Kết quả Port FC vs Uthai Thani FC, 19h00 ngày 05/04
Kết quả Port FC vs Uthai Thani FC
Đối đầu Port FC vs Uthai Thani FC
Phong độ Port FC gần đây
Phong độ Uthai Thani FC gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/04/202519:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 28Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.93+1.25
0.88O 3.25
1.00U 3.25
0.801
1.45X
4.202
5.25Hiệp 1-0.5
0.97+0.5
0.87O 1.25
0.78U 1.25
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Port FC vs Uthai Thani FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 34℃~35℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Thái Lan 2024-2025 » vòng 28
-
Port FC vs Uthai Thani FC: Diễn biến chính
-
13'Chanukan Karin
Prakorn Prempak0-0 -
33'0-0Borko Duronjic penaltyNotAwarded.false
-
35'0-1
Ben Davis
-
46'Tardeli Barros Machado Reis
Peniel Kokou Mlapa0-1 -
50'Chanukan Karin0-1
-
63'Anon Amornlerdsak
Chanukan Karin0-1 -
63'Lonsana Doumbouya
Teerasak Poeiphimai0-1 -
69'0-1Tiago Alves Sales
Lucas Dias do Nascimento Serafim -
71'0-1Wattana Playnum
-
78'0-1Aung Thu
Borko Duronjic -
78'Chinnawat Wongchai
Irfan bin Fandi Ahmad0-1 -
85'Sittha Boonlha
Anon Amornlerdsak0-1 -
90'0-1Tiago Alves Sales
-
90'Noboru Shimura (Assist:Kevin Deeromram)1-1
-
90'1-1Chakkit Laptrakul
Ben Davis
-
Port FC vs Uthai Thani FC: Đội hình chính và dự bị
-
Port FC5-3-21Somporn Yos3Asnawi Mangkualam5Frans Dhia Putros17Irfan bin Fandi Ahmad33Noboru Shimura4Suphanan Bureerat89Peeradon Chamratsamee23Kevin Deeromram7Prakorn Prempak11Peniel Kokou Mlapa14Teerasak Poeiphimai11Ricardo Santos9Lucas Dias do Nascimento Serafim10Ben Davis99Borko Duronjic21Tann Sirimongkol23Narakorn Noomchansakool27James Beresford6Soe Moe Kyaw19Wattana Playnum3Charalampos Charalampous18Boonyakait Wongsajaem
- Đội hình dự bị
-
30Anon Amornlerdsak47Sittha Boonlha26Lonsana Doumbouya35Issac Honey37Chanukan Karin20Phakhawat Sapso36Worawut Srisupha Kaewpook88Chayapipat Supunpasuch9Tardeli Barros Machado Reis27Thiti Thumporn16Chinnawat WongchaiPavarit Boonmalert 94Denis Darbellay 14Pongpranod Kaewwichien 49Chakkit Laptrakul 17Nontapat Naksawat 20Wattanakorn Sawatlakhorn 30Jonas Schwabe 25Danai Smart 77Kwanchai Suklom 26Aung Thu 36Tiago Alves Sales 33Thanakorn Waiyawut 1
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jadet Meelarp
- BXH VĐQG Thái Lan
- BXH bóng đá Thái Lan mới nhất
-
Port FC vs Uthai Thani FC: Số liệu thống kê
-
Port FCUthai Thani FC
-
8Phạt góc2
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
17Tổng cú sút9
-
-
4Sút trúng cầu môn1
-
-
13Sút ra ngoài8
-
-
8Sút Phạt13
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
393Số đường chuyền293
-
-
49%Chuyền chính xác51%
-
-
13Phạm lỗi8
-
-
1Việt vị2
-
-
0Cứu thua3
-
-
12Rê bóng thành công9
-
-
2Đánh chặn2
-
-
9Ném biên13
-
-
4Thử thách8
-
-
12Long pass7
-
-
90Pha tấn công60
-
-
62Tấn công nguy hiểm23
-
BXH VĐQG Thái Lan 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Buriram United | 27 | 21 | 4 | 2 | 82 | 15 | 67 | 67 | T H T T T T |
2 | Bangkok United FC | 28 | 19 | 6 | 3 | 56 | 28 | 28 | 63 | T T H T T T |
3 | BG Pathum United | 27 | 14 | 7 | 6 | 41 | 26 | 15 | 49 | T T T T H T |
4 | Ratchaburi FC | 28 | 13 | 7 | 8 | 56 | 44 | 12 | 46 | T T B T B T |
5 | Port FC | 26 | 11 | 8 | 7 | 44 | 33 | 11 | 41 | B T T H B H |
6 | Prachuap Khiri Khan | 27 | 11 | 7 | 9 | 44 | 34 | 10 | 40 | B T B T B T |
7 | Muang Thong United | 27 | 11 | 5 | 11 | 41 | 38 | 3 | 38 | B B B T B B |
8 | Uthai Thani FC | 27 | 9 | 8 | 10 | 35 | 31 | 4 | 35 | H H T B H H |
9 | Lamphun Warrior | 28 | 9 | 8 | 11 | 34 | 37 | -3 | 35 | T H B B T B |
10 | Chiangrai United | 28 | 11 | 2 | 15 | 29 | 45 | -16 | 35 | B B B T T T |
11 | Sukhothai | 28 | 9 | 7 | 12 | 40 | 47 | -7 | 34 | H B B T H B |
12 | Nakhon Ratchasima | 28 | 7 | 10 | 11 | 35 | 54 | -19 | 31 | H B T B B B |
13 | Rayong FC | 28 | 7 | 8 | 13 | 36 | 55 | -19 | 29 | B H T B B T |
14 | Nong Bua Lamphu | 28 | 6 | 9 | 13 | 36 | 53 | -17 | 27 | B H B T H B |
15 | Nakhon Pathom FC | 27 | 5 | 6 | 16 | 26 | 50 | -24 | 21 | H B B T B B |
16 | Khonkaen United | 28 | 3 | 6 | 19 | 18 | 63 | -45 | 15 | H B B B T B |
AFC CL
AFC CL qualifying
Relegation