FC Liefering: tin tức, thông tin website facebook
CLB FC Liefering: Thông tin mới nhất
Tên chính thức | FC Liefering |
Tên khác | |
Biệt danh | |
Năm/Ngày thành lập | 2012 |
Bóng đá quốc gia nào? | Áo |
Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Áo |
Mùa giải-mùa bóng | 2024-2025 |
Địa chỉ | Schulweg 435081 Anif |
Sân vận động | Red Bull Arena |
Sức chứa sân vận động | 31,895 (chỗ ngồi) |
Chủ sở hữu | |
Chủ tịch | |
Giám đốc bóng đá | |
Huấn luyện viên hiện tại | HLV Rene Aufhauser |
Ngày sinh HLV | |
Quốc tịch HLV | |
Ngày HLV gia nhập đội | |
Website | http://redbulls.com/soccer/salzburg/de/liefering-team.html |
Facebook chính thức | |
Twitter chính thức | |
Instagram chính thức | |
Youtube chính thức | |
CLB hay ĐTQG? | |
Lứa tuổi | |
Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả FC Liefering mới nhất
-
05/04 19:30SV HornFC Liefering0 - 1Vòng 22
-
29/03 00:00FC LieferingFloridsdorfer AC2 - 0Vòng 21
-
15/03 00:00Sturm Graz (Youth)FC Liefering1 - 0Vòng 20
-
09/03 18:30FC LieferingSV Ried2 - 1Vòng 19
-
22/02 20:30FC LieferingLafnitz1 - 0Vòng 17
-
07/12 00:00First Wien 1894FC Liefering 10 - 1Vòng 16
-
30/11 20:30FC LieferingSKU Amstetten0 - 1Vòng 15
-
15/02 20:00FC LieferingFirst Wien 18942 - 0
-
01/02 18:00FC LieferingSlavia Prague B0 - 0
-
22/01 21:00Real Madrid U19FC Liefering1 - 0
Lịch thi đấu FC Liefering sắp tới
-
11/04 23:00FC LieferingKapfenberg? - ?Vòng 23
-
18/04 22:00Austria LustenauFC Liefering? - ?Vòng 24
-
21/04 22:00FC LieferingSt.Polten? - ?Vòng 25
-
26/04 22:00SV Stripfing WeidenFC Liefering? - ?Vòng 26
-
03/05 22:00FC LieferingASK Voitsberg? - ?Vòng 27
-
10/05 22:00Rapid Vienna (Youth)FC Liefering? - ?Vòng 28
-
16/05 22:00FC LieferingTrenkwalder Admira Wacker? - ?Vòng 29
-
25/05 22:00SKU AmstettenFC Liefering? - ?Vòng 30
BXH Hạng 2 Áo mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Trenkwalder Admira Wacker | 22 | 16 | 4 | 2 | 39 | 17 | 22 | 52 | T H T T H T |
2 | SV Ried | 22 | 15 | 3 | 4 | 41 | 16 | 25 | 48 | T T B T T H |
3 | First Wien 1894 | 22 | 12 | 2 | 8 | 40 | 32 | 8 | 38 | B T B H T B |
4 | St.Polten | 22 | 10 | 7 | 5 | 34 | 21 | 13 | 37 | T H T H H T |
5 | Kapfenberg | 22 | 11 | 3 | 8 | 35 | 36 | -1 | 36 | H H B T T T |
6 | SC Bregenz | 21 | 10 | 5 | 6 | 39 | 32 | 7 | 35 | T B B T T B |
7 | Rapid Vienna (Youth) | 22 | 10 | 4 | 8 | 39 | 34 | 5 | 34 | B T B B H T |
8 | Sturm Graz (Youth) | 22 | 8 | 7 | 7 | 33 | 28 | 5 | 31 | T H T T B B |
9 | FC Liefering | 21 | 9 | 4 | 8 | 29 | 28 | 1 | 31 | B T T B T T |
10 | SKU Amstetten | 22 | 8 | 5 | 9 | 33 | 30 | 3 | 29 | B H B B H H |
11 | Austria Lustenau | 22 | 5 | 11 | 6 | 16 | 19 | -3 | 26 | B B T H B T |
12 | ASK Voitsberg | 22 | 7 | 2 | 13 | 23 | 31 | -8 | 23 | T B T B B B |
13 | Floridsdorfer AC | 22 | 5 | 6 | 11 | 20 | 30 | -10 | 21 | H B T H B B |
14 | SV Stripfing Weiden | 22 | 4 | 8 | 10 | 24 | 31 | -7 | 20 | T B H H T T |
15 | SV Horn | 22 | 3 | 4 | 15 | 22 | 50 | -28 | 13 | B T B H B B |
16 | Lafnitz | 22 | 2 | 5 | 15 | 28 | 60 | -32 | 11 | B H H B B B |
Upgrade Team
Championship Playoff