CSyD Sacachispas: tin tức, thông tin website facebook
CLB CSyD Sacachispas: Thông tin mới nhất
Tên chính thức | CSyD Sacachispas |
Tên khác | |
Biệt danh | |
Năm/Ngày thành lập | |
Bóng đá quốc gia nào? | Guatemala |
Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Guatemala |
Mùa giải-mùa bóng | 2024-2025 |
Địa chỉ | |
Sân vận động | |
Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
Chủ sở hữu | |
Chủ tịch | |
Giám đốc bóng đá | |
Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
Ngày sinh HLV | |
Quốc tịch HLV | |
Ngày HLV gia nhập đội | |
Website | |
Facebook chính thức | |
Twitter chính thức | |
Instagram chính thức | |
Youtube chính thức | |
CLB hay ĐTQG? | |
Lứa tuổi | |
Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả CSyD Sacachispas mới nhất
-
23/07 22:001 C.S.D. Comunicaciones BCSyD Sacachispas0 - 0
-
02/05 03:301 Deportivo San PedroCSyD Sacachispas 11 - 1
-
29/04 09:00CSyD SacachispasDeportivo San Pedro1 - 0
-
24/04 07:00CSyD SacachispasQuiche FC2 - 0
-
09/05 07:00C.S.D. ComunicacionesCSyD Sacachispas 10 - 0
-
06/05 08:00CSyD SacachispasC.S.D. Comunicaciones0 - 1
-
03/05 00:00Antigua GFCCSyD Sacachispas0 - 0Vòng 16
-
29/04 08:00CSyD SacachispasMalacateco1 - 0Vòng 15
-
26/04 04:30Xelaju MCCSyD Sacachispas0 - 1Vòng 14
-
22/04 08:00CSyD SacachispasSanta Lucia Cotzumalguapa1 - 0Vòng 13
Lịch thi đấu CSyD Sacachispas sắp tới
BXH VĐQG Guatemala mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Coban Imperial | 15 | 8 | 2 | 5 | 18 | 15 | 3 | 26 | B B T T T H |
2 | CSD Municipal | 13 | 7 | 3 | 3 | 20 | 13 | 7 | 24 | T H T B T B |
3 | Antigua GFC | 14 | 7 | 3 | 4 | 23 | 17 | 6 | 24 | B B T H H T |
4 | Malacateco | 14 | 7 | 2 | 5 | 24 | 18 | 6 | 23 | B T T B H T |
5 | Guastatoya | 15 | 6 | 3 | 6 | 15 | 17 | -2 | 21 | T T T H T H |
6 | C.S.D. Comunicaciones | 14 | 5 | 5 | 4 | 16 | 16 | 0 | 20 | T T B B H T |
7 | Marquense | 15 | 5 | 5 | 5 | 14 | 14 | 0 | 20 | B B H B B B |
8 | CD Achuapa | 14 | 4 | 4 | 6 | 14 | 14 | 0 | 16 | B T T T B H |
9 | Xelaju MC | 14 | 4 | 3 | 7 | 18 | 17 | 1 | 15 | B B B B T B |
10 | Deportivo Mixco | 13 | 3 | 5 | 5 | 12 | 16 | -4 | 14 | T B T H H B |
11 | Deportivo Xinabajul | 13 | 3 | 1 | 9 | 11 | 28 | -17 | 10 | B T B T B H |
Title Play-offs