Kết quả Raith Rovers vs Dunfermline Athletic, 02h45 ngày 15/03
Kết quả Raith Rovers vs Dunfermline Athletic
Đối đầu Raith Rovers vs Dunfermline Athletic
Phong độ Raith Rovers gần đây
Phong độ Dunfermline Athletic gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 15/03/202502:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 29Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.82+0.25
1.02O 2.25
0.79U 2.25
0.851
2.10X
3.402
3.00Hiệp 1-0.25
1.11+0.25
0.70O 0.5
0.50U 0.5
1.50 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Raith Rovers vs Dunfermline Athletic
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 5℃~6℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Scotland 2024-2025 » vòng 29
-
Raith Rovers vs Dunfermline Athletic: Diễn biến chính
-
22'Finlay Pollock (Assist:Dylan Easton)1-0
-
25'1-0Tashan Oakley-Boothe
-
55'1-0David Wotherspoon
-
56'Paul Hanlon (Assist:James Gullan)2-0
-
84'2-0Christopher Hamilton
- BXH Hạng 2 Scotland
- BXH bóng đá Scotland mới nhất
-
Raith Rovers vs Dunfermline Athletic: Số liệu thống kê
-
Raith RoversDunfermline Athletic
-
4Phạt góc4
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng3
-
-
6Tổng cú sút6
-
-
3Sút trúng cầu môn3
-
-
3Sút ra ngoài3
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
15Phạm lỗi14
-
-
3Cứu thua1
-
-
84Pha tấn công91
-
-
56Tấn công nguy hiểm51
-
BXH Hạng 2 Scotland 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Falkirk | 31 | 20 | 6 | 5 | 61 | 26 | 35 | 66 | H T T T T B |
2 | Ayr United | 31 | 17 | 7 | 7 | 53 | 30 | 23 | 58 | T T B B H T |
3 | Livingston | 31 | 16 | 10 | 5 | 42 | 25 | 17 | 58 | T H H H T B |
4 | Partick Thistle | 31 | 13 | 9 | 9 | 38 | 33 | 5 | 48 | H H T T H T |
5 | Raith Rovers | 31 | 12 | 6 | 13 | 36 | 39 | -3 | 42 | B H T H H T |
6 | Greenock Morton | 31 | 10 | 11 | 10 | 37 | 40 | -3 | 41 | B T T T H B |
7 | Queen's Park | 31 | 9 | 6 | 16 | 33 | 44 | -11 | 33 | T B B B B B |
8 | Dunfermline Athletic | 31 | 8 | 6 | 17 | 27 | 40 | -13 | 30 | B T B B B T |
9 | Hamilton Academical | 31 | 8 | 5 | 18 | 34 | 57 | -23 | 29 | T H B B H B |
10 | Airdrie United | 31 | 6 | 6 | 19 | 31 | 58 | -27 | 24 | B B T H B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation