Kết quả Belasitsa Petrich vs Marek Dupnitza, 19h15 ngày 23/02
Kết quả Belasitsa Petrich vs Marek Dupnitza
Đối đầu Belasitsa Petrich vs Marek Dupnitza
Phong độ Belasitsa Petrich gần đây
Phong độ Marek Dupnitza gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 23/02/202519:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 23Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.70-0
1.00O 2
1.00U 2
0.801
2.20X
3.102
3.00Hiệp 1+0
0.74-0
0.98O 0.5
0.50U 0.5
1.40 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Belasitsa Petrich vs Marek Dupnitza
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Bulgaria 2024-2025 » vòng 23
-
Belasitsa Petrich vs Marek Dupnitza: Diễn biến chính
-
23'0-0Martin Kavdanski
-
78'0-0Arsov I.
-
79'Irfan Sadik1-0
-
84'Grossi Lucas1-0
-
86'Chavdar Ivaylov1-0
- BXH Hạng 2 Bulgaria
- BXH bóng đá Bungari mới nhất
-
Belasitsa Petrich vs Marek Dupnitza: Số liệu thống kê
-
Belasitsa PetrichMarek Dupnitza
-
7Phạt góc1
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
14Tổng cú sút5
-
-
6Sút trúng cầu môn1
-
-
8Sút ra ngoài4
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
72Pha tấn công65
-
-
46Tấn công nguy hiểm47
-
BXH Hạng 2 Bulgaria 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | PFK Montana | 30 | 18 | 9 | 3 | 42 | 13 | 29 | 63 | H T B H T T |
2 | FC Dobrudzha | 29 | 17 | 9 | 3 | 54 | 18 | 36 | 60 | H H T T T T |
3 | Pirin Blagoevgrad | 29 | 17 | 8 | 4 | 46 | 30 | 16 | 59 | B B T T T T |
4 | Yantra Gabrovo | 30 | 14 | 8 | 8 | 46 | 30 | 16 | 50 | T B T T T H |
5 | FC Dunav Ruse | 29 | 13 | 11 | 5 | 42 | 28 | 14 | 50 | H T T H T H |
6 | Marek Dupnitza | 29 | 13 | 9 | 7 | 36 | 27 | 9 | 48 | H B T B B T |
7 | Belasitsa Petrich | 29 | 14 | 5 | 10 | 34 | 28 | 6 | 47 | T T B T B H |
8 | CSKA Sofia B | 30 | 12 | 10 | 8 | 41 | 26 | 15 | 46 | H T H H B T |
9 | Etar | 30 | 12 | 7 | 11 | 41 | 36 | 5 | 43 | T B H B H B |
10 | Spartak Pleven | 30 | 12 | 7 | 11 | 32 | 35 | -3 | 43 | H B T T B H |
11 | CSKA 1948 Sofia II | 29 | 13 | 3 | 13 | 46 | 41 | 5 | 42 | T B T T T B |
12 | Ludogorets Razgrad II | 29 | 10 | 8 | 11 | 39 | 36 | 3 | 38 | H B H H B T |
13 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 29 | 10 | 6 | 13 | 27 | 29 | -2 | 36 | B H T H T B |
14 | Fratria | 29 | 9 | 7 | 13 | 27 | 38 | -11 | 34 | B B H T B T |
15 | Minyor Pernik | 30 | 9 | 6 | 15 | 28 | 42 | -14 | 33 | B T B B B B |
16 | Litex Lovech | 30 | 7 | 7 | 16 | 18 | 34 | -16 | 28 | B B B T H T |
17 | Sportist Svoge | 29 | 5 | 9 | 15 | 15 | 34 | -19 | 24 | H T B B T H |
18 | Botev Plovdiv II | 29 | 6 | 4 | 19 | 22 | 50 | -28 | 22 | B T B B B H |
19 | Strumska Slava | 29 | 3 | 11 | 15 | 17 | 43 | -26 | 20 | H H B H B B |
20 | PFC Nesebar | 30 | 3 | 10 | 17 | 23 | 58 | -35 | 19 | T B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation