Kết quả Afturelding Nữ vs HK Kopavogur Nữ, 02h30 ngày 04/04
Kết quả Afturelding Nữ vs HK Kopavogur Nữ
Đối đầu Afturelding Nữ vs HK Kopavogur Nữ
Phong độ Afturelding Nữ gần đây
Phong độ HK Kopavogur Nữ gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 04/04/202502:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng Groups B / Bảng AMùa giải (Season): 2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnO 5
0.82U 5
0.821
2.90X
4.402
1.80Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Afturelding Nữ vs HK Kopavogur Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Cúp Liên Đoàn Iceland nữ 2025 » vòng Groups B
-
Afturelding Nữ vs HK Kopavogur Nữ: Diễn biến chính
-
19'0-1
-
22'1-1
-
56'1-2
-
66'1-3
-
87'1-4
- BXH Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- BXH bóng đá Iceland mới nhất
-
Afturelding Nữ vs HK Kopavogur Nữ: Số liệu thống kê
-
Afturelding NữHK Kopavogur Nữ
-
2Phạt góc9
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
1Tổng cú sút9
-
-
0Sút trúng cầu môn2
-
-
1Sút ra ngoài7
-
-
131Pha tấn công145
-
-
67Tấn công nguy hiểm110
-
BXH Cúp Liên Đoàn Iceland nữ 2025
Bảng A
XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | UMF Selfoss (W) | 5 | 5 | 0 | 0 | 27 | 1 | 26 | 15 |
2 | IH Hafnarfjordur (W) | 5 | 4 | 0 | 1 | 24 | 6 | 18 | 12 |
3 | Alftanes (W) | 5 | 3 | 0 | 2 | 13 | 12 | 1 | 9 |
4 | Fjolnir (W) | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 8 | -5 | 3 |
5 | KH Hlidarendi (W) | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 16 | -10 | 3 |
6 | UMF Sindri Hofn (W) | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 31 | -30 | 0 |
Bảng A
XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | IA Akranes (W) | 6 | 6 | 0 | 0 | 21 | 9 | 12 | 18 |
2 | Haukar (W) | 5 | 3 | 1 | 1 | 13 | 12 | 1 | 10 |
3 | Grotta (W) | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 9 | 3 | 9 |
4 | HK Kopavogur (W) | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 9 | 2 | 9 |
5 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 5 | 2 | 1 | 2 | 14 | 13 | 1 | 7 |
6 | KR Reykjavik (W) | 6 | 2 | 0 | 4 | 20 | 22 | -2 | 6 |
7 | Njardvik Grindavik (W) | 6 | 2 | 0 | 4 | 15 | 17 | -2 | 6 |
8 | Afturelding (W) | 6 | 1 | 0 | 5 | 9 | 24 | -15 | 3 |
Bảng A
XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Thor KA Akureyri (W) | 5 | 4 | 0 | 1 | 22 | 3 | 19 | 12 |
2 | Valur (W) | 5 | 4 | 0 | 1 | 16 | 3 | 13 | 12 |
3 | Trottur Reykjavik (W) | 5 | 3 | 1 | 1 | 19 | 4 | 15 | 10 |
4 | Fram Reykjavik (W) | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 14 | -10 | 4 |
5 | Fylkir (W) | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 18 | -15 | 3 |
6 | Tindastoll Neisti (W) | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 25 | -22 | 3 |
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland