Đối đầu Vejle U19 vs Sonderjyske U19, 20h30 ngày 03/4
Kết quả Vejle U19 vs Sonderjyske U19
Đối đầu Vejle U19 vs Sonderjyske U19
Phong độ Vejle U19 gần đây
Phong độ Sonderjyske U19 gần đây
VĐQG Đan Mạch U19 2024-2025: Vejle U19 vs Sonderjyske U19
-
Giải đấu: VĐQG Đan Mạch U19Mùa giải (mùa bóng): 2024-2025Thời gian: 03/4/2025 20:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Vejle U19 vs Sonderjyske U19 trước đây
-
28/09/2024Sonderjyske U192 - 3Vejle U192 - 0W
-
20/04/2024Sonderjyske U193 - 3Vejle U190 - 0D
-
02/09/2023Vejle U191 - 4Sonderjyske U190 - 2L
-
22/04/2023Sonderjyske U192 - 2Vejle U191 - 0D
-
29/10/2022Vejle U191 - 0Sonderjyske U190 - 0W
-
28/05/2022Vejle U192 - 1Sonderjyske U190 - 0W
-
27/11/2021Sonderjyske U193 - 1Vejle U190 - 0L
-
28/04/2021Vejle U194 - 0Sonderjyske U192 - 0W
-
30/09/2020Sonderjyske U190 - 1Vejle U190 - 0W
-
30/11/2019Sonderjyske U192 - 2Vejle U190 - 1D
Thống kê thành tích đối đầu Vejle U19 vs Sonderjyske U19
- Thống kê lịch sử đối đầu Vejle U19 vs Sonderjyske U19: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 5 | 3 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Vejle U19 vs Sonderjyske U19: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
VĐQG Đan Mạch U19 | 10 | 5 | 3 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Vejle U19 vs Sonderjyske U19: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Vejle U19 (sân nhà) | 4 | 3 | 0 | 1 |
Vejle U19 (sân khách) | 6 | 2 | 3 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Vejle U19 thắng
Bại: là số trận Vejle U19 thua
Thắng: là số trận Vejle U19 thắng
Bại: là số trận Vejle U19 thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Đan Mạch U19 mùa 2024-2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Vejle U19 và Sonderjyske U19 trên Bảng xếp hạng của VĐQG Đan Mạch U19 mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Đan Mạch U19 2024-2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Midtjylland U19 | 18 | 12 | 2 | 4 | 62 | 25 | 37 | 38 | T H T T T B |
2 | Nordsjaelland U19 | 16 | 11 | 3 | 2 | 32 | 7 | 25 | 36 | T H H T B T |
3 | Odense BK U19 | 16 | 10 | 2 | 4 | 33 | 18 | 15 | 32 | H H T T B T |
4 | Aalborg BK U19 | 17 | 8 | 4 | 5 | 25 | 29 | -4 | 28 | T H H B T B |
5 | Aarhus AGF U19 | 17 | 7 | 4 | 6 | 29 | 25 | 4 | 25 | H H T B B T |
6 | Randers Freja U19 | 16 | 7 | 2 | 7 | 24 | 31 | -7 | 23 | B H T T T T |
7 | Silkeborg U19 | 17 | 6 | 5 | 6 | 21 | 28 | -7 | 23 | T B H B B T |
8 | FC Kobenhavn U19 | 16 | 6 | 4 | 6 | 35 | 26 | 9 | 22 | H B B B T H |
9 | BrondbyU19 | 18 | 6 | 3 | 9 | 45 | 42 | 3 | 21 | B T T B H B |
10 | Vejle U19 | 16 | 4 | 7 | 5 | 26 | 33 | -7 | 19 | B H B T H H |
11 | Horsens U19 | 16 | 5 | 3 | 8 | 23 | 34 | -11 | 18 | T B T B T B |
12 | Lyngby Fodbold Club U19 | 17 | 4 | 4 | 9 | 24 | 42 | -18 | 16 | H T H B B B |
13 | Esbjerg U19 | 17 | 4 | 4 | 9 | 28 | 48 | -20 | 16 | B B T H H B |
14 | Sonderjyske U19 | 17 | 3 | 1 | 13 | 19 | 38 | -19 | 10 | B B H B B T |
Cập nhật: