Kết quả Slovacko U19 vs Viktoria Plzen U19, 16h00 ngày 09/11
Kết quả Slovacko U19 vs Viktoria Plzen U19
Đối đầu Slovacko U19 vs Viktoria Plzen U19
Phong độ Slovacko U19 gần đây
Phong độ Viktoria Plzen U19 gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 09/11/202416:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.81-0.25
0.91O 3
0.87U 3
0.851
2.60X
4.002
2.10Hiệp 1+0
1.02-0
0.70O 1.25
0.92U 1.25
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Slovacko U19 vs Viktoria Plzen U19
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Séc U19 2024-2025 » vòng 14
-
Slovacko U19 vs Viktoria Plzen U19: Diễn biến chính
-
43'0-0Erik Dulik
-
53'0-0Jakub Kucharik
-
53'Jan Kolarik1-0
-
59'1-0Matej Borolic
-
84'1-0Jakub Chalupa
- BXH VĐQG Séc U19
- BXH bóng đá Czech Repoublic mới nhất
-
Slovacko U19 vs Viktoria Plzen U19: Số liệu thống kê
-
Slovacko U19Viktoria Plzen U19
-
2Phạt góc0
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
0Thẻ vàng4
-
-
7Tổng cú sút7
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
3Sút ra ngoài4
-
-
128Pha tấn công130
-
-
58Tấn công nguy hiểm68
-
BXH VĐQG Séc U19 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Banik Ostrava U19 | 19 | 14 | 3 | 2 | 55 | 18 | 37 | 45 | T H T B T T |
2 | Sigma Olomouc U19 | 20 | 13 | 5 | 2 | 37 | 16 | 21 | 44 | H H T T T H |
3 | Tescoma Zlin U19 | 20 | 13 | 2 | 5 | 46 | 27 | 19 | 41 | T T T B T T |
4 | Dukla Praha U19 | 20 | 12 | 4 | 4 | 48 | 24 | 24 | 40 | H T T T T T |
5 | Sparta Praha U19 | 20 | 11 | 6 | 3 | 45 | 25 | 20 | 39 | H T H B T T |
6 | Slavia Praha U19 | 20 | 10 | 2 | 8 | 36 | 35 | 1 | 32 | B T T B T H |
7 | Viktoria Plzen U19 | 19 | 7 | 5 | 7 | 32 | 28 | 4 | 26 | B T H T B B |
8 | Slovan Liberec U19 | 20 | 7 | 5 | 8 | 30 | 36 | -6 | 26 | T B H B B T |
9 | Slovacko U19 | 20 | 5 | 8 | 7 | 27 | 33 | -6 | 23 | H B H B B B |
10 | Pardubice U19 | 20 | 5 | 7 | 8 | 31 | 36 | -5 | 22 | B B H T B T |
11 | Vysocina Jihlava U19 | 20 | 6 | 3 | 11 | 26 | 45 | -19 | 21 | H B B T B T |
12 | Mlada Boleslav U19 | 20 | 5 | 4 | 11 | 35 | 48 | -13 | 19 | B T B B H B |
13 | Dynamo Ceske Budejovice U19 | 20 | 4 | 5 | 11 | 37 | 49 | -12 | 17 | B B H B T B |
14 | Brno U19 | 20 | 4 | 4 | 12 | 25 | 50 | -25 | 16 | B B B B H B |
15 | Jablonec U19 | 20 | 3 | 6 | 11 | 19 | 46 | -27 | 15 | B B H T T B |
16 | Opava U19 | 20 | 3 | 5 | 12 | 26 | 39 | -13 | 14 | B T B B T B |