Đối đầu Capps linked vs Ngezi Platinum, 20h00 ngày 06/4
Kết quả Capps linked vs Ngezi Platinum
Đối đầu Capps linked vs Ngezi Platinum
Phong độ Capps linked gần đây
Phong độ Ngezi Platinum gần đây
VĐQG Zimbabwe 2025: Capps linked vs Ngezi Platinum
-
Giải đấu: VĐQG ZimbabweMùa giải (mùa bóng): 2025Thời gian: 06/4/2025 20:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Capps linked vs Ngezi Platinum trước đây
-
24/11/2024Capps linked1 - 3Ngezi Platinum0 - 3L
-
29/06/2024Ngezi Platinum3 - 2Capps linked2 - 1L
-
19/08/2023Capps linked0 - 1Ngezi Platinum0 - 1L
-
25/03/2023Ngezi Platinum0 - 0Capps linked0 - 0D
-
16/07/2022Ngezi Platinum2 - 2Capps linked2 - 1D
-
21/02/2022Capps linked0 - 0Ngezi Platinum0 - 0D
-
11/12/2019Ngezi Platinum3 - 2Capps linked1 - 0L
-
28/07/2019Capps linked1 - 2Ngezi Platinum1 - 2L
-
26/09/2018Ngezi Platinum2 - 1Capps linked1 - 0L
-
13/05/2018Capps linked1 - 2Ngezi Platinum1 - 2L
Thống kê thành tích đối đầu Capps linked vs Ngezi Platinum
- Thống kê lịch sử đối đầu Capps linked vs Ngezi Platinum: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 0 | 3 | 7 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Capps linked vs Ngezi Platinum: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
VĐQG Zimbabwe | 10 | 0 | 3 | 7 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Capps linked vs Ngezi Platinum: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Capps linked (sân nhà) | 5 | 0 | 1 | 4 |
Capps linked (sân khách) | 5 | 0 | 2 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Capps linked thắng
Bại: là số trận Capps linked thua
Thắng: là số trận Capps linked thắng
Bại: là số trận Capps linked thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Zimbabwe mùa 2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Capps linked và Ngezi Platinum trên Bảng xếp hạng của VĐQG Zimbabwe mùa giải 2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Zimbabwe 2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | MWOS | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 1 | 4 | 11 | T H T H T |
2 | Scottland FC | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 2 | 5 | 10 | T T B H T |
3 | Ngezi Platinum | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 10 | H T T T |
4 | Manica Diamond | 5 | 3 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 10 | T B T H T |
5 | GreenFuel | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 6 | 2 | 8 | H B H T T |
6 | Simba Bhora | 5 | 2 | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 8 | H H T B T |
7 | Tron | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 5 | 2 | 7 | B T H T B |
8 | FC Platinum | 5 | 1 | 4 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7 | H T H H H |
9 | Herentals FC | 5 | 1 | 3 | 1 | 3 | 3 | 0 | 6 | T H B H H |
10 | Dynamos FC | 5 | 1 | 3 | 1 | 2 | 2 | 0 | 6 | H H H T B |
11 | Highlanders | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 4 | 3 | 5 | B T H H |
12 | ZPC Kariba | 5 | 1 | 2 | 2 | 1 | 2 | -1 | 5 | H H B T B |
13 | Kwekwe United | 5 | 1 | 2 | 2 | 2 | 8 | -6 | 5 | H B T B H |
14 | Capps linked | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | -1 | 4 | H B T B |
15 | Yadah FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | -1 | 4 | B H B T B |
16 | Chicken Inn | 5 | 0 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | H H H B H |
17 | Bikita Minerals FC | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 9 | -6 | 2 | H H B B B |
18 | Triangle FC | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 8 | -7 | 0 | B B B B |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng CAN Cup
- Bảng xếp hạng Tanzania First Division
- Bảng xếp hạng COSAFA Women's Cup U20
- Bảng xếp hạng Vòng loại Olympic Châu Phi
- Bảng xếp hạng Cúp liên đoàn Châu Phi Cúp Quốc Gia Đức nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Châu Phi
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Phi
- Bảng xếp hạng Bóng đá nữ Châu Phi
- Bảng xếp hạng Cúp CECAFA (CLB)
- Bảng xếp hạng Cúp Algerian
- Bảng xếp hạng Cúp liên đoàn châu Phi
- Bảng xếp hạng Cúp COSAFA nữ
- Bảng xếp hạng All Africa Soccer