Kết quả Deportivo La Coruna vs FC Cartagena, 00h30 ngày 24/03
Kết quả Deportivo La Coruna vs FC Cartagena
Đối đầu Deportivo La Coruna vs FC Cartagena
Phong độ Deportivo La Coruna gần đây
Phong độ FC Cartagena gần đây
-
Thứ hai, Ngày 24/03/202500:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 32Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.84+1.25
1.06O 2.5
0.79U 2.5
0.881
1.36X
4.502
9.00Hiệp 1-0.5
0.77+0.5
1.09O 0.5
0.35U 0.5
2.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Deportivo La Coruna vs FC Cartagena
-
Sân vận động: Riazor
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 11℃~12℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Tây Ban Nha 2024-2025 » vòng 32
-
Deportivo La Coruna vs FC Cartagena: Diễn biến chính
-
6'Joaquin Navarro Jimenez Card changed0-0
-
7'Joaquin Navarro Jimenez0-0
-
40'0-0Jesus Hernandez
-
45'0-0Martin Aguirregabiria
-
45'0-0Jose Andres Rodriguez Gaitan
-
54'Diego Villares0-0
-
59'David Sanchez Mallo
Diego Gomez0-0 -
59'0-1
Jose Andres Rodriguez Gaitan (Assist:Jose Ignacio Martinez Garcia,Nacho)
-
68'0-1Oscar Clemente
Jose Andres Rodriguez Gaitan -
69'Diego Villares (Assist:Mario Soriano)1-1
-
75'1-1Alejandro Millan Iranzo
Alfredo Ortuno -
76'1-2
Salim El Jebari
-
79'Cristian Ignacio Herrera Perez
Alexander Petxarroman1-2 -
79'Ivan Martinez Gonzalvez
Zakaria Eddahchouri1-2 -
83'1-2Daniel Luna
Salim El Jebari -
86'Ivan Martinez Gonzalvez2-2
-
90'Hugo Rama
Jose Angel Jurado de la Torre2-2
-
Deportivo La Coruna vs FC Cartagena: Đội hình chính và dự bị
-
Deportivo La Coruna4-2-3-125Helton Brant Aleixo Leite23Joaquin Navarro Jimenez4Pablo Martinez15Pablo Vazquez Perez6Alexander Petxarroman20Jose Angel Jurado de la Torre8Diego Villares10Yeremay Hernandez21Mario Soriano7Diego Gomez3Zakaria Eddahchouri10Daniel Escriche Romero9Alfredo Ortuno33Salim El Jebari18Damian Musto5Assane Ndiaye Dione17Jose Andres Rodriguez Gaitan19Martin Aguirregabiria28Jesus Hernandez22Kiko Olivas Alba20Jose Ignacio Martinez Garcia,Nacho40Toni Fuidias Ribera
- Đội hình dự bị
-
9Ivan Martinez Gonzalvez24Mohamed Bouldini29Samu Fernandez2Denis Genreau14Cristian Ignacio Herrera Perez38Alvaro Mardones17David Sanchez Mallo12Omenuke Mfulu1German Parreno Boix28Charlie Patino22Hugo Rama11Nemanja TosicPedro Alcala Guirado 4Angel Andugar 26Checo 29Oscar Clemente 11Julian Delmas 21Daniel Luna 32Alejandro Millan Iranzo 14Nono Gomez 35Jhafets Reyes 30Lazaro Nikolas Rubio 36
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Victor Sanchez del Amo
- BXH Hạng 2 Tây Ban Nha
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
Deportivo La Coruna vs FC Cartagena: Số liệu thống kê
-
Deportivo La CorunaFC Cartagena
-
2Phạt góc6
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
11Tổng cú sút12
-
-
3Sút trúng cầu môn3
-
-
8Sút ra ngoài9
-
-
14Sút Phạt11
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
518Số đường chuyền391
-
-
89%Chuyền chính xác83%
-
-
11Phạm lỗi14
-
-
0Việt vị3
-
-
2Cứu thua1
-
-
27Rê bóng thành công24
-
-
11Đánh chặn8
-
-
20Ném biên16
-
-
4Thử thách11
-
-
20Long pass17
-
-
115Pha tấn công124
-
-
40Tấn công nguy hiểm52
-
BXH Hạng 2 Tây Ban Nha 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Elche | 33 | 17 | 9 | 7 | 45 | 26 | 19 | 60 | T B T H T T |
2 | Racing Santander | 33 | 17 | 8 | 8 | 52 | 37 | 15 | 59 | H T H T B T |
3 | Levante | 33 | 16 | 11 | 6 | 50 | 32 | 18 | 59 | T T T T T B |
4 | Mirandes | 33 | 17 | 7 | 9 | 45 | 29 | 16 | 58 | B T T H T B |
5 | Real Oviedo | 34 | 15 | 10 | 9 | 45 | 39 | 6 | 55 | B B H B T H |
6 | SD Huesca | 33 | 15 | 9 | 9 | 46 | 31 | 15 | 54 | H T B B B T |
7 | Almeria | 34 | 14 | 11 | 9 | 57 | 47 | 10 | 53 | H B T B T B |
8 | Granada CF | 34 | 14 | 10 | 10 | 53 | 43 | 10 | 52 | B T B T B T |
9 | Albacete | 34 | 12 | 11 | 11 | 45 | 43 | 2 | 47 | T B T T T H |
10 | Burgos CF | 33 | 13 | 7 | 13 | 29 | 34 | -5 | 46 | B T T T T H |
11 | Eibar | 34 | 12 | 10 | 12 | 32 | 33 | -1 | 46 | T T H T H H |
12 | Cordoba | 33 | 12 | 9 | 12 | 46 | 48 | -2 | 45 | T T H H H B |
13 | Deportivo La Coruna | 33 | 11 | 12 | 10 | 44 | 39 | 5 | 45 | H T H H H T |
14 | Cadiz | 33 | 11 | 12 | 10 | 43 | 41 | 2 | 45 | H B T T B H |
15 | Castellon | 34 | 11 | 9 | 14 | 48 | 50 | -2 | 42 | T B H B H H |
16 | Malaga | 33 | 9 | 15 | 9 | 34 | 36 | -2 | 42 | T H B B T B |
17 | Sporting Gijon | 34 | 9 | 14 | 11 | 41 | 42 | -1 | 41 | H H H B B B |
18 | Eldense | 34 | 10 | 9 | 15 | 35 | 47 | -12 | 39 | B T H B H T |
19 | Real Zaragoza | 33 | 9 | 10 | 14 | 43 | 47 | -4 | 37 | H H B B H B |
20 | Tenerife | 34 | 8 | 7 | 19 | 33 | 49 | -16 | 31 | B T B T T T |
21 | Racing de Ferrol | 33 | 4 | 11 | 18 | 18 | 52 | -34 | 23 | B B B H B B |
22 | FC Cartagena | 34 | 4 | 5 | 25 | 22 | 61 | -39 | 17 | B B B H H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation