FC Utrecht (Youth): tin tức, thông tin website facebook
CLB FC Utrecht (Youth): Thông tin mới nhất
Tên chính thức | FC Utrecht (Youth) |
Tên khác | |
Biệt danh | |
Năm/Ngày thành lập | |
Bóng đá quốc gia nào? | Hà Lan |
Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Hà Lan |
Mùa giải-mùa bóng | 2024-2025 |
Địa chỉ | Herculesplein 241 3584 AA,Utrecht |
Sân vận động | |
Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
Chủ sở hữu | |
Chủ tịch | |
Giám đốc bóng đá | |
Huấn luyện viên hiện tại | HLV Ivar van Dinteren |
Ngày sinh HLV | |
Quốc tịch HLV | |
Ngày HLV gia nhập đội | |
Website | http://www.fc-utrecht.nl/ |
Facebook chính thức | |
Twitter chính thức | |
Instagram chính thức | |
Youtube chính thức | |
CLB hay ĐTQG? | |
Lứa tuổi | |
Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả FC Utrecht (Youth) mới nhất
-
02/04 01:00FC Utrecht (Youth)VVV Venlo0 - 0Vòng 26
-
29/03 02:00Excelsior SBVFC Utrecht (Youth)1 - 0Vòng 32
-
15/03 02:00EmmenFC Utrecht (Youth)1 - 0Vòng 30
-
11/03 02:001 FC Utrecht (Youth)Vitesse Arnhem0 - 2Vòng 31
-
08/03 02:00AZ Alkmaar (Youth)FC Utrecht (Youth)1 - 1Vòng 29
-
04/03 02:00FC Utrecht (Youth)FC Oss0 - 1Vòng 28
-
01/03 02:001 FC Utrecht (Youth)Jong Ajax (Youth)0 - 2Vòng 24
-
23/02 18:15FC EindhovenFC Utrecht (Youth)1 - 0Vòng 27
-
09/02 22:45SC TelstarFC Utrecht (Youth)2 - 0Vòng 25
-
28/01 02:00Den BoschFC Utrecht (Youth)2 - 0Vòng 21
Lịch thi đấu FC Utrecht (Youth) sắp tới
-
08/04 01:00FC Utrecht (Youth)ADO Den Haag? - ?Vòng 33
-
13/04 17:15SC CambuurFC Utrecht (Youth)? - ?Vòng 34
-
19/04 01:00MVV MaastrichtFC Utrecht (Youth)? - ?Vòng 35
-
29/04 01:00FC Utrecht (Youth)Volendam? - ?Vòng 36
-
03/05 01:00FC Utrecht (Youth)Dordrecht? - ?Vòng 37
-
10/05 01:00Jong PSV Eindhoven (Youth)FC Utrecht (Youth)? - ?Vòng 38
BXH Hạng 2 Hà Lan mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Volendam | 33 | 23 | 4 | 6 | 78 | 36 | 42 | 73 | T T T T T T |
2 | Excelsior SBV | 33 | 18 | 8 | 7 | 60 | 35 | 25 | 62 | H B T T T T |
3 | ADO Den Haag | 32 | 18 | 7 | 7 | 53 | 36 | 17 | 61 | T T T B T T |
4 | Dordrecht | 33 | 17 | 8 | 8 | 58 | 42 | 16 | 59 | T B B T B T |
5 | SC Cambuur | 33 | 18 | 4 | 11 | 52 | 36 | 16 | 58 | T T T B T B |
6 | De Graafschap | 32 | 15 | 8 | 9 | 62 | 44 | 18 | 53 | T T T T H B |
7 | Emmen | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 | 42 | 11 | 53 | B B T T T T |
8 | SC Telstar | 32 | 14 | 8 | 10 | 55 | 40 | 15 | 50 | B T T B T T |
9 | Den Bosch | 32 | 14 | 7 | 11 | 49 | 39 | 10 | 49 | H B B B T T |
10 | Roda JC | 32 | 12 | 9 | 11 | 45 | 47 | -2 | 45 | H H T T B B |
11 | Helmond Sport | 32 | 12 | 8 | 12 | 48 | 48 | 0 | 44 | B B T B H H |
12 | AZ Alkmaar (Youth) | 32 | 11 | 8 | 13 | 57 | 56 | 1 | 41 | B T T T H H |
13 | FC Eindhoven | 32 | 11 | 8 | 13 | 50 | 54 | -4 | 41 | B T H B H H |
14 | MVV Maastricht | 33 | 8 | 10 | 15 | 44 | 52 | -8 | 34 | B B B H B B |
15 | VVV Venlo | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 | 58 | -24 | 34 | T B H T H B |
16 | FC Oss | 33 | 7 | 12 | 14 | 25 | 54 | -29 | 33 | H B H B H T |
17 | Jong Ajax (Youth) | 33 | 8 | 7 | 18 | 35 | 48 | -13 | 31 | B B B B B B |
18 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 32 | 6 | 5 | 21 | 45 | 71 | -26 | 23 | B B H H B B |
19 | FC Utrecht (Youth) | 32 | 3 | 10 | 19 | 25 | 67 | -42 | 19 | H B B B B H |
20 | Vitesse Arnhem | 33 | 9 | 9 | 15 | 44 | 67 | -23 | 9 | T H T B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs