Kết quả Spartans vs Stranraer, 21h00 ngày 05/04
Kết quả Spartans vs Stranraer
Đối đầu Spartans vs Stranraer
Phong độ Spartans gần đây
Phong độ Stranraer gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/04/202521:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 32Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.83+0.5
0.97O 2.25
0.85U 2.25
1.001
1.80X
3.402
3.80Hiệp 1+0
0.56-0
1.22O 0.75
0.60U 0.75
1.16 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Spartans vs Stranraer
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 7℃~8℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 3 Scotland 2024-2025 » vòng 32
-
Spartans vs Stranraer: Diễn biến chính
-
14'Kieran Watson0-0
-
35'Brogan Walls (Assist:Cammy Russell)1-0
-
59'1-1
Max Guthrie
-
66'1-1Matty Grant
-
66'Jamie Dishington1-1
-
80'Kevin Waugh1-1
-
80'Cammy Russell (Assist:Arran Preston)2-1
- BXH Hạng 3 Scotland
- BXH bóng đá Scotland mới nhất
-
Spartans vs Stranraer: Số liệu thống kê
-
SpartansStranraer
-
4Phạt góc4
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
11Tổng cú sút8
-
-
5Sút trúng cầu môn4
-
-
6Sút ra ngoài4
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
7Phạm lỗi13
-
-
3Cứu thua3
-
-
39Pha tấn công49
-
-
19Tấn công nguy hiểm29
-
BXH Hạng 3 Scotland 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Peterhead | 32 | 17 | 9 | 6 | 49 | 30 | 19 | 60 | T H T T H T |
2 | East Fife | 32 | 17 | 5 | 10 | 59 | 36 | 23 | 56 | B T B B T B |
3 | Edinburgh City | 32 | 16 | 4 | 12 | 51 | 42 | 9 | 52 | B T B T B T |
4 | Elgin City | 32 | 14 | 7 | 11 | 41 | 37 | 4 | 49 | B B T T T B |
5 | Spartans | 32 | 13 | 7 | 12 | 42 | 43 | -1 | 46 | H T T B B T |
6 | Stirling Albion | 32 | 13 | 5 | 14 | 46 | 50 | -4 | 44 | T H H B T T |
7 | Stranraer | 32 | 10 | 7 | 15 | 31 | 35 | -4 | 37 | B H T B B B |
8 | Clyde | 32 | 9 | 9 | 14 | 38 | 49 | -11 | 36 | T B B T T B |
9 | Forfar Athletic | 32 | 8 | 9 | 15 | 28 | 39 | -11 | 33 | T T B T H T |
10 | Bonnyrigg Rose | 32 | 9 | 6 | 17 | 35 | 59 | -24 | 27 | B B H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs