Beerschot Wilrijk: tin tức, thông tin website facebook
CLB Beerschot Wilrijk: Thông tin mới nhất
Tên chính thức | Beerschot Wilrijk |
Tên khác | |
Biệt danh | |
Năm/Ngày thành lập | |
Bóng đá quốc gia nào? | Bỉ |
Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Bỉ |
Mùa giải-mùa bóng | 2024-2025 |
Địa chỉ | |
Sân vận động | |
Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
Chủ sở hữu | |
Chủ tịch | |
Giám đốc bóng đá | |
Huấn luyện viên hiện tại | HLV Andreas Wieland |
Ngày sinh HLV | |
Quốc tịch HLV | |
Ngày HLV gia nhập đội | |
Website | |
Facebook chính thức | |
Twitter chính thức | |
Instagram chính thức | |
Youtube chính thức | |
CLB hay ĐTQG? | |
Lứa tuổi | |
Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Beerschot Wilrijk mới nhất
-
05/04 21:00Cercle BruggeBeerschot Wilrijk1 - 0Vòng 2
-
29/03 22:001 Beerschot WilrijkSint-Truidense0 - 0Vòng 1
-
17/03 00:30Beerschot WilrijkWesterlo0 - 1Vòng 30
-
08/03 02:45Sint-TruidenseBeerschot Wilrijk 11 - 0Vòng 29
-
02/03 22:001 Beerschot WilrijkMechelen1 - 0Vòng 28
-
22/02 22:001 FCV Dender EHBeerschot Wilrijk0 - 0Vòng 27
-
16/02 19:30KAA GentBeerschot Wilrijk 11 - 1Vòng 26
-
10/02 01:15Beerschot WilrijkCharleroi1 - 0Vòng 25
-
02/02 02:45Racing GenkBeerschot Wilrijk 11 - 0Vòng 24
-
26/01 22:001 Beerschot WilrijkSaint Gilloise0 - 3Vòng 23
Lịch thi đấu Beerschot Wilrijk sắp tới
-
12/04 21:00KortrijkBeerschot Wilrijk? - ?Vòng 3
-
26/04 01:45Beerschot WilrijkKortrijk? - ?Vòng 4
-
04/05 21:00Sint-TruidenseBeerschot Wilrijk? - ?Vòng 5
-
10/05 21:00Beerschot WilrijkCercle Brugge? - ?Vòng 6
BXH Hạng 2 Bỉ mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Jeunesse Molenbeek | 26 | 17 | 6 | 3 | 41 | 18 | 23 | 57 | T T T T T H |
2 | Zulte-Waregem | 25 | 17 | 4 | 4 | 53 | 27 | 26 | 55 | H T B B T T |
3 | LaLouviere | 26 | 15 | 8 | 3 | 46 | 22 | 24 | 53 | T H T H T T |
4 | Red Star Waasland | 26 | 13 | 8 | 5 | 35 | 25 | 10 | 47 | T T T B T T |
5 | Patro Eisden | 26 | 12 | 10 | 4 | 50 | 27 | 23 | 46 | H T B T H H |
6 | Club Brugge Ⅱ | 26 | 13 | 4 | 9 | 42 | 33 | 9 | 43 | B B T T B T |
7 | SC Lokeren-Temse | 26 | 10 | 5 | 11 | 26 | 35 | -9 | 35 | T T B T T T |
8 | Lierse | 26 | 9 | 7 | 10 | 36 | 34 | 2 | 34 | H B B T B B |
9 | RFC de Liege | 27 | 8 | 7 | 12 | 35 | 43 | -8 | 31 | T T H B H B |
10 | KAS Eupen | 26 | 7 | 6 | 13 | 36 | 45 | -9 | 27 | H H B T T B |
11 | KVSK Lommel | 26 | 7 | 5 | 14 | 30 | 44 | -14 | 26 | B H T B B T |
12 | Francs Borains | 25 | 7 | 4 | 14 | 25 | 44 | -19 | 25 | T B B T B B |
13 | Anderlecht II | 26 | 5 | 8 | 13 | 39 | 47 | -8 | 23 | H B B H B B |
14 | Seraing United | 25 | 3 | 9 | 13 | 27 | 49 | -22 | 18 | B B H B H B |
15 | Genk II | 26 | 3 | 5 | 18 | 28 | 56 | -28 | 14 | H B B B B B |
16 | KMSK Deinze | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation