Đối đầu Parnu JK Vaprus vs Harju JK Laagri, 21h00 ngày 05/4
Kết quả Parnu JK Vaprus vs Harju JK Laagri
Đối đầu Parnu JK Vaprus vs Harju JK Laagri
Phong độ Parnu JK Vaprus gần đây
Phong độ Harju JK Laagri gần đây
VĐQG Estonia 2025: Parnu JK Vaprus vs Harju JK Laagri
-
Giải đấu: VĐQG EstoniaMùa giải (mùa bóng): 2025Thời gian: 05/4/2025 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Parnu JK Vaprus vs Harju JK Laagri trước đây
-
27/10/2023Parnu JK Vaprus0 - 0Harju JK Laagri0 - 0D
-
02/09/2023Harju JK Laagri0 - 4Parnu JK Vaprus0 - 2W
-
28/05/2023Parnu JK Vaprus0 - 1Harju JK Laagri0 - 1L
-
28/04/2023Harju JK Laagri1 - 2Parnu JK Vaprus1 - 0W
-
14/01/2023Harju JK Laagri2 - 1Parnu JK Vaprus1 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Parnu JK Vaprus vs Harju JK Laagri
- Thống kê lịch sử đối đầu Parnu JK Vaprus vs Harju JK Laagri: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
5 | 2 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Parnu JK Vaprus vs Harju JK Laagri: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
VĐQG Estonia | 4 | 2 | 1 | 1 |
Mùa đông Estonia | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Parnu JK Vaprus vs Harju JK Laagri: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Parnu JK Vaprus (sân nhà) | 2 | 0 | 1 | 1 |
Parnu JK Vaprus (sân khách) | 3 | 2 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Parnu JK Vaprus thắng
Bại: là số trận Parnu JK Vaprus thua
Thắng: là số trận Parnu JK Vaprus thắng
Bại: là số trận Parnu JK Vaprus thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Estonia mùa 2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Parnu JK Vaprus và Harju JK Laagri trên Bảng xếp hạng của VĐQG Estonia mùa giải 2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Estonia 2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Levadia Tallinn | 5 | 5 | 0 | 0 | 13 | 4 | 9 | 15 | T T T T T |
2 | Paide Linnameeskond | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 2 | 10 | 12 | T T B T T |
3 | FC Flora Tallinn | 5 | 3 | 1 | 1 | 13 | 4 | 9 | 10 | H B T T T |
4 | Trans Narva | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 5 | 1 | 7 | H B T T B |
5 | Parnu JK Vaprus | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 5 | 2 | 6 | B T B T |
6 | Harju JK Laagri | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 9 | -5 | 6 | B T T B |
7 | Nomme JK Kalju | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 10 | -3 | 4 | T B H B B |
8 | Tartu JK Maag Tammeka | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 12 | -6 | 4 | T B H B B |
9 | FC Kuressaare | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 9 | -5 | 3 | B T B B |
10 | JK Tallinna Kalev | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 13 | -12 | 0 | B B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL play-offs
Cập nhật: