Kết quả Edinburgh City vs East Fife, 22h00 ngày 22/03
-
Thứ bảy, Ngày 22/03/202522:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 30Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.93-0
0.93O 2.75
0.90U 2.75
0.951
2.50X
3.302
2.40Hiệp 1+0
1.01-0
0.69O 0.5
0.36U 0.5
2.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Edinburgh City vs East Fife
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 12℃~13℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 3 Scotland 2024-2025 » vòng 30
-
Edinburgh City vs East Fife: Diễn biến chính
-
5'Jason Jarvis1-0
-
19'Lewis McArthur1-0
-
31'1-0Liam Newton
-
38'Innes Lawson (Assist:James Stokes)2-0
-
49'Dylan Wells2-0
-
55'Jason Jarvis3-0
-
56'Tiwi Daramola (Assist:Dylan Wells)4-0
-
59'Quinn Mitchell4-0
-
61'4-1
Alan Trouten
-
71'4-1Stewart Murdoch
-
77'Malik Zaid (Assist:Samuel Jones)5-1
-
84'5-1Alan Trouten
-
90'5-2
Adam Laaref (Assist:Michael McKenna)
- BXH Hạng 3 Scotland
- BXH bóng đá Scotland mới nhất
-
Edinburgh City vs East Fife: Số liệu thống kê
-
Edinburgh CityEast Fife
-
2Phạt góc6
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
12Tổng cú sút13
-
-
8Sút trúng cầu môn7
-
-
4Sút ra ngoài6
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
18Phạm lỗi12
-
-
3Cứu thua2
-
-
84Pha tấn công100
-
-
46Tấn công nguy hiểm74
-
BXH Hạng 3 Scotland 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Peterhead | 32 | 17 | 9 | 6 | 49 | 30 | 19 | 60 | T H T T H T |
2 | East Fife | 32 | 17 | 5 | 10 | 59 | 36 | 23 | 56 | B T B B T B |
3 | Edinburgh City | 32 | 16 | 4 | 12 | 51 | 42 | 9 | 52 | B T B T B T |
4 | Elgin City | 32 | 14 | 7 | 11 | 41 | 37 | 4 | 49 | B B T T T B |
5 | Spartans | 32 | 13 | 7 | 12 | 42 | 43 | -1 | 46 | H T T B B T |
6 | Stirling Albion | 32 | 13 | 5 | 14 | 46 | 50 | -4 | 44 | T H H B T T |
7 | Stranraer | 32 | 10 | 7 | 15 | 31 | 35 | -4 | 37 | B H T B B B |
8 | Clyde | 32 | 9 | 9 | 14 | 38 | 49 | -11 | 36 | T B B T T B |
9 | Forfar Athletic | 32 | 8 | 9 | 15 | 28 | 39 | -11 | 33 | T T B T H T |
10 | Bonnyrigg Rose | 32 | 9 | 6 | 17 | 35 | 59 | -24 | 27 | B B H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs