Guingamp: tin tức, thông tin website facebook
CLB Guingamp: Thông tin mới nhất
Tên chính thức | Guingamp |
Tên khác | |
Biệt danh | |
Năm/Ngày thành lập | 1912 |
Bóng đá quốc gia nào? | Anh |
Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Pháp |
Mùa giải-mùa bóng | 2024-2025 |
Địa chỉ | 15 Boulevard Clemenceau BP 50222 22202-Guingamp Cedex |
Sân vận động | Stade du Roudourou |
Sức chứa sân vận động | 18,036 (chỗ ngồi) |
Chủ sở hữu | |
Chủ tịch | |
Giám đốc bóng đá | |
Huấn luyện viên hiện tại | HLV Stephane Dumont |
Ngày sinh HLV | |
Quốc tịch HLV | |
Ngày HLV gia nhập đội | |
Website | http://www.eaguingamp.com |
Facebook chính thức | |
Twitter chính thức | |
Instagram chính thức | |
Youtube chính thức | |
CLB hay ĐTQG? | |
Lứa tuổi | |
Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Guingamp mới nhất
-
30/03 02:00GuingampStade Lavallois MFC 12 - 0Vòng 28
-
15/03 02:00TroyesGuingamp0 - 0Vòng 27
-
08/03 02:00GuingampClermont0 - 1Vòng 26
-
01/03 20:00Red Star FC 93Guingamp1 - 1Vòng 25
-
22/02 02:00GrenobleGuingamp1 - 0Vòng 24
-
16/02 02:00GuingampMetz0 - 1Vòng 23
-
08/02 20:00AjaccioGuingamp0 - 2Vòng 22
-
02/02 02:00GuingampParis FC0 - 1Vòng 21
-
26/02 03:00Cannes ASGuingamp2 - 0
-
06/02 02:45ToulouseGuingamp0 - 0
Lịch thi đấu Guingamp sắp tới
-
08/04 01:45USL DunkerqueGuingamp? - ?Vòng 29
-
12/04 19:00GuingampLorient? - ?Vòng 30
-
19/04 01:00AmiensGuingamp? - ?Vòng 31
-
27/04 00:00GuingampMartigues? - ?Vòng 32
-
04/05 00:00GuingampBastia? - ?Vòng 33
-
11/05 00:00Pau FCGuingamp? - ?Vòng 34
BXH Hạng 2 Pháp mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Lorient | 29 | 19 | 4 | 6 | 56 | 27 | 29 | 61 | B T B T T T |
2 | Paris FC | 29 | 18 | 4 | 7 | 48 | 30 | 18 | 58 | T T T B T T |
3 | Metz | 29 | 16 | 9 | 4 | 51 | 24 | 27 | 57 | B T T T T H |
4 | Guingamp | 28 | 15 | 3 | 10 | 46 | 33 | 13 | 48 | B H B T T T |
5 | USL Dunkerque | 28 | 15 | 3 | 10 | 41 | 36 | 5 | 48 | T T T B B B |
6 | Stade Lavallois MFC | 29 | 12 | 7 | 10 | 37 | 29 | 8 | 43 | T B T T B B |
7 | Bastia | 29 | 9 | 14 | 6 | 32 | 28 | 4 | 41 | T B T B T H |
8 | FC Annecy | 29 | 11 | 8 | 10 | 34 | 39 | -5 | 41 | B B B H B H |
9 | Grenoble | 29 | 11 | 7 | 11 | 35 | 34 | 1 | 40 | H B H H B T |
10 | Ajaccio | 29 | 11 | 4 | 14 | 27 | 36 | -9 | 37 | T B H T B T |
11 | Pau FC | 29 | 9 | 10 | 10 | 31 | 42 | -11 | 37 | H T B H T B |
12 | Rodez Aveyron | 29 | 9 | 8 | 12 | 48 | 45 | 3 | 35 | H B T H H T |
13 | Troyes | 29 | 10 | 4 | 15 | 31 | 31 | 0 | 34 | B T T B B H |
14 | Red Star FC 93 | 29 | 9 | 7 | 13 | 32 | 45 | -13 | 34 | B T T B H H |
15 | Amiens | 29 | 10 | 4 | 15 | 30 | 44 | -14 | 34 | H B B T H B |
16 | Martigues | 29 | 8 | 4 | 17 | 22 | 44 | -22 | 28 | T T B H T B |
17 | Clermont | 29 | 6 | 9 | 14 | 23 | 38 | -15 | 27 | B B B H H B |
18 | Caen | 29 | 5 | 5 | 19 | 27 | 46 | -19 | 20 | H T B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation