Kết quả Vitesse Arnhem vs AZ Alkmaar (Youth), 01h00 ngày 05/04
Kết quả Vitesse Arnhem vs AZ Alkmaar (Youth)
Đối đầu Vitesse Arnhem vs AZ Alkmaar (Youth)
Phong độ Vitesse Arnhem gần đây
Phong độ AZ Alkmaar (Youth) gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/04/202501:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 33Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.91+0.5
0.93O 3.25
0.86U 3.25
0.961
1.90X
3.952
3.10Hiệp 1-0.25
1.01+0.25
0.85O 0.5
0.22U 0.5
3.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Vitesse Arnhem vs AZ Alkmaar (Youth)
-
Sân vận động: Gelredome
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 2 Hà Lan 2024-2025 » vòng 33
-
Vitesse Arnhem vs AZ Alkmaar (Youth): Diễn biến chính
-
22'Enzo Cornelisse (Assist:Giovanni Van Zwam)1-0
-
28'Gyan de Regt2-0
-
45'Gyan de Regt2-0
-
45'2-0Jeremiah Esajas
-
46'2-0Lewis Schouten
Lev Lenssen -
64'2-0Hessel de Wit
Nick Twisk -
64'2-0Anthony Smits
Jeremiah Esajas -
64'Andy Visser
Bas Huisman2-0 -
68'2-1
Hessel de Wit (Assist:Jayen Gerold)
-
71'Loek Postma
Marcus Steffen2-1 -
71'Angelos Tsingaras
Anass Zarrouk2-1 -
73'Loek Postma2-1
-
75'2-1Jayen Gerold
-
76'2-1Wilmer Olofsson
Rio Robbemond -
84'2-1Deacon van der Klaauw
Billy van Duijl -
84'Roan van der Plaat
Alexander Büttner2-1 -
90'2-2
Ro-Zangelo Daal (Assist:Jayen Gerold)
-
Vitesse Arnhem vs AZ Alkmaar (Youth): Đội hình chính và dự bị
-
Vitesse Arnhem4-1-4-123Mikki van Sas8Enzo Cornelisse55Marcus Steffen3Giovanni Van Zwam22Mats Egbring18Jim Koller28Alexander Büttner20Irakli Yegoian34Anass Zarrouk7Gyan de Regt35Bas Huisman7Jayen Gerold10Kevin Toppenberg11Ro-Zangelo Daal2Jurre van Aken8Lev Lenssen9Rio Robbemond12Jeremiah Esajas6Nick Twisk3Billy van Duijl5Misha Engel1Sem Westerveld
- Đội hình dự bị
-
5Justin Bakker16Tom Bramel98Tomislav Gudelj2Mees Kreekels17Theodosis Macheras12Sil Milder15Nordin Musampa6Loek Postma37Angelos Tsingaras24Roan van der Plaat9Simon van Duivenbooden19Andy VisserHessel de Wit 21Yassin Hamdi 18Tomas Johannessen 22Tristan Kuijsten 16Mathijs Menu 14Wilmer Olofsson 20Lewis Schouten 4Anthony Smits 19Ilias Splinter 15Deacon van der Klaauw 17
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Philippe CocuJan Sierksma
- BXH Hạng 2 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
Vitesse Arnhem vs AZ Alkmaar (Youth): Số liệu thống kê
-
Vitesse ArnhemAZ Alkmaar (Youth)
-
6Phạt góc7
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
14Tổng cú sút15
-
-
5Sút trúng cầu môn9
-
-
9Sút ra ngoài6
-
-
19Sút Phạt16
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
315Số đường chuyền399
-
-
76%Chuyền chính xác78%
-
-
16Phạm lỗi19
-
-
7Cứu thua3
-
-
18Rê bóng thành công16
-
-
6Đánh chặn9
-
-
21Ném biên20
-
-
0Woodwork2
-
-
19Thử thách14
-
-
33Long pass35
-
-
85Pha tấn công66
-
-
33Tấn công nguy hiểm37
-
BXH Hạng 2 Hà Lan 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Volendam | 33 | 23 | 4 | 6 | 78 | 36 | 42 | 73 | T T T T T T |
2 | Excelsior SBV | 33 | 18 | 8 | 7 | 60 | 35 | 25 | 62 | H B T T T T |
3 | ADO Den Haag | 32 | 18 | 7 | 7 | 53 | 36 | 17 | 61 | T T T B T T |
4 | Dordrecht | 33 | 17 | 8 | 8 | 58 | 42 | 16 | 59 | T B B T B T |
5 | SC Cambuur | 33 | 18 | 4 | 11 | 52 | 36 | 16 | 58 | T T T B T B |
6 | De Graafschap | 32 | 15 | 8 | 9 | 62 | 44 | 18 | 53 | T T T T H B |
7 | Emmen | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 | 42 | 11 | 53 | B B T T T T |
8 | SC Telstar | 32 | 14 | 8 | 10 | 55 | 40 | 15 | 50 | B T T B T T |
9 | Den Bosch | 32 | 14 | 7 | 11 | 49 | 39 | 10 | 49 | H B B B T T |
10 | Roda JC | 32 | 12 | 9 | 11 | 45 | 47 | -2 | 45 | H H T T B B |
11 | Helmond Sport | 32 | 12 | 8 | 12 | 48 | 48 | 0 | 44 | B B T B H H |
12 | AZ Alkmaar (Youth) | 32 | 11 | 8 | 13 | 57 | 56 | 1 | 41 | B T T T H H |
13 | FC Eindhoven | 32 | 11 | 8 | 13 | 50 | 54 | -4 | 41 | B T H B H H |
14 | MVV Maastricht | 33 | 8 | 10 | 15 | 44 | 52 | -8 | 34 | B B B H B B |
15 | VVV Venlo | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 | 58 | -24 | 34 | T B H T H B |
16 | FC Oss | 33 | 7 | 12 | 14 | 25 | 54 | -29 | 33 | H B H B H T |
17 | Jong Ajax (Youth) | 33 | 8 | 7 | 18 | 35 | 48 | -13 | 31 | B B B B B B |
18 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 32 | 6 | 5 | 21 | 45 | 71 | -26 | 23 | B B H H B B |
19 | FC Utrecht (Youth) | 32 | 3 | 10 | 19 | 25 | 67 | -42 | 19 | H B B B B H |
20 | Vitesse Arnhem | 33 | 9 | 9 | 15 | 44 | 67 | -23 | 9 | T H T B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs