Kết quả Koninklijke HFC vs Noordwijk, 19h00 ngày 19/04

- Tặng 100% nạp đầu
- Thưởng lên đến 10TR

- Bonus Người Mới +18TR
- Hoàn Trả Cực Sốc 1,25%

- Nạp Đầu Tặng X2
- Cược EURO Hoàn trả 3,2%

- Cược Thể Thao Hoàn Trả 3,2%
- Nạp Đầu x200%

- Nạp Đầu X2 Giá Trị
- Bảo Hiểm Cược Thua 100%

- Nạp Uy Tín Tặng x100%
- Khuyến Mãi Hoàn Trả 3,2%

- Cược Thể Thao Hoàn Trả 3,2%
- Nạp Đầu X2 Tài Khoản

- Tặng 100% Nạp Đầu
- Hoàn Trả 1,25% Mỗi Đơn

- Cược Thể Thao Thưởng 15TR
- Hoàn Trả Cược 3%

- Khuyến Mãi 150% Nạp Đầu
- Thưởng Thành Viên Mới 388K

- Tặng 100% Nạp Đầu
- Hoàn Trả Vô Tận 1,58%

- Tặng 110% Nạp Đầu
- Hoàn Trả Vô Tận 1,25%

- Hoàn Trả Thể Thao 3,2%
- Đua Top Cược Thưởng 888TR

- Đăng Ký Tặng Ngay 100K
- Báo Danh Nhận CODE 

- Đăng Ký Tặng 100K
- Sân Chơi Thượng Lưu 2024

- Nạp đầu X200%
- Hoàn trả 3,2% mỗi ngày

- Top Nhà Cái Uy Tin
- Đại Lý Hoa Hồng 50%

- Cổng Game Tặng 100K 
- Báo Danh Nhận CODE 

- Nạp Đầu Tặng Ngay 200%
- Cược EURO hoàn trả 3,2%

- Hoàn Trả Vô Tận 3,2%
- Bảo Hiểm Cược Thua EURO

Hạng 3 Hà Lan 2024-2025 » vòng 30

  • Koninklijke HFC vs Noordwijk: Diễn biến chính

BXH Hạng 3 Hà Lan 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Quick Boys 28 20 4 4 70 30 40 64 T T T T T B
2 Rijnsburgse Boys 28 17 6 5 63 29 34 57 T B T B T T
3 AFC 28 17 4 7 58 33 25 55 T T B T T T
4 Katwijk 28 15 7 6 48 36 12 52 H T T B H B
5 Spakenburg 28 14 6 8 58 35 23 48 T B T H B T
6 Almere City Youth 28 13 7 8 71 45 26 46 T T T T T T
7 GVVV Veenendaal 28 13 5 10 50 43 7 44 B H B H T B
8 HHC Hardenberg 28 12 4 12 38 41 -3 40 B T B H B H
9 De Treffers 28 11 7 10 50 57 -7 40 H B T T B H
10 Barendrecht 28 11 6 11 47 49 -2 39 B H T H B B
11 Koninklijke HFC 28 9 10 9 28 32 -4 37 B H B T B T
12 ACV Assen 28 10 5 13 32 46 -14 35 B T B B B T
13 Jong Sparta Rotterdam (Youth) 28 11 1 16 48 60 -12 34 H T T B T B
14 RKAV Volendam 28 9 5 14 49 60 -11 32 B B T B T B
15 Noordwijk 28 7 8 13 51 56 -5 29 T B H T H T
16 Excelsior Maassluis 28 7 6 15 22 42 -20 27 B B H B B T
17 Scheveningen 28 4 3 21 20 57 -37 15 T B B B B B
18 ADO '20 28 3 4 21 23 75 -52 13 B B B T B B