Kết quả Partick Thistle vs Ayr United, 22h00 ngày 15/03
Kết quả Partick Thistle vs Ayr United
Đối đầu Partick Thistle vs Ayr United
Phong độ Partick Thistle gần đây
Phong độ Ayr United gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 15/03/202522:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 29Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.80-0.25
1.05O 2.5
0.90U 2.5
0.951
2.70X
3.502
2.25Hiệp 1+0
1.17-0
0.61O 0.5
0.35U 0.5
2.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Partick Thistle vs Ayr United
-
Sân vận động: Firhill Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 8℃~9℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 2 Scotland 2024-2025 » vòng 29
-
Partick Thistle vs Ayr United: Diễn biến chính
-
12'Robbie Crawford0-0
-
19'Logan Chalmers (Assist:Brian Graham)1-0
-
27'Luke McBeth2-0
-
36'Kyle Turner2-0
-
43'Josh Reid2-0
-
50'2-0Cole McKinnon
-
80'Stuart Bannigan2-0
-
84'Luke McBeth2-0
- BXH Hạng 2 Scotland
- BXH bóng đá Scotland mới nhất
-
Partick Thistle vs Ayr United: Số liệu thống kê
-
Partick ThistleAyr United
-
3Phạt góc5
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
5Thẻ vàng1
-
-
9Tổng cú sút7
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
5Sút ra ngoài4
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
14Phạm lỗi10
-
-
3Cứu thua2
-
-
98Pha tấn công90
-
-
40Tấn công nguy hiểm47
-
BXH Hạng 2 Scotland 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Falkirk | 32 | 21 | 6 | 5 | 66 | 26 | 40 | 69 | T T T T B T |
2 | Livingston | 32 | 17 | 10 | 5 | 45 | 25 | 20 | 61 | H H H T B T |
3 | Ayr United | 32 | 17 | 7 | 8 | 53 | 31 | 22 | 58 | T B B H T B |
4 | Partick Thistle | 32 | 13 | 9 | 10 | 39 | 35 | 4 | 48 | H T T H T B |
5 | Raith Rovers | 32 | 13 | 6 | 13 | 37 | 39 | -2 | 45 | H T H H T T |
6 | Greenock Morton | 32 | 10 | 11 | 11 | 37 | 45 | -8 | 41 | T T T H B B |
7 | Queen's Park | 32 | 9 | 6 | 17 | 33 | 47 | -14 | 33 | B B B B B B |
8 | Hamilton Academical | 32 | 9 | 5 | 18 | 35 | 57 | -22 | 32 | H B B H B T |
9 | Dunfermline Athletic | 32 | 8 | 6 | 18 | 27 | 41 | -14 | 30 | T B B B T B |
10 | Airdrie United | 32 | 7 | 6 | 19 | 33 | 59 | -26 | 27 | B T H B T T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation