SV Rodinghausen: tin tức, thông tin website facebook

- Tặng 100% nạp đầu
- Thưởng lên đến 10TR

CLB SV Rodinghausen: Thông tin mới nhất

Tên chính thức SV Rodinghausen
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Đức
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs
Mùa giải-mùa bóng 2024-2025
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả SV Rodinghausen mới nhất

  • 29/03 20:00
    1 SV Rodinghausen
    MSV Duisburg 1
    0 - 0
    Vòng 27
  • 20/03 01:00
    SV Rodinghausen
    Fortuna Koln
    1 - 0
    Vòng 18
  • 15/03 20:00
    Wuppertaler
    SV Rodinghausen
    1 - 0
    Vòng 26
  • 08/03 20:00
    SV Rodinghausen
    Monchengladbach AM.
    0 - 0
    Vòng 25
  • 02/03 20:00
    Koln Am
    SV Rodinghausen
    0 - 0
    Vòng 24
  • 22/02 20:00
    SV Rodinghausen
    Duren
    0 - 0
    Vòng 23
  • 15/02 20:00
    Bocholt FC
    SV Rodinghausen
    0 - 0
    Vòng 22
  • 08/02 20:00
    Uerdingen KFC 05
    SV Rodinghausen
    0 - 0
    Vòng 21
  • 01/02 20:00
    SV Rodinghausen
    Schalke 04 (Youth)
    0 - 0
    Vòng 20
  • 26/01 20:00
    Wiedenbruck
    SV Rodinghausen 1
    0 - 0
    Vòng 19

Lịch thi đấu SV Rodinghausen sắp tới

  • 05/04 19:00
    Sportfreunde Lotte
    SV Rodinghausen
    ? - ?
    Vòng 28
  • 12/04 20:00
    SV Rodinghausen
    Gutersloh
    ? - ?
    Vòng 29
  • 26/04 20:00
    SV Rodinghausen
    Rot-Weiss Oberhausen
    ? - ?
    Vòng 31
  • 03/05 20:00
    Eintracht Hohkeppel
    SV Rodinghausen
    ? - ?
    Vòng 32
  • 10/05 20:00
    SV Rodinghausen
    SC Paderborn 07 II
    ? - ?
    Vòng 33
  • 17/05 20:00
    Fortuna Dusseldorf (Youth)
    SV Rodinghausen
    ? - ?
    Vòng 34

BXH VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs mùa giải 2024-2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Lokomotive Leipzig 27 19 5 3 50 19 31 62 T T B T B T
2 Hallescher FC 27 16 7 4 43 18 25 55 B T H T H T
3 Rot-Weiss Erfurt 26 13 7 6 45 30 15 46 T H T T B T
4 Zwickau 26 14 4 8 36 36 0 46 T H T T T B
5 Carl Zeiss Jena 26 12 7 7 55 37 18 43 H B H T T B
6 Greifswalder FC 27 11 8 8 39 28 11 41 T H B T H H
7 Berliner FC Dynamo 27 11 7 9 42 34 8 40 B B H T T B
8 VSG Altglienicke 26 9 10 7 33 26 7 37 H H T B T T
9 Hertha BSC Berlin Youth 26 12 1 13 44 46 -2 37 T T B B B B
10 Chemnitzer 26 9 9 8 26 19 7 36 T H T H B H
11 ZFC Meuselwitz 26 8 8 10 30 45 -15 32 B H H T T B
12 SV Babelsberg 03 27 7 10 10 36 42 -6 31 B H H T B H
13 Hertha Zehlendorf 27 7 7 13 39 46 -7 28 B H H T B T
14 BFC Viktoria 1889 27 8 4 15 29 43 -14 28 B B B T T B
15 BSG Chemie Leipzig 26 7 6 13 24 46 -22 27 H T T B H B
16 FSV luckenwalde 27 5 10 12 22 37 -15 25 H H H B T T
17 Eilenburg 27 6 7 14 33 49 -16 25 T H B B H T
18 VFC Plauen 27 4 5 18 24 49 -25 17 B B B B B H

Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation