Kết quả St. Pauli vs Monchengladbach, 20h30 ngày 06/04

- Tặng 100% nạp đầu
- Thưởng lên đến 10TR

- Bonus Người Mới +18TR
- Hoàn Trả Cực Sốc 1,25%

- Nạp Đầu Tặng X2
- Cược EURO Hoàn trả 3,2%

- Cược Thể Thao Hoàn Trả 3,2%
- Nạp Đầu x200%

- Nạp Đầu X2 Giá Trị
- Bảo Hiểm Cược Thua 100%

- Nạp Uy Tín Tặng x100%
- Khuyến Mãi Hoàn Trả 3,2%

- Cược Thể Thao Hoàn Trả 3,2%
- Nạp Đầu X2 Tài Khoản

- Tặng 100% Nạp Đầu
- Hoàn Trả 1,25% Mỗi Đơn

- Cược Thể Thao Thưởng 15TR
- Hoàn Trả Cược 3%

- Khuyến Mãi 150% Nạp Đầu
- Thưởng Thành Viên Mới 388K

- Tặng 100% Nạp Đầu
- Hoàn Trả Vô Tận 1,58%

- Tặng 110% Nạp Đầu
- Hoàn Trả Vô Tận 1,25%

- Hoàn Trả Thể Thao 3,2%
- Đua Top Cược Thưởng 888TR

- Đăng Ký Tặng Ngay 100K
- Báo Danh Nhận CODE 

- Đăng Ký Tặng 100K
- Sân Chơi Thượng Lưu 2024

- Nạp đầu X200%
- Hoàn trả 3,2% mỗi ngày

- Top Nhà Cái Uy Tin
- Đại Lý Hoa Hồng 50%

- Cổng Game Tặng 100K 
- Báo Danh Nhận CODE 

- Nạp Đầu Tặng Ngay 200%
- Cược EURO hoàn trả 3,2%

- Hoàn Trả Vô Tận 3,2%
- Bảo Hiểm Cược Thua EURO

Bundesliga 2024-2025 » vòng 28

  • St. Pauli vs Monchengladbach: Diễn biến chính

  • 43'
    Noah Weisshaupt No penalty confirmed
    0-0
  • 45'
    0-1
    goal Ko Itakura (Assist:Franck Honorat)
  • St. Pauli vs Borussia Monchengladbach: Đội hình chính và dự bị

  • St. Pauli3-4-1-2
    22
    Nikola Vasilj
    21
    Lars Ritzka
    5
    Hauke Wahl
    4
    David Nemeth
    23
    Philipp Treu
    8
    Eric Smith
    7
    Jackson Irvine
    2
    Manolis Saliakas
    10
    Daniel Sinani
    26
    Elias Saad
    13
    Noah Weisshaupt
    11
    Tim Kleindienst
    9
    Franck Honorat
    14
    Alassane Plea
    25
    Robin Hack
    27
    Rocco Reitz
    8
    Julian Weigl
    29
    Joseph Scally
    3
    Ko Itakura
    30
    Nico Elvedi
    26
    Lukas Ullrich
    42
    Tiago Pereira Cardoso
    Borussia Monchengladbach4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 24Conor Metcalfe
    9Abdoulie Ceesay
    16Carlo Boukhalfa
    11Johannes Eggestein
    32Eric Oelschlagel
    29Morgan Guilavogui
    25Adam Dzwigala
    20Erik Ahlstrand
    17Oladapo Afolayan
    Kevin Stoger 7
    Stefan Lainer 22
    Tomas Cvancara 31
    Nathan NGoumou Minpole 19
    Tobias Sippel 21
    Marvin Friedrich 5
    Florian Neuhaus 10
    Luca Netz 20
    Fabio Chiarodia 2
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Alexander Blessin
    Gerardo Seoane
  • BXH Bundesliga
  • BXH bóng đá Đức mới nhất
  • St. Pauli vs Monchengladbach: Số liệu thống kê

  • St. Pauli
    Monchengladbach
  • Giao bóng trước
  • 2
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 11
    Tổng cú sút
    3
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    1
  •  
     
  • 6
    Cản sút
    0
  •  
     
  • 6
    Sút Phạt
    4
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng
    43%
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    43%
  •  
     
  • 254
    Số đường chuyền
    202
  •  
     
  • 87%
    Chuyền chính xác
    82%
  •  
     
  • 4
    Phạm lỗi
    6
  •  
     
  • 13
    Đánh đầu
    9
  •  
     
  • 3
    Đánh đầu thành công
    8
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    4
  •  
     
  • 1
    Đánh chặn
    0
  •  
     
  • 8
    Ném biên
    8
  •  
     
  • 7
    Cản phá thành công
    4
  •  
     
  • 2
    Thử thách
    1
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 5
    Long pass
    6
  •  
     
  • 69
    Pha tấn công
    21
  •  
     
  • 43
    Tấn công nguy hiểm
    6
  •  
     

BXH Bundesliga 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Bayern Munchen 28 21 5 2 81 27 54 68 T T B H T T
2 Bayer Leverkusen 28 18 8 2 63 34 29 62 T T B T T T
3 Eintracht Frankfurt 28 14 6 8 55 42 13 48 B B B T T B
4 FSV Mainz 05 28 13 7 8 46 32 14 46 T T T H B H
5 RB Leipzig 28 12 9 7 44 35 9 45 H B H T B T
6 Borussia Monchengladbach 27 13 4 10 44 40 4 43 T B T B T T
7 SC Freiburg 28 12 6 10 38 44 -6 42 T H H H B B
8 Borussia Dortmund 28 12 5 11 52 43 9 41 T T B B T T
9 VfB Stuttgart 28 11 7 10 51 44 7 40 H B H B B T
10 Werder Bremen 28 11 6 11 45 53 -8 39 B B T B T T
11 Augsburg 28 10 9 9 31 39 -8 39 T H T T H B
12 VfL Wolfsburg 27 10 8 9 49 41 8 38 T H T H B B
13 Union Berlin 27 8 6 13 25 40 -15 30 B B B T H T
14 TSG Hoffenheim 28 6 9 13 34 52 -18 27 H T H B H B
15 St. Pauli 27 7 4 16 22 33 -11 25 B B B H T B
16 Heidenheimer 28 6 4 18 32 53 -21 22 H B H T T B
17 VfL Bochum 28 5 5 18 28 59 -31 20 H B T B B B
18 Holstein Kiel 28 4 6 18 39 68 -29 18 B T H B B H

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Promotion Play-Offs Relegation