Maccabi Petah Tikva FC: tin tức, thông tin website facebook
CLB Maccabi Petah Tikva FC: Thông tin mới nhất
Tên chính thức | Maccabi Petah Tikva FC |
Tên khác | |
Biệt danh | |
Năm/Ngày thành lập | 1912 |
Bóng đá quốc gia nào? | Israel |
Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Israel |
Mùa giải-mùa bóng | 2024-2025 |
Địa chỉ | Ben-Dror St. Petah-Tikva P.O. Box 67 IL - 49100 PETACH TIKVA |
Sân vận động | Petach Tikva Municipal |
Sức chứa sân vận động | 7,500 (chỗ ngồi) |
Chủ sở hữu | |
Chủ tịch | |
Giám đốc bóng đá | |
Huấn luyện viên hiện tại | HLV Guy Luzon |
Ngày sinh HLV | |
Quốc tịch HLV | |
Ngày HLV gia nhập đội | |
Website | http://www.mpt-mib.com |
Facebook chính thức | |
Twitter chính thức | |
Instagram chính thức | |
Youtube chính thức | |
CLB hay ĐTQG? | |
Lứa tuổi | |
Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Maccabi Petah Tikva FC mới nhất
-
06/04 00:00Maccabi Bnei RainaMaccabi Petah Tikva FC0 - 2Vòng 3
-
30/03 00:00Maccabi Petah Tikva FCHapoel Hadera1 - 1Vòng 2
-
15/03 23:30Hapoel Kiryat ShmonaMaccabi Petah Tikva FC2 - 0Vòng 1
-
10/03 00:30Hapoel Kiryat ShmonaMaccabi Petah Tikva FC0 - 0Vòng 26
-
03/03 01:15Maccabi Petah Tikva FCBeitar Jerusalem0 - 1Vòng 25
-
22/02 20:00Maccabi HaifaMaccabi Petah Tikva FC0 - 0Vòng 24
-
15/02 22:30Maccabi Petah Tikva FCMaccabi Netanya0 - 1Vòng 23
-
08/02 23:00Ironi TiberiasMaccabi Petah Tikva FC0 - 1Vòng 22
-
01/02 23:00Maccabi Petah Tikva FCAshdod MS 10 - 2Vòng 21
-
26/01 00:301 Hapoel Beer ShevaMaccabi Petah Tikva FC0 - 0Vòng 20
Lịch thi đấu Maccabi Petah Tikva FC sắp tới
-
18/08 22:59Hapoel Rishon LezionMaccabi Petah Tikva FC? - ?Vòng 1
-
25/08 22:59Maccabi Petah Tikva FCHapoel Petah Tikva? - ?Vòng 2
-
19/04 22:00Maccabi Petah Tikva FCHapoel Bnei Sakhnin FC? - ?Vòng 4
-
26/04 22:00Hapoel JerusalemMaccabi Petah Tikva FC? - ?Vòng 5
-
03/05 22:00Maccabi Petah Tikva FCAshdod MS? - ?Vòng 6
-
10/05 22:00Ironi TiberiasMaccabi Petah Tikva FC? - ?Vòng 7
BXH VĐQG Israel mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Hapoel Jerusalem | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 2 | 5 | 37 | T H T |
2 | Hapoel Kiryat Shmona | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 6 | -4 | 37 | T B B |
3 | Maccabi Bnei Raina | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 35 | H T B |
4 | Maccabi Petah Tikva FC | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 4 | 30 | B T T |
5 | Ironi Tiberias | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 28 | H B |
6 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | -2 | 27 | B T |
7 | Ashdod MS | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 24 | H H |
8 | Hapoel Hadera | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | -3 | 21 | H B |
Relegation