Kết quả Fleetwood Town vs AFC Wimbledon, 02h45 ngày 19/02
Kết quả Fleetwood Town vs AFC Wimbledon
Đối đầu Fleetwood Town vs AFC Wimbledon
Phong độ Fleetwood Town gần đây
Phong độ AFC Wimbledon gần đây
-
Thứ tư, Ngày 19/02/202502:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.02-0
0.78O 2
0.90U 2
0.901
2.90X
3.102
2.50Hiệp 1+0
1.00-0
0.82O 0.5
0.40U 0.5
1.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Fleetwood Town vs AFC Wimbledon
-
Sân vận động: Highbury Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 4℃~5℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Anh 2024-2025 » vòng 25
-
Fleetwood Town vs AFC Wimbledon: Diễn biến chính
-
15'Rhys Bennett0-0
-
68'0-0Marcus Browne
Josh Kelly -
77'Elliot Bonds0-0
-
78'Kobei Moore
Louie Marsh0-0 -
78'Mark Helm
Danny Mayor0-0 -
82'Phoenix Patterson
Mackenzie Hunt0-0 -
83'0-0Aron Sasu
Josh Neufville -
87'0-0Sam Hutchinson
Joe Lewis -
87'0-0Joe Pigott
Omar Bugiel
-
Fleetwood Town vs AFC Wimbledon: Đội hình chính và dự bị
-
Fleetwood Town3-4-1-213Jay Lynch5James Bolton4Brendan Sarpong Wiredu15Rhys Bennett16Mackenzie Hunt20Harrison Neal6Elliot Bonds26Shaun Rooney10Danny Mayor7Ryan Graydon21Louie Marsh14Mathew Stevens10Josh Kelly9Omar Bugiel11Josh Neufville4Jake Reeves12Alistair Smith7James Tilley33Isaac Ogundere31Joe Lewis6Ryan Johnson1Owen Goodman
- Đội hình dự bị
-
17Mark Helm27Kobei Moore44Phoenix Patterson37Luke Hewitson25Finley Potter32Kayden Hughes2Brandon CoverMarcus Browne 18Aron Sasu 29Sam Hutchinson 41Joe Pigott 39Lewis Ward 22John-Joe O Toole 5James Furlong 3
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Scott BrownJohnnie Jackson
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Fleetwood Town vs AFC Wimbledon: Số liệu thống kê
-
Fleetwood TownAFC Wimbledon
-
16Phạt góc2
-
-
10Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
21Tổng cú sút5
-
-
5Sút trúng cầu môn1
-
-
16Sút ra ngoài4
-
-
4Cản sút2
-
-
15Sút Phạt6
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
332Số đường chuyền279
-
-
62%Chuyền chính xác56%
-
-
6Phạm lỗi15
-
-
1Việt vị2
-
-
89Đánh đầu60
-
-
35Đánh đầu thành công39
-
-
1Cứu thua4
-
-
18Rê bóng thành công17
-
-
10Đánh chặn3
-
-
22Ném biên31
-
-
1Woodwork0
-
-
18Cản phá thành công18
-
-
5Thử thách3
-
-
40Long pass20
-
-
126Pha tấn công86
-
-
87Tấn công nguy hiểm23
-
BXH Hạng 2 Anh 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Bradford City | 41 | 21 | 10 | 10 | 54 | 34 | 20 | 73 | B B T H B T |
2 | Port Vale | 41 | 20 | 13 | 8 | 54 | 40 | 14 | 73 | T T B T T T |
3 | Walsall | 41 | 20 | 12 | 9 | 72 | 49 | 23 | 72 | B H H H H B |
4 | Doncaster Rovers | 40 | 20 | 10 | 10 | 61 | 46 | 15 | 70 | B H H T H T |
5 | AFC Wimbledon | 41 | 19 | 11 | 11 | 54 | 31 | 23 | 68 | B T H H B T |
6 | Notts County | 41 | 19 | 11 | 11 | 61 | 40 | 21 | 68 | T B H T T B |
7 | Grimsby Town | 41 | 20 | 5 | 16 | 57 | 58 | -1 | 65 | B B T T B T |
8 | Colchester United | 41 | 15 | 17 | 9 | 49 | 40 | 9 | 62 | T T B B H T |
9 | Crewe Alexandra | 41 | 15 | 16 | 10 | 47 | 41 | 6 | 61 | H H H B T B |
10 | Chesterfield | 40 | 16 | 10 | 14 | 61 | 49 | 12 | 58 | T T H T T B |
11 | Salford City | 40 | 15 | 13 | 12 | 50 | 46 | 4 | 58 | H B T T H H |
12 | Bromley | 41 | 14 | 14 | 13 | 56 | 51 | 5 | 56 | B H B B H T |
13 | Fleetwood Town | 41 | 14 | 14 | 13 | 57 | 53 | 4 | 56 | H B H T T B |
14 | Swindon Town | 41 | 13 | 15 | 13 | 61 | 57 | 4 | 54 | H H H B T T |
15 | Barrow | 41 | 14 | 10 | 17 | 47 | 47 | 0 | 52 | H H T B H T |
16 | Cheltenham Town | 41 | 13 | 11 | 17 | 51 | 61 | -10 | 50 | T H B B B B |
17 | Newport County | 41 | 13 | 8 | 20 | 51 | 68 | -17 | 47 | B T B B H B |
18 | Gillingham | 40 | 11 | 13 | 16 | 35 | 43 | -8 | 46 | T H H H H H |
19 | Milton Keynes Dons | 41 | 13 | 7 | 21 | 51 | 65 | -14 | 46 | B T H B B B |
20 | Harrogate Town | 41 | 12 | 9 | 20 | 33 | 52 | -19 | 45 | T B H H T B |
21 | Tranmere Rovers | 41 | 10 | 13 | 18 | 36 | 58 | -22 | 43 | T T H T B T |
22 | Accrington Stanley | 41 | 10 | 12 | 19 | 46 | 63 | -17 | 42 | T H H H B B |
23 | Morecambe | 41 | 10 | 6 | 25 | 37 | 60 | -23 | 36 | B H B T T B |
24 | Carlisle United | 41 | 8 | 10 | 23 | 34 | 63 | -29 | 34 | B T H B B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh