Kết quả FK Isloch Minsk vs Slavia Mozyr, 23h00 ngày 14/03

- Tặng 100% nạp đầu
- Thưởng lên đến 10TR

- Bonus Người Mới +18TR
- Hoàn Trả Cực Sốc 1,25%

- Nạp Đầu Tặng X2
- Cược EURO Hoàn trả 3,2%

- Cược Thể Thao Hoàn Trả 3,2%
- Nạp Đầu x200%

- Nạp Đầu X2 Giá Trị
- Bảo Hiểm Cược Thua 100%

- Nạp Uy Tín Tặng x100%
- Khuyến Mãi Hoàn Trả 3,2%

- Cược Thể Thao Hoàn Trả 3,2%
- Nạp Đầu X2 Tài Khoản

- Tặng 100% Nạp Đầu
- Hoàn Trả 1,25% Mỗi Đơn

- Cược Thể Thao Thưởng 15TR
- Hoàn Trả Cược 3%

- Khuyến Mãi 150% Nạp Đầu
- Thưởng Thành Viên Mới 388K

- Tặng 100% Nạp Đầu
- Hoàn Trả Vô Tận 1,58%

- Tặng 110% Nạp Đầu
- Hoàn Trả Vô Tận 1,25%

- Hoàn Trả Thể Thao 3,2%
- Đua Top Cược Thưởng 888TR

- Đăng Ký Tặng Ngay 100K
- Báo Danh Nhận CODE 

- Đăng Ký Tặng 100K
- Sân Chơi Thượng Lưu 2024

- Nạp đầu X200%
- Hoàn trả 3,2% mỗi ngày

- Top Nhà Cái Uy Tin
- Đại Lý Hoa Hồng 50%

- Cổng Game Tặng 100K 
- Báo Danh Nhận CODE 

- Nạp Đầu Tặng Ngay 200%
- Cược EURO hoàn trả 3,2%

- Hoàn Trả Vô Tận 3,2%
- Bảo Hiểm Cược Thua EURO

VĐQG Belarus 2025 » vòng 1

  • FK Isloch Minsk vs Slavia Mozyr: Diễn biến chính

  • 29'
    Aleksandr Shestyuk goal 
    1-0
  • 37'
    Kirill Gomanov (Assist:Nikita Knyshev) goal 
    2-0
  • 46'
    2-0
     Oleksandr Batyshchev
     Yuli Kuznetsov
  • 46'
    Oleg Veretilo  
    Aleksandr Guz  
    2-0
  • 53'
    2-0
    Ivanov Nikolai
  • 55'
    2-1
    goal Ilya Kukharchik
  • 65'
    Yegeniy Yudchits  
    Nikita Knyshev  
    2-1
  • 65'
    Gleb Rovdo  
    Aleksandr Shestyuk  
    2-1
  • 73'
    2-1
     Pavel Chikida
     Aleksandr Dzhigero
  • 73'
    2-1
     Andrei Cobet
     Vladislav Poloz
  • 90'
    2-1
     Lamah Bamba
     Vladislav Davydov
  • 90'
    2-1
     Pavel Kotlyarov
     Ilya Kukharchik
  • 90'
    2-2
    goal Andrey Solovey
  • FK Isloch Minsk vs Slavia Mozyr: Đội hình chính và dự bị

  • FK Isloch Minsk4-3-3
    28
    Aleksandr Svirskiy
    88
    Nikita Knyshev
    18
    Kirill Gomanov
    3
    Ivan Tikhomirov
    25
    Andrey Makarenko
    8
    Aleksandr Guz
    11
    Miras Kobeev
    22
    Vicu Bulmaga
    15
    Nikita Patsko
    13
    Aleksandr Shestyuk
    10
    Vladimir Khvashchinskiy
    31
    Andrey Solovey
    13
    Vladislav Poloz
    8
    Ilya Kukharchik
    7
    Ivanov Nikolai
    6
    Yuli Kuznetsov
    49
    Aleksandr Dzhigero
    12
    Aleksey Ivanov
    44
    Terentiy Lutsevich
    18
    Nikita Melnikov
    3
    Vladislav Davydov
    41
    Maksim Plotnikov
    Slavia Mozyr4-5-1
  • Đội hình dự bị
  • 29Ivan Khovalko
    1Andrey Klimovich
    23Maksim Kovalevich
    87Yuri Kravchenko
    19Adeola Olaleye
    7Gleb Rovdo
    16Pavel Shevchenko
    20Oleg Veretilo
    89Kirill Yankovskiy
    99Yegeniy Yudchits
    Lamah Bamba 17
    Oleksandr Batyshchev 9
    Pavel Chikida 27
    Andrei Cobet 11
    Pavel Kotlyarov 19
    Mikhail Sachkovskiy 5
    Sergey Sazonchik 14
    Denys Shelikhov 23
    Konstantin Veretynskiy 1
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Dmitriy Komarovskiy
    Mikhail Martinovich
  • BXH VĐQG Belarus
  • BXH bóng đá Belarus mới nhất
  • FK Isloch Minsk vs Slavia Mozyr: Số liệu thống kê

  • FK Isloch Minsk
    Slavia Mozyr
  • 3
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 8
    Tổng cú sút
    7
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    21
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng
    53%
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    44%
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    3
  •  
     

BXH VĐQG Belarus 2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Dnepr Rohachev 3 2 1 0 5 2 3 7 T H T
2 BATE Borisov 3 2 0 1 2 1 1 6 T B T
3 FK Isloch Minsk 3 1 2 0 4 3 1 5 H T H
4 Slavia Mozyr 2 1 1 0 6 3 3 4 H T
5 FC Gomel 2 1 1 0 2 1 1 4 H T
6 Slutsksakhar Slutsk 3 1 1 1 2 1 1 4 B T H
7 Dinamo Minsk 2 1 1 0 1 0 1 4 T H
8 FC Minsk 3 1 1 1 4 4 0 4 B T H
9 Naftan Novopolock 3 1 1 1 4 5 -1 4 T H B
10 Neman Grodno 2 1 0 1 3 1 2 3 T B
11 FK Vitebsk 3 1 0 2 3 3 0 3 B B T
12 FC Torpedo Zhodino 3 0 3 0 1 1 0 3 H H H
13 Arsenal Dzyarzhynsk 2 0 2 0 3 3 0 2 H H
14 Dinamo Brest 3 0 2 1 3 5 -2 2 H H B
15 Smorgon FC 2 0 0 2 0 3 -3 0 B B
16 FC Molodechno 3 0 0 3 1 8 -7 0 B B B

UEFA CL play-offs UEFA qualifying UEFA ECL qualifying UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation Play-offs Relegation