Đối đầu MVV Maastricht vs Excelsior SBV, 01h00 ngày 05/4
Kết quả MVV Maastricht vs Excelsior SBV
Đối đầu MVV Maastricht vs Excelsior SBV
Phong độ MVV Maastricht gần đây
Phong độ Excelsior SBV gần đây
Hạng 2 Hà Lan 2024-2025: MVV Maastricht vs Excelsior SBV
-
Giải đấu: Hạng 2 Hà LanMùa giải (mùa bóng): 2024-2025Thời gian: 05/4/2025 01:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu MVV Maastricht vs Excelsior SBV trước đây
-
19/10/2024Excelsior SBV3 - 2MVV Maastricht1 - 2L
-
16/04/2022MVV Maastricht1 - 1Excelsior SBV1 - 1D
-
11/12/2021Excelsior SBV2 - 1MVV Maastricht1 - 0L
-
20/02/2021MVV Maastricht1 - 0Excelsior SBV0 - 0W
-
17/10/2020Excelsior SBV2 - 0MVV Maastricht0 - 0L
-
07/03/2020Excelsior SBV3 - 0MVV Maastricht0 - 0L
-
19/10/2019MVV Maastricht0 - 0Excelsior SBV0 - 0D
-
15/03/2014Excelsior SBV0 - 1MVV Maastricht0 - 1W
-
20/10/2022Excelsior SBV5 - 1MVV Maastricht3 - 0L
-
19/01/2021MVV Maastricht2 - 2Excelsior SBV2 - 1D
Thống kê thành tích đối đầu MVV Maastricht vs Excelsior SBV
- Thống kê lịch sử đối đầu MVV Maastricht vs Excelsior SBV: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 2 | 3 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu MVV Maastricht vs Excelsior SBV: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
Hạng 2 Hà Lan | 8 | 2 | 2 | 4 |
Cúp Hoàng gia Hà Lan | 2 | 0 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu MVV Maastricht vs Excelsior SBV: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
MVV Maastricht (sân nhà) | 4 | 1 | 3 | 0 |
MVV Maastricht (sân khách) | 6 | 1 | 0 | 5 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận MVV Maastricht thắng
Bại: là số trận MVV Maastricht thua
Thắng: là số trận MVV Maastricht thắng
Bại: là số trận MVV Maastricht thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Hà Lan mùa 2024-2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội MVV Maastricht và Excelsior SBV trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Hà Lan mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Hà Lan 2024-2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Volendam | 32 | 22 | 4 | 6 | 74 | 36 | 38 | 70 | T T T T T T |
2 | ADO Den Haag | 32 | 18 | 7 | 7 | 53 | 36 | 17 | 61 | T T T B T T |
3 | Excelsior SBV | 32 | 17 | 8 | 7 | 58 | 34 | 24 | 59 | T H B T T T |
4 | SC Cambuur | 32 | 18 | 4 | 10 | 52 | 33 | 19 | 58 | H T T T B T |
5 | Dordrecht | 32 | 16 | 8 | 8 | 55 | 42 | 13 | 56 | T T B B T B |
6 | De Graafschap | 32 | 15 | 8 | 9 | 62 | 44 | 18 | 53 | T T T T H B |
7 | SC Telstar | 32 | 14 | 8 | 10 | 55 | 40 | 15 | 50 | B T T B T T |
8 | Emmen | 32 | 15 | 5 | 12 | 50 | 42 | 8 | 50 | T B B T T T |
9 | Den Bosch | 32 | 14 | 7 | 11 | 49 | 39 | 10 | 49 | H B B B T T |
10 | Roda JC | 32 | 12 | 9 | 11 | 45 | 47 | -2 | 45 | H H T T B B |
11 | Helmond Sport | 32 | 12 | 8 | 12 | 48 | 48 | 0 | 44 | B B T B H H |
12 | FC Eindhoven | 32 | 11 | 8 | 13 | 50 | 54 | -4 | 41 | B T H B H H |
13 | AZ Alkmaar (Youth) | 31 | 11 | 7 | 13 | 55 | 54 | 1 | 40 | B B T T T H |
14 | MVV Maastricht | 32 | 8 | 10 | 14 | 43 | 50 | -7 | 34 | B B B B H B |
15 | VVV Venlo | 32 | 9 | 7 | 16 | 33 | 56 | -23 | 34 | B T B H T H |
16 | Jong Ajax (Youth) | 32 | 8 | 7 | 17 | 35 | 45 | -10 | 31 | T B B B B B |
17 | FC Oss | 32 | 6 | 12 | 14 | 23 | 53 | -30 | 30 | B H B H B H |
18 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 31 | 6 | 5 | 20 | 45 | 67 | -22 | 23 | B B B H H B |
19 | FC Utrecht (Youth) | 32 | 3 | 10 | 19 | 25 | 67 | -42 | 19 | H B B B B H |
20 | Vitesse Arnhem | 32 | 9 | 8 | 15 | 42 | 65 | -23 | 8 | B T H T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Cập nhật: