Bari: tin tức, thông tin website facebook
CLB Bari: Thông tin mới nhất
Tên chính thức | Bari |
Tên khác | |
Biệt danh | |
Năm/Ngày thành lập | 1928-1-1 |
Bóng đá quốc gia nào? | Anh |
Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Italia |
Mùa giải-mùa bóng | 2024-2025 |
Địa chỉ | Strada Torrebella,70124 Bari |
Sân vận động | Stadio San Nicola |
Sức chứa sân vận động | 58,248 (chỗ ngồi) |
Chủ sở hữu | |
Chủ tịch | |
Giám đốc bóng đá | |
Huấn luyện viên hiện tại | HLV Michele Mignani |
Ngày sinh HLV | |
Quốc tịch HLV | |
Ngày HLV gia nhập đội | |
Website | http://www.asbari.it |
Facebook chính thức | |
Twitter chính thức | |
Instagram chính thức | |
Youtube chính thức | |
CLB hay ĐTQG? | |
Lứa tuổi | |
Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Bari mới nhất
-
30/03 20:00CarrareseBari1 - 1Vòng 31
-
16/03 01:30BariSalernitana0 - 0Vòng 30
-
09/03 21:00SassuoloBari0 - 1Vòng 29
-
02/03 23:15BariSampdoria0 - 1Vòng 28
-
22/02 21:00MantovaBari0 - 0Vòng 27
-
15/02 23:15BariCremonese0 - 0Vòng 26
-
09/02 23:15Juve StabiaBari1 - 0Vòng 25
-
02/02 23:15BariFrosinone1 - 0Vòng 24
-
25/01 21:001 CesenaBari0 - 1Vòng 23
-
18/01 23:15BariBrescia2 - 1Vòng 22
Lịch thi đấu Bari sắp tới
-
06/04 20:00CatanzaroBari? - ?Vòng 32
-
12/04 19:00BariPalermo? - ?Vòng 33
-
21/04 19:00SudTirolBari? - ?Vòng 34
-
25/04 19:00BariModena? - ?Vòng 35
-
01/05 19:00Cosenza Calcio 1914Bari? - ?Vòng 36
-
04/05 19:00BariPisa? - ?Vòng 37
-
09/05 19:00CittadellaBari? - ?Vòng 38
BXH Hạng 2 Italia mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Sassuolo | 31 | 22 | 6 | 3 | 67 | 28 | 39 | 72 | T H T H T T |
2 | Pisa | 32 | 18 | 7 | 7 | 52 | 31 | 21 | 61 | T B B T T B |
3 | Spezia | 31 | 14 | 13 | 4 | 45 | 23 | 22 | 55 | H B H T H B |
4 | Cremonese | 32 | 14 | 10 | 8 | 52 | 36 | 16 | 52 | B H T T H T |
5 | Juve Stabia | 32 | 13 | 10 | 9 | 38 | 36 | 2 | 49 | B B H T T T |
6 | Catanzaro | 31 | 10 | 16 | 5 | 41 | 33 | 8 | 46 | T T H B T B |
7 | Cesena | 32 | 11 | 10 | 11 | 41 | 40 | 1 | 43 | T T H H B H |
8 | Palermo | 31 | 11 | 9 | 11 | 38 | 32 | 6 | 42 | H T T H B T |
9 | Modena | 32 | 9 | 14 | 9 | 40 | 38 | 2 | 41 | T H B B T T |
10 | Bari | 31 | 8 | 16 | 7 | 33 | 30 | 3 | 40 | H T H H H B |
11 | Carrarese | 32 | 9 | 10 | 13 | 32 | 41 | -9 | 37 | H H B H T H |
12 | Frosinone | 32 | 8 | 13 | 11 | 32 | 43 | -11 | 37 | H T T T T H |
13 | Mantova | 32 | 8 | 12 | 12 | 38 | 47 | -9 | 36 | B B H B T T |
14 | Cittadella | 32 | 9 | 9 | 14 | 26 | 46 | -20 | 36 | B T B B H H |
15 | SudTirol | 32 | 9 | 8 | 15 | 40 | 50 | -10 | 35 | H H T H B H |
16 | Brescia | 32 | 7 | 13 | 12 | 35 | 42 | -7 | 34 | H B H B T B |
17 | A.C. Reggiana 1919 | 32 | 7 | 11 | 14 | 32 | 43 | -11 | 32 | H H B H B B |
18 | Sampdoria | 31 | 6 | 14 | 11 | 34 | 44 | -10 | 32 | B H H H H B |
19 | Salernitana | 32 | 7 | 9 | 16 | 28 | 42 | -14 | 30 | H B T H B B |
20 | Cosenza Calcio 1914 | 32 | 6 | 12 | 14 | 27 | 46 | -19 | 30 | B H T B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation