Kết quả FC Oss vs VVV Venlo, 01h00 ngày 05/04
Kết quả FC Oss vs VVV Venlo
Đối đầu FC Oss vs VVV Venlo
Phong độ FC Oss gần đây
Phong độ VVV Venlo gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/04/202501:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 33Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.11-0
0.78O 2.75
1.00U 2.75
0.841
2.45X
3.302
2.63Hiệp 1+0
1.05-0
0.81O 0.5
0.33U 0.5
2.20 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Oss vs VVV Venlo
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Hà Lan 2024-2025 » vòng 33
-
FC Oss vs VVV Venlo: Diễn biến chính
-
19'0-0Serano Seymor
-
19'Giovanni Korte0-0
-
19'0-0Naim Matoug
-
26'Marcelencio Esajas (Assist:Luciano Slagveer)1-0
-
46'1-0Dries Saddiki
Serano Seymor -
64'Mart Remans
Luciano Slagveer1-0 -
64'Delano Vianello
Dion Markx1-0 -
71'1-0Brahim Darri
Naim Matoug -
71'Tijmen Wildeboer
Marcelencio Esajas1-0 -
71'Arthur Allemeersch
Mitchell van Rooijen1-0 -
72'1-0Bjorn van Zijl
Layee Kromah -
79'Thomas Cox
Giovanni Troupee1-0 -
84'Joshua Zimmerman2-0
-
89'2-0Tim Braem
Elias Sierra -
90'2-1Xander Lambrix(OW)
-
FC Oss vs VVV Venlo: Đội hình chính và dự bị
-
FC Oss4-3-31Mike Havekotte26Julian Kuijpers4Xander Lambrix19Dion Markx20Giovanni Troupee6Mitchell van Rooijen8Marcelencio Esajas17Mauresmo Hinoke75Joshua Zimmerman10Giovanni Korte7Luciano Slagveer27Layee Kromah9Dean Zandbergen26Naim Matoug8Elias Sierra34Serano Seymor25Navarone Foor12Sylian Mokono4Rick Ketting33Gabin Blancquart19Emmanuel Gyamfi16Trevor Doornbusch
- Đội hình dự bị
-
39Arthur Allemeersch21Thomas Cox22Enrico Hernandez29Tymen Niekel34Thomas Reinders11Mart Remans27Devin Remie14Tom van der Werff16Max van Herk23Delano Vianello9Tijmen WildeboerTim Braem 29Brahim Darri 10Simon Janssen 5Tijn Joosten 31Dries Saddiki 17Zidane Taylan 22Pepijn Vallen 15Bjorn van Zijl 18Diego van Zutphen 37Thijme Verheijen 11
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ruud BroodRick Kruys
- BXH Hạng 2 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
FC Oss vs VVV Venlo: Số liệu thống kê
-
FC OssVVV Venlo
-
6Phạt góc10
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
10Tổng cú sút28
-
-
3Sút trúng cầu môn9
-
-
7Sút ra ngoài19
-
-
14Sút Phạt10
-
-
38%Kiểm soát bóng62%
-
-
40%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)60%
-
-
263Số đường chuyền444
-
-
65%Chuyền chính xác82%
-
-
10Phạm lỗi14
-
-
10Cứu thua1
-
-
11Rê bóng thành công12
-
-
1Đánh chặn5
-
-
21Ném biên29
-
-
2Woodwork0
-
-
18Thử thách9
-
-
30Long pass27
-
-
111Pha tấn công141
-
-
61Tấn công nguy hiểm104
-
BXH Hạng 2 Hà Lan 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Volendam | 33 | 23 | 4 | 6 | 78 | 36 | 42 | 73 | T T T T T T |
2 | Excelsior SBV | 33 | 18 | 8 | 7 | 60 | 35 | 25 | 62 | H B T T T T |
3 | ADO Den Haag | 32 | 18 | 7 | 7 | 53 | 36 | 17 | 61 | T T T B T T |
4 | Dordrecht | 33 | 17 | 8 | 8 | 58 | 42 | 16 | 59 | T B B T B T |
5 | SC Cambuur | 33 | 18 | 4 | 11 | 52 | 36 | 16 | 58 | T T T B T B |
6 | De Graafschap | 32 | 15 | 8 | 9 | 62 | 44 | 18 | 53 | T T T T H B |
7 | Emmen | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 | 42 | 11 | 53 | B B T T T T |
8 | SC Telstar | 33 | 14 | 9 | 10 | 57 | 42 | 15 | 51 | T T B T T H |
9 | Den Bosch | 32 | 14 | 7 | 11 | 49 | 39 | 10 | 49 | H B B B T T |
10 | Helmond Sport | 33 | 12 | 9 | 12 | 50 | 50 | 0 | 45 | B T B H H H |
11 | Roda JC | 32 | 12 | 9 | 11 | 45 | 47 | -2 | 45 | H H T T B B |
12 | AZ Alkmaar (Youth) | 32 | 11 | 8 | 13 | 57 | 56 | 1 | 41 | B T T T H H |
13 | FC Eindhoven | 32 | 11 | 8 | 13 | 50 | 54 | -4 | 41 | B T H B H H |
14 | MVV Maastricht | 33 | 8 | 10 | 15 | 44 | 52 | -8 | 34 | B B B H B B |
15 | VVV Venlo | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 | 58 | -24 | 34 | T B H T H B |
16 | FC Oss | 33 | 7 | 12 | 14 | 25 | 54 | -29 | 33 | H B H B H T |
17 | Jong Ajax (Youth) | 33 | 8 | 7 | 18 | 35 | 48 | -13 | 31 | B B B B B B |
18 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 32 | 6 | 5 | 21 | 45 | 71 | -26 | 23 | B B H H B B |
19 | FC Utrecht (Youth) | 32 | 3 | 10 | 19 | 25 | 67 | -42 | 19 | H B B B B H |
20 | Vitesse Arnhem | 33 | 9 | 9 | 15 | 44 | 67 | -23 | 9 | T H T B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs