Kết quả MVV Maastricht vs Excelsior SBV, 01h00 ngày 05/04
Kết quả MVV Maastricht vs Excelsior SBV
Đối đầu MVV Maastricht vs Excelsior SBV
Phong độ MVV Maastricht gần đây
Phong độ Excelsior SBV gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/04/202501:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 33Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.90-0.75
0.92O 3
0.86U 3
0.941
4.00X
3.802
1.73Hiệp 1+0.25
1.11-0.25
0.76O 0.5
0.25U 0.5
2.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu MVV Maastricht vs Excelsior SBV
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Hà Lan 2024-2025 » vòng 33
-
MVV Maastricht vs Excelsior SBV: Diễn biến chính
-
35'Sven Braken (Assist:Bryan Smeets)1-0
-
46'1-0Xander Blomme
Cedric Hatenboer -
68'1-0Mike van Duinen
Mathijs Tielemans -
68'1-0Seydou Fini
Jacky Donkor -
68'1-0Richie Omorowa
Jerroldino Armantrading -
75'Nabil El Basri
Sven Braken1-0 -
80'Ferre Slegers
Marko Kleinen1-0 -
80'Ayman Kassimi
Robyn Esajas1-0 -
86'1-1
Lance Duijvestijn (Assist:Casper Widell)
-
90'Ayman Kassimi1-1
-
90'1-1Zach Booth
Seydou Fini -
90'1-2
Mike van Duinen (Assist:Lance Duijvestijn)
-
MVV Maastricht vs Excelsior SBV: Đội hình chính và dự bị
-
MVV Maastricht4-3-312Romain Matthys34Lars Schenk4Wout Coomans20Simon Francis32Tim Zeegers38Robert Klaasen5Bryan Smeets31Marko Kleinen11Rayan Buifrahi9Sven Braken21Robyn Esajas30Derensili Sanches Fernandes33Jerroldino Armantrading21Jacky Donkor23Cedric Hatenboer10Lance Duijvestijn8Mathijs Tielemans2Ilias Bronkhorst5Casper Widell3Kik Pierie12Arthur Zagre1Calvin Raatsie
- Đội hình dự bị
-
6Nabil El Basri26Milan Hofland17Ayman Kassimi1Thijs Lambrix16Andrea Librici23Joren Op De Beeck14Saul Penders24Max Sangen10Ferre Slegers25Djairo TehubijuluwXander Blomme 6Zach Booth 11Joshua Eijgenraam 24Seydou Fini 7Pascal Kuiper 38Nolan Martens 17Richie Omorowa 9Mike van Duinen 29Django Warmerdam 4
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Maurice VerberneMarinus Dijkhuizen
- BXH Hạng 2 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
MVV Maastricht vs Excelsior SBV: Số liệu thống kê
-
MVV MaastrichtExcelsior SBV
-
2Phạt góc5
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
8Tổng cú sút13
-
-
3Sút trúng cầu môn6
-
-
5Sút ra ngoài7
-
-
8Sút Phạt12
-
-
39%Kiểm soát bóng61%
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
-
362Số đường chuyền572
-
-
75%Chuyền chính xác81%
-
-
12Phạm lỗi8
-
-
4Cứu thua2
-
-
22Rê bóng thành công4
-
-
2Đánh chặn10
-
-
19Ném biên23
-
-
1Woodwork0
-
-
15Thử thách11
-
-
32Long pass52
-
-
89Pha tấn công140
-
-
23Tấn công nguy hiểm91
-
BXH Hạng 2 Hà Lan 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Volendam | 33 | 23 | 4 | 6 | 78 | 36 | 42 | 73 | T T T T T T |
2 | Excelsior SBV | 33 | 18 | 8 | 7 | 60 | 35 | 25 | 62 | H B T T T T |
3 | ADO Den Haag | 32 | 18 | 7 | 7 | 53 | 36 | 17 | 61 | T T T B T T |
4 | Dordrecht | 33 | 17 | 8 | 8 | 58 | 42 | 16 | 59 | T B B T B T |
5 | SC Cambuur | 33 | 18 | 4 | 11 | 52 | 36 | 16 | 58 | T T T B T B |
6 | De Graafschap | 32 | 15 | 8 | 9 | 62 | 44 | 18 | 53 | T T T T H B |
7 | Emmen | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 | 42 | 11 | 53 | B B T T T T |
8 | SC Telstar | 32 | 14 | 8 | 10 | 55 | 40 | 15 | 50 | B T T B T T |
9 | Den Bosch | 32 | 14 | 7 | 11 | 49 | 39 | 10 | 49 | H B B B T T |
10 | Roda JC | 32 | 12 | 9 | 11 | 45 | 47 | -2 | 45 | H H T T B B |
11 | Helmond Sport | 32 | 12 | 8 | 12 | 48 | 48 | 0 | 44 | B B T B H H |
12 | AZ Alkmaar (Youth) | 32 | 11 | 8 | 13 | 57 | 56 | 1 | 41 | B T T T H H |
13 | FC Eindhoven | 32 | 11 | 8 | 13 | 50 | 54 | -4 | 41 | B T H B H H |
14 | MVV Maastricht | 33 | 8 | 10 | 15 | 44 | 52 | -8 | 34 | B B B H B B |
15 | VVV Venlo | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 | 58 | -24 | 34 | T B H T H B |
16 | FC Oss | 33 | 7 | 12 | 14 | 25 | 54 | -29 | 33 | H B H B H T |
17 | Jong Ajax (Youth) | 33 | 8 | 7 | 18 | 35 | 48 | -13 | 31 | B B B B B B |
18 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 32 | 6 | 5 | 21 | 45 | 71 | -26 | 23 | B B H H B B |
19 | FC Utrecht (Youth) | 32 | 3 | 10 | 19 | 25 | 67 | -42 | 19 | H B B B B H |
20 | Vitesse Arnhem | 33 | 9 | 9 | 15 | 44 | 67 | -23 | 9 | T H T B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs