Kết quả SR Donaufeld Wien vs SC Mannsdorf, 20h00 ngày 01/03
Kết quả SR Donaufeld Wien vs SC Mannsdorf
Phong độ SR Donaufeld Wien gần đây
Phong độ SC Mannsdorf gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 01/03/202520:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 16Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.80-0.25
1.00O 2.75
0.90U 2.75
0.901
2.90X
3.102
2.25Hiệp 1+0
1.03-0
0.78O 1
0.73U 1
1.08 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu SR Donaufeld Wien vs SC Mannsdorf
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 3
Hạng 3 Áo 2024-2025 » vòng 16
-
SR Donaufeld Wien vs SC Mannsdorf: Diễn biến chính
-
9'0-1
Nicolas Meister
-
34'0-1
-
36'0-2
David Oroshi
-
37'0-2
-
43'0-3
Nicolas Meister
-
44'0-3
-
50'0-3
-
57'0-3
-
79'0-3
-
80'0-4
Zoran Mihailovic
-
82'0-4
-
90'0-5
Deniz Pehlivan
- BXH Hạng 3 Áo
- BXH bóng đá Áo mới nhất
-
SR Donaufeld Wien vs SC Mannsdorf: Số liệu thống kê
-
SR Donaufeld WienSC Mannsdorf
-
4Phạt góc7
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)6
-
-
4Thẻ vàng3
-
-
10Tổng cú sút12
-
-
6Sút trúng cầu môn7
-
-
4Sút ra ngoài5
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
87Pha tấn công69
-
-
47Tấn công nguy hiểm47
-
BXH Hạng 3 Áo 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Neusiedl | 21 | 12 | 5 | 4 | 40 | 25 | 15 | 41 | T T T T H H |
2 | SC Mannsdorf | 21 | 11 | 6 | 4 | 40 | 16 | 24 | 39 | T B T B T T |
3 | Kremser | 21 | 10 | 7 | 4 | 41 | 23 | 18 | 37 | H H B T T H |
4 | Austria Wien (Youth) | 20 | 10 | 5 | 5 | 32 | 21 | 11 | 35 | B T T T H B |
5 | Traiskirchen | 20 | 8 | 7 | 5 | 39 | 30 | 9 | 31 | H H T T H T |
6 | SR Donaufeld Wien | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 | 27 | 3 | 30 | T T T B H T |
7 | SV Oberwart | 21 | 7 | 9 | 5 | 25 | 23 | 2 | 30 | H B B B B H |
8 | Wiener SC | 19 | 7 | 7 | 5 | 38 | 33 | 5 | 28 | H H T B T T |
9 | Sportunion Mauer | 19 | 9 | 1 | 9 | 29 | 33 | -4 | 28 | T B T T B T |
10 | Team Wiener Linien | 20 | 6 | 8 | 6 | 34 | 31 | 3 | 26 | H T H B T B |
11 | Wiener Viktoria | 21 | 5 | 7 | 9 | 26 | 42 | -16 | 22 | B H T B T H |
12 | Favoritner AC | 21 | 6 | 3 | 12 | 24 | 38 | -14 | 21 | B T B T B B |
13 | SV Leobendorf | 20 | 4 | 8 | 8 | 29 | 31 | -2 | 20 | T H H B H H |
14 | ASV Siegendorf | 21 | 4 | 7 | 10 | 29 | 42 | -13 | 19 | B B H B H H |
15 | SV Gloggnitz | 20 | 4 | 5 | 11 | 25 | 42 | -17 | 17 | B H B B H T |
16 | Mauerwerk | 21 | 3 | 5 | 13 | 20 | 44 | -24 | 14 | B B H B B B |
Upgrade Team