria mùa 2024-2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Strumska Slava và FC Dobrudzha trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Bulgaria mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Bulgaria 2024-2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | PFK Montana | 29 | 17 | 9 | 3 | 39 | 12 | 27 | 60 | T H T B H T |
2 | FC Dobrudzha | 28 | 16 | 9 | 3 | 51 | 17 | 34 | 57 | H H H T T T |
3 | Pirin Blagoevgrad | 28 | 16 | 8 | 4 | 44 | 30 | 14 | 56 | B B B T T T |
4 | FC Dunav Ruse | 29 | 13 | 11 | 5 | 42 | 28 | 14 | 50 | H T T H T H |
5 | Yantra Gabrovo | 29 | 14 | 7 | 8 | 44 | 28 | 16 | 49 | H T B T T T |
6 | Marek Dupnitza | 29 | 13 | 9 | 7 | 36 | 27 | 9 | 48 | H B T B B T |
7 | Belasitsa Petrich | 28 | 14 | 4 | 10 | 34 | 28 | 6 | 46 | T T T B T B |
8 | CSKA Sofia B | 29 | 11 | 10 | 8 | 36 | 25 | 11 | 43 | T H T H H B |
9 | Etar | 29 | 12 | 7 | 10 | 41 | 34 | 7 | 43 | T T B H B H |
10 | CSKA 1948 Sofia II | 29 | 13 | 3 | 13 | 46 | 41 | 5 | 42 | T B T T T B |
11 | Spartak Pleven | 29 | 12 | 6 | 11 | 30 | 33 | -3 | 42 | T H B T T B |
12 | Ludogorets Razgrad II | 29 | 10 | 8 | 11 | 39 | 36 | 3 | 38 | H B H H B T |
13 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 28 | 10 | 6 | 12 | 27 | 27 | 0 | 36 | B B H T H T |
14 | Fratria | 29 | 9 | 7 | 13 | 27 | 38 | -11 | 34 | B B H T B T |
15 | Minyor Pernik | 29 | 9 | 6 | 14 | 27 | 37 | -10 | 33 | B B T B B B |
16 | Litex Lovech | 29 | 6 | 7 | 16 | 16 | 34 | -18 | 25 | B B B B T H |
17 | Sportist Svoge | 28 | 5 | 8 | 15 | 15 | 34 | -19 | 23 | T H T B B T |
18 | Botev Plovdiv II | 29 | 6 | 4 | 19 | 22 | 50 | -28 | 22 | B T B B B H |
19 | Strumska Slava | 28 | 3 | 11 | 14 | 16 | 40 | -24 | 20 | T H H B H B |
20 | PFC Nesebar | 29 | 3 | 10 | 16 | 22 | 55 | -33 | 19 | H T B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật: