Đối đầu Samtredia vs Lokomotiv Tbilisi, 19h00 ngày 02/4
Kết quả Samtredia vs Lokomotiv Tbilisi
Đối đầu Samtredia vs Lokomotiv Tbilisi
Phong độ Samtredia gần đây
Phong độ Lokomotiv Tbilisi gần đây
VĐQG Georgia 2025: Samtredia vs Lokomotiv Tbilisi
-
Giải đấu: VĐQG GeorgiaMùa giải (mùa bóng): 2025Thời gian: 02/4/2025 19:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Samtredia vs Lokomotiv Tbilisi trước đây
-
01/11/2021Lokomotiv Tbilisi4 - 2Samtredia1 - 1L
-
13/08/2021Samtredia1 - 0Lokomotiv Tbilisi0 - 0W
-
16/05/2021Lokomotiv Tbilisi3 - 1Samtredia1 - 0L
-
21/03/2021Samtredia3 - 4Lokomotiv Tbilisi0 - 3L
-
17/08/2020Samtredia0 - 0Lokomotiv Tbilisi0 - 0D
-
01/03/2020Lokomotiv Tbilisi3 - 1Samtredia3 - 1L
-
06/10/2018Samtredia1 - 0Lokomotiv Tbilisi0 - 0W
-
04/08/2018Lokomotiv Tbilisi3 - 2Samtredia0 - 0L
-
06/05/2018Samtredia1 - 1Lokomotiv Tbilisi0 - 0D
-
05/03/2018Lokomotiv Tbilisi1 - 2Samtredia0 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Samtredia vs Lokomotiv Tbilisi
- Thống kê lịch sử đối đầu Samtredia vs Lokomotiv Tbilisi: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 3 | 2 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Samtredia vs Lokomotiv Tbilisi: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
Cúp quốc gia Georgia | 10 | 3 | 2 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Samtredia vs Lokomotiv Tbilisi: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Samtredia (sân nhà) | 5 | 2 | 2 | 1 |
Samtredia (sân khách) | 5 | 1 | 0 | 4 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Samtredia thắng
Bại: là số trận Samtredia thua
Thắng: là số trận Samtredia thắng
Bại: là số trận Samtredia thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Georgia mùa 2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Samtredia và Lokomotiv Tbilisi trên Bảng xếp hạng của VĐQG Georgia mùa giải 2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Georgia 2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FC Sioni Bolnisi | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 4 | T H |
2 | Sabutaroti billisse B | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 4 | H T |
3 | Spaeri FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 1 | 4 | H T |
4 | FC Metalurgi Rustavi | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 4 | T H |
5 | Lokomotiv Tbilisi | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | H H |
6 | Samtredia | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | H H |
7 | Merani Martvili | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 1 | B H |
8 | FC Gonio | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 | H B |
9 | Dinamo Tbilisi II | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 6 | -2 | 1 | H B |
10 | Fc Meshakhte Tkibuli | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | -3 | 1 | B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Championship Playoff
Relegation
Cập nhật: