Sparta Praha U19: tin tức, thông tin website facebook

- Tặng 100% nạp đầu
- Thưởng lên đến 10TR

- Bonus Người Mới +18TR
- Hoàn Trả Cực Sốc 1,25%

- Nạp Đầu Tặng X2
- Cược EURO Hoàn trả 3,2%

- Cược Thể Thao Hoàn Trả 3,2%
- Nạp Đầu x200%

- Nạp Đầu X2 Giá Trị
- Bảo Hiểm Cược Thua 100%

- Nạp Uy Tín Tặng x100%
- Khuyến Mãi Hoàn Trả 3,2%

- Cược Thể Thao Hoàn Trả 3,2%
- Nạp Đầu X2 Tài Khoản

- Tặng 100% Nạp Đầu
- Hoàn Trả 1,25% Mỗi Đơn

- Cược Thể Thao Thưởng 15TR
- Hoàn Trả Cược 3%

- Khuyến Mãi 150% Nạp Đầu
- Thưởng Thành Viên Mới 388K

- Tặng 100% Nạp Đầu
- Hoàn Trả Vô Tận 1,58%

- Tặng 110% Nạp Đầu
- Hoàn Trả Vô Tận 1,25%

- Hoàn Trả Thể Thao 3,2%
- Đua Top Cược Thưởng 888TR

- Đăng Ký Tặng Ngay 100K
- Báo Danh Nhận CODE 

- Đăng Ký Tặng 100K
- Sân Chơi Thượng Lưu 2024

- Nạp đầu X200%
- Hoàn trả 3,2% mỗi ngày

- Top Nhà Cái Uy Tin
- Đại Lý Hoa Hồng 50%

- Cổng Game Tặng 100K 
- Báo Danh Nhận CODE 

- Nạp Đầu Tặng Ngay 200%
- Cược EURO hoàn trả 3,2%

- Hoàn Trả Vô Tận 3,2%
- Bảo Hiểm Cược Thua EURO

CLB Sparta Praha U19: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Sparta Praha U19
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Séc
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Séc U19
Mùa giải-mùa bóng 2024-2025
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Sparta Praha U19 mới nhất

  • 05/04 19:00
    Sparta Praha U19
    Opava U19
    1 - 0
    Vòng 20
  • 01/04 18:00
    Sparta Praha U19
    Slovan Liberec U19
    2 - 0
    Vòng 18
  • 29/03 16:15
    Dukla Praha U19
    Sparta Praha U19
    2 - 0
    Vòng 19
  • 14/03 17:00
    Dynamo Ceske Budejovice U19
    Sparta Praha U19
    0 - 1
    Vòng 17
  • 08/03 17:00
    Sparta Praha U19
    Jablonec U19
    2 - 0
    Vòng 16
  • 01/03 19:45
    Banik Ostrava U19
    Sparta Praha U19
    0 - 0
    Vòng 15
  • 23/11 17:00
    Sparta Praha U19
    Mlada Boleslav U19
    2 - 1
    Vòng 10
  • 01/02 21:00
    SK Kladno
    Sparta Praha U19
    1 - 0
  • 11/12 21:00
    Feyenoord U19
    Sparta Praha U19
    1 - 0
    A
  • 26/11 19:00
    Sparta Praha U19
    Atletico de Madrid U19
    0 - 2
    A

Lịch thi đấu Sparta Praha U19 sắp tới

  • 12/04 15:30
    Viktoria Plzen U19
    Sparta Praha U19
    ? - ?
    Vòng 21
  • 18/04 18:00
    Sparta Praha U19
    Slovacko U19
    ? - ?
    Vòng 22
  • 26/04 16:00
    Vysocina Jihlava U19
    Sparta Praha U19
    ? - ?
    Vòng 23
  • 03/05 18:00
    Sparta Praha U19
    Tescoma Zlin U19
    ? - ?
    Vòng 24
  • 10/05 16:00
    Mlada Boleslav U19
    Sparta Praha U19
    ? - ?
    Vòng 25
  • 17/05 18:00
    Sparta Praha U19
    Sigma Olomouc U19
    ? - ?
    Vòng 26
  • 24/05 15:15
    Pardubice U19
    Sparta Praha U19
    ? - ?
    Vòng 27
  • 31/05 17:00
    Sparta Praha U19
    Brno U19
    ? - ?
    Vòng 28
  • 07/06 22:00
    Slavia Praha U19
    Sparta Praha U19
    ? - ?
    Vòng 29
  • 14/06 22:00
    Sparta Praha U19
    Banik Ostrava U19
    ? - ?
    Vòng 30

BXH VĐQG Séc U19 mùa giải 2024-2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Banik Ostrava U19 19 14 3 2 55 18 37 45 T H T B T T
2 Sigma Olomouc U19 20 13 5 2 37 16 21 44 H H T T T H
3 Tescoma Zlin U19 20 13 2 5 46 27 19 41 T T T B T T
4 Dukla Praha U19 20 12 4 4 48 24 24 40 H T T T T T
5 Sparta Praha U19 20 11 6 3 45 25 20 39 H T H B T T
6 Slavia Praha U19 20 10 2 8 36 35 1 32 B T T B T H
7 Viktoria Plzen U19 19 7 5 7 32 28 4 26 B T H T B B
8 Slovan Liberec U19 20 7 5 8 30 36 -6 26 T B H B B T
9 Slovacko U19 20 5 8 7 27 33 -6 23 H B H B B B
10 Pardubice U19 20 5 7 8 31 36 -5 22 B B H T B T
11 Vysocina Jihlava U19 20 6 3 11 26 45 -19 21 H B B T B T
12 Mlada Boleslav U19 20 5 4 11 35 48 -13 19 B T B B H B
13 Dynamo Ceske Budejovice U19 20 4 5 11 37 49 -12 17 B B H B T B
14 Brno U19 20 4 4 12 25 50 -25 16 B B B B H B
15 Jablonec U19 20 3 6 11 19 46 -27 15 B B H T T B
16 Opava U19 20 3 5 12 26 39 -13 14 B T B B T B