Kết quả Granada CF vs Almeria, 23h30 ngày 05/04
Kết quả Granada CF vs Almeria
Đối đầu Granada CF vs Almeria
Phong độ Granada CF gần đây
Phong độ Almeria gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/04/202523:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 34Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.91-0
0.99O 2.5
0.99U 2.5
0.891
2.60X
3.302
2.63Hiệp 1+0
0.92-0
0.98O 1
0.94U 1
0.94 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Granada CF vs Almeria
-
Sân vận động: Estadio Nuevo Los Carmenes
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Tây Ban Nha 2024-2025 » vòng 34
-
Granada CF vs Almeria: Diễn biến chính
-
10'Lucas Boye1-0
-
17'1-0Luis Javier Suarez Charris
-
46'1-1
Gonzalo Julian Melero Manzanares
-
55'1-1Dion Lopy
-
57'1-1Melo K.
Aleksandar Radovanovic -
62'Manuel Trigueros Munoz
Abde Rebbach1-1 -
68'Martin Hongla1-1
-
75'1-1Sergio Arribas Calvo
Leonardo Carrilho Baptistao -
75'1-1Lazaro Vinicius Marques
Nicolas Melamed Ribaudo -
78'Sergio Rodelas
Giorgi Tsitaishvili1-1 -
79'Gonzalo Villar (Assist:Sergio Rodelas)2-1
-
85'Miguel Angel Rubio3-1
-
88'3-1Arnau Puigmal
Gonzalo Julian Melero Manzanares -
90'Kamil Jozwiak
Stoichkov3-1
-
Granada CF vs Almeria: Đội hình chính và dự bị
-
Granada CF4-4-225Diego Marino Villar15Carlos Neva24Loic Williams4Miguel Angel Rubio2Ruben Sanchez Saez21Abde Rebbach6Martin Hongla8Gonzalo Villar11Giorgi Tsitaishvili7Lucas Boye10Stoichkov9Luis Javier Suarez Charris12Leonardo Carrilho Baptistao5Lucas Robertone10Nicolas Melamed Ribaudo6Dion Lopy8Gonzalo Julian Melero Manzanares18Marc Pubill3Edgar Gonzalez Estrada16Aleksandar Radovanovic24Bruno Alberto Langa1Luis Maximiano
- Đội hình dự bị
-
30Siren Balde17Borja Gonzalez Tomas5Pablo Insua Blanco18Kamil Jozwiak32Juanma Lendinez13Marc Martinez Aranda28Oscar Naasei Oppong19Reinier Jesus Carvalho26Sergio Rodelas12Ricard Sanchez Sendra23Manuel Trigueros Munoz9Shon WeissmanSergio Arribas Calvo 11Alex Centelles 20Silvi Clua 23Pedro Fidel Cedillo Segura 38Guilherme Borges Guedes,Gui 27Bruno Iribarne 31Melo K. 4Lazaro Vinicius Marques 7Marko Milovanovic 19Fernando Martinez 13Alejandro Pozo 17Arnau Puigmal 2
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jose SandovalJose Mel Perez
- BXH Hạng 2 Tây Ban Nha
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
Granada CF vs Almeria: Số liệu thống kê
-
Granada CFAlmeria
-
4Phạt góc5
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
17Tổng cú sút21
-
-
8Sút trúng cầu môn8
-
-
9Sút ra ngoài13
-
-
9Sút Phạt9
-
-
41%Kiểm soát bóng59%
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
-
288Số đường chuyền425
-
-
9Phạm lỗi9
-
-
7Cứu thua5
-
-
8Rê bóng thành công18
-
-
13Đánh chặn8
-
-
4Thử thách9
-
-
66Pha tấn công112
-
-
42Tấn công nguy hiểm40
-
BXH Hạng 2 Tây Ban Nha 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Elche | 33 | 17 | 9 | 7 | 45 | 26 | 19 | 60 | T B T H T T |
2 | Racing Santander | 33 | 17 | 8 | 8 | 52 | 37 | 15 | 59 | H T H T B T |
3 | Levante | 33 | 16 | 11 | 6 | 50 | 32 | 18 | 59 | T T T T T B |
4 | Mirandes | 33 | 17 | 7 | 9 | 45 | 29 | 16 | 58 | B T T H T B |
5 | Real Oviedo | 34 | 15 | 10 | 9 | 45 | 39 | 6 | 55 | B B H B T H |
6 | SD Huesca | 33 | 15 | 9 | 9 | 46 | 31 | 15 | 54 | H T B B B T |
7 | Almeria | 34 | 14 | 11 | 9 | 57 | 47 | 10 | 53 | H B T B T B |
8 | Granada CF | 34 | 14 | 10 | 10 | 53 | 43 | 10 | 52 | B T B T B T |
9 | Albacete | 34 | 12 | 11 | 11 | 45 | 43 | 2 | 47 | T B T T T H |
10 | Burgos CF | 33 | 13 | 7 | 13 | 29 | 34 | -5 | 46 | B T T T T H |
11 | Eibar | 34 | 12 | 10 | 12 | 32 | 33 | -1 | 46 | T T H T H H |
12 | Cordoba | 33 | 12 | 9 | 12 | 46 | 48 | -2 | 45 | T T H H H B |
13 | Deportivo La Coruna | 33 | 11 | 12 | 10 | 44 | 39 | 5 | 45 | H T H H H T |
14 | Cadiz | 33 | 11 | 12 | 10 | 43 | 41 | 2 | 45 | H B T T B H |
15 | Castellon | 34 | 11 | 9 | 14 | 48 | 50 | -2 | 42 | T B H B H H |
16 | Malaga | 33 | 9 | 15 | 9 | 34 | 36 | -2 | 42 | T H B B T B |
17 | Sporting Gijon | 34 | 9 | 14 | 11 | 41 | 42 | -1 | 41 | H H H B B B |
18 | Eldense | 34 | 10 | 9 | 15 | 35 | 47 | -12 | 39 | B T H B H T |
19 | Real Zaragoza | 33 | 9 | 10 | 14 | 43 | 47 | -4 | 37 | H H B B H B |
20 | Tenerife | 34 | 8 | 7 | 19 | 33 | 49 | -16 | 31 | B T B T T T |
21 | Racing de Ferrol | 33 | 4 | 11 | 18 | 18 | 52 | -34 | 23 | B B B H B B |
22 | FC Cartagena | 34 | 4 | 5 | 25 | 22 | 61 | -39 | 17 | B B B H H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation