Kết quả Povazska Bystrica vs Tatran Presov, 21h00 ngày 05/04
Kết quả Povazska Bystrica vs Tatran Presov
Đối đầu Povazska Bystrica vs Tatran Presov
Phong độ Povazska Bystrica gần đây
Phong độ Tatran Presov gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/04/202521:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 20Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.90-0.5
0.90O 2.25
0.76U 2.25
0.851
3.70X
3.252
1.85Hiệp 1+0.25
0.75-0.25
1.05O 1
0.75U 1
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Povazska Bystrica vs Tatran Presov
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Slovakia 2024-2025 » vòng 20
-
Povazska Bystrica vs Tatran Presov: Diễn biến chính
-
17'David Depetris0-0
-
18'0-1
Martin Regali
-
65'Roman Zemko0-1
-
74'0-1Castellano Oscar
-
74'Dusan Kucharcik0-1
-
76'Anton Sloboda0-1
-
90'0-1Richard Nagy
- BXH Hạng 2 Slovakia
- BXH bóng đá Slovakia mới nhất
-
Povazska Bystrica vs Tatran Presov: Số liệu thống kê
-
Povazska BystricaTatran Presov
-
5Phạt góc2
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
4Thẻ vàng2
-
-
4Tổng cú sút4
-
-
0Sút trúng cầu môn2
-
-
4Sút ra ngoài2
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
98Pha tấn công100
-
-
65Tấn công nguy hiểm39
-
BXH Hạng 2 Slovakia 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Tatran Presov | 20 | 15 | 3 | 2 | 37 | 13 | 24 | 48 | T H B T T T |
2 | Zlate Moravce | 20 | 12 | 4 | 4 | 29 | 13 | 16 | 40 | T H T H T T |
3 | Tatran LM | 20 | 10 | 6 | 4 | 33 | 23 | 10 | 36 | T T H H B H |
4 | Povazska Bystrica | 20 | 9 | 4 | 7 | 32 | 29 | 3 | 31 | T T T H H B |
5 | FC Artmedia Petrzalka | 20 | 8 | 5 | 7 | 23 | 18 | 5 | 29 | B T T H H H |
6 | OFK Malzenice | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 | 28 | -1 | 27 | B B B B B H |
7 | FK Pohronie | 20 | 8 | 3 | 9 | 30 | 37 | -7 | 27 | T T B T B B |
8 | Slovan Bratislava B | 20 | 8 | 2 | 10 | 27 | 29 | -2 | 26 | B T T T H H |
9 | MSK Zilina B | 20 | 8 | 2 | 10 | 26 | 29 | -3 | 26 | B B T T T B |
10 | STK Samorin | 20 | 8 | 2 | 10 | 25 | 32 | -7 | 26 | T B B T T H |
11 | MSK Puchov | 20 | 6 | 6 | 8 | 28 | 29 | -1 | 24 | T B H B T H |
12 | MFK Lokomotiva Zvolen | 20 | 6 | 4 | 10 | 20 | 33 | -13 | 22 | B T B H B T |
13 | Stara Lubovna | 20 | 4 | 5 | 11 | 18 | 23 | -5 | 17 | B B B H B T |
14 | Humenne | 20 | 3 | 5 | 12 | 14 | 33 | -19 | 14 | B B B H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation