Kết quả Olimpia Grudziadz vs Hutnik Krakow, 19h00 ngày 06/04
Kết quả Olimpia Grudziadz vs Hutnik Krakow
Phong độ Olimpia Grudziadz gần đây
Phong độ Hutnik Krakow gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/04/202519:00
Xem Live
-
Chưa bắt đầuVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.03+0.5
0.83O 2.5
0.93U 2.5
0.881
1.90X
3.252
3.50Hiệp 1-0.25
1.08+0.25
0.73O 1
0.95U 1
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Olimpia Grudziadz vs Hutnik Krakow
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: -
Hạng 2 Ba Lan 2024-2025 » vòng 25
-
Olimpia Grudziadz vs Hutnik Krakow: Diễn biến chính
- BXH Hạng 2 Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Olimpia Grudziadz vs Hutnik Krakow: Số liệu thống kê
-
Olimpia GrudziadzHutnik Krakow
BXH Hạng 2 Ba Lan 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 24 | 19 | 4 | 1 | 51 | 18 | 33 | 61 | T B T T T T |
2 | KS Wieczysta Krakow | 25 | 17 | 3 | 5 | 55 | 18 | 37 | 54 | T T B T B B |
3 | Polonia Bytom | 24 | 17 | 3 | 4 | 48 | 21 | 27 | 54 | H T H T T T |
4 | Chojniczanka Chojnice | 24 | 13 | 4 | 7 | 32 | 20 | 12 | 43 | T T B T T B |
5 | Zaglebie Sosnowiec | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 | 37 | 2 | 39 | H T B B T T |
6 | Swit Szczecin | 25 | 10 | 6 | 9 | 41 | 41 | 0 | 36 | T B B T B T |
7 | Hutnik Krakow | 24 | 10 | 6 | 8 | 30 | 41 | -11 | 36 | B T H T B B |
8 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 25 | 9 | 6 | 10 | 29 | 30 | -1 | 33 | B H T B T T |
9 | KP Calisia Kalisz | 24 | 9 | 5 | 10 | 23 | 28 | -5 | 32 | H B B T B B |
10 | LKS Lodz II | 25 | 8 | 7 | 10 | 31 | 38 | -7 | 31 | B T T B H H |
11 | Resovia Rzeszow | 24 | 8 | 5 | 11 | 35 | 41 | -6 | 29 | B H T B B H |
12 | GKS Jastrzebie | 25 | 7 | 5 | 13 | 28 | 29 | -1 | 26 | H B B T B T |
13 | Olimpia Grudziadz | 24 | 7 | 5 | 12 | 28 | 33 | -5 | 26 | H H B B T T |
14 | Rekord Bielsko-Biala | 24 | 6 | 8 | 10 | 36 | 43 | -7 | 26 | B H H T H T |
15 | Wisla Pulawy | 24 | 8 | 2 | 14 | 30 | 47 | -17 | 26 | B H T B B B |
16 | Skra Czestochowa | 25 | 8 | 2 | 15 | 22 | 43 | -21 | 26 | B T B T B B |
17 | Zaglebie Lubin B | 24 | 5 | 6 | 13 | 37 | 44 | -7 | 21 | T B B T T B |
18 | Olimpia Elblag | 25 | 4 | 5 | 16 | 22 | 45 | -23 | 17 | B B B T T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation